Blog

  • Không ai nói với tôi rằng cuộc đời là một cuộc thi

    Không ai nói với tôi rằng cuộc đời là một cuộc thi

    Chỉ là Hùng đang nghĩ về một thứ mà xã hội ít ai nói ra nhưng ắt hẳn ai cũng cảm thấy.

    Có một buổi tối tôi ngồi uống cà phê với một người bạn học chung hồi cấp ba.

    Anh 38 tuổi, làm nhân viên, thu nhập khoảng mười lăm đến hai mươi triệu một tháng. Không giàu, nhưng không thiếu. Quan trọng hơn, anh là người tốt theo cái nghĩa không cần giải thích nhiều: không nói dối, không bỏ bạn bè lúc khó, không chen vào chuyện người khác khi không được hỏi. Cái loại người mà gặp rồi thì tin ngay.

    Đàn ông ngồi với nhau thì cũng dăm ba câu, loanh quanh rồi cũng về chỗ quen thuộc: nhà, xe, công việc, vợ con. Câu chuyện chảy tự nhiên, không ai cố tình dẫn đến đâu. Rồi anh kể, nhẹ như không, rằng anh với cô bạn gái nhiều năm vừa chia tay. Lý do đơn giản đến buồn: không nhìn thấy tương lai chung. Không phải không còn tình cảm. Chỉ là không thấy con đường nào phía trước đủ rõ để cả hai cùng bước.

    Tôi ngồi im.

    Không phải vì không có gì để nói. Mà vì tôi đang cảm thấy cái gì đó nặng hơn một câu chuyện tình cảm không thành. Nặng hơn chuyện một người đàn ông chưa có nhà. Cái nặng đó đến từ chỗ này: anh bạn tôi không bị mất đi mối quan hệ đó vì anh là ai. Anh mất nó vì anh chưa có đủ thứ để chứng minh mình là ai.

    Để hiểu tại sao điều đó lại thật đến vậy, ta cần phải nhìn xa hơn một chút.

    Có một nhà tâm lý học người Mỹ tên là Abraham Maslow. Ông nói rằng con người có những nhu cầu cơ bản không thể thương lượng, là được yêu thương, được thuộc về ai đó, được tôn trọng. Ông không gọi chúng là xa xỉ phẩm. Ông gọi chúng là thiết yếu, như nước uống, như không khí.

    Nhưng xã hội hiện đại, đặc biệt ở Châu Á, gần hơn là Việt Nam, đã làm một việc rất kỳ lạ với những nhu cầu đó. Nó biến chúng thành danh sách điều kiện cần hoàn thành trước khi được phép có chúng.

    Anh muốn có gia đình? Trước tiên anh phải có nhà. Anh muốn được tôn trọng? Trước tiên anh phải có xe, có chức, có thu nhập. Anh muốn được yêu? Trước tiên anh phải chứng minh mình xứng đáng bằng tài sản.

    Tình yêu, hôn nhân, sự thuộc về, phẩm giá con người, những thứ vốn dĩ là phần tất yếu của việc làm người, đã trở thành phần thưởng dành cho ai chiến thắng trong một cuộc thi mà không ai thông báo cho bạn tham gia.

    Nhưng vấn đề không chỉ dừng ở hôn nhân. Nó sâu hơn nhiều, và nó thấm vào từng ngóc ngách nhỏ của đời sống hàng ngày theo cách khó thấy hơn.

    Hãy thử nhớ lại lần cuối bạn thực sự yên tĩnh. Không phải ngồi im. Không phải tắt điện thoại mười phút. Mà là yên tĩnh thật sự, không lo âu, không tính toán, không có cảm giác có thứ gì chưa giải quyết đang chờ ngoài cửa.

    Với nhiều người, cảm giác đó giờ gắn liền với tiền. Không phải vì họ tham lam, mà vì xã hội đã đặt giá lên sự yên tĩnh từ lúc nào không hay. Muốn yên tĩnh thật sự thì đi retreat thiền, giá vài triệu một tuần. Muốn thư giãn thì đi spa, đi du lịch, đi cafe đúng chỗ. Muốn thoát khỏi ồn ào thì thuê nhà xa trung tâm hoặc mua đất vườn. Tất cả đều có giá niêm yết.

    Sự yên tĩnh, vốn là trạng thái tự nhiên nhất của con người, đã trở thành dịch vụ cao cấp.

    Và người không đủ tiền mua không chỉ thiếu sự yên tĩnh về vật chất. Họ bắt đầu tin rằng họ không được phép yên tĩnh. Rằng yên tĩnh là đặc quyền của người có tiền, và họ chưa kiếm được đặc quyền đó. Đây là bước chuyển hóa nguy hiểm nhất, từ không có sang không xứng đáng có.

    Rồi tiếp tục nhìn vào những thứ khác. Sức khỏe. Không chỉ thuốc thang, mà là cả triết lý sức khỏe. Ăn sạch, tập gym, uống đủ nước, ngủ đúng giờ, thiền định, kiểm tra định kỳ. Mỗi thứ trong số này khi được hệ thống hóa thành sản phẩm thì đều có giá. Người không đủ tiền ăn thực phẩm sạch không chỉ ăn kém hơn. Họ bị xã hội ngầm phán xét là người không biết chăm lo bản thân.

    Tình bạn. Networking event có phí. Cafe với bạn bè, ăn uống, đi chơi, tặng quà sinh nhật đều có chi phí thực sự. Người không có tiền dần rút lui, không phải vì không muốn kết nối, mà vì mỗi lần kết nối đều là áp lực tài chính. Rút lui đủ lâu thì trở thành người cô lập, và cô lập thì được gọi là cô đơn. Nhưng nguồn gốc của nó không phải tính cách. Đó là bài toán kinh tế không có đáp án tốt.

    Và thứ tôi thấy đáng sợ nhất: ngay cả ý nghĩa cuộc sống cũng đã bị đặt giá. Life coaching có phí. Khóa học tìm kiếm bản thân có phí. Personal branding, nghĩa là quyền được người khác biết đến mình, có phí. Trong một thế giới mà câu hỏi mình là ai cũng cần tiền để trả lời, người không có tiền không chỉ nghèo. Họ bị tước quyền tìm kiếm chính mình.

    Trở lại với người bạn của tôi và câu chuyện về nhà.

    Người ta hay nói ở Việt Nam: con trai mà chưa có nhà thì lấy gì mà lấy vợ. Câu này được lặp đi lặp lại như sự thật hiển nhiên, như luật trọng lực, không cần giải thích chỉ cần tuân theo. Tôi không phán xét những người giữ quan điểm đó. Họ sợ sự bất an, sợ con cái khổ, sợ thiếu nền tảng. Đó là tình yêu được mã hóa thành điều kiện kinh tế. Có lý do của nó.

    Nhưng vấn đề là: một căn hộ tầm trung ở nội thành Hà Nội hay Sài Gòn hiện tại tương đương mười lăm đến hai mươi lăm năm thu nhập của một người làm công ăn lương, nếu họ không ăn không tiêu xài. Thế hệ cha mẹ mua nhà năm hai ngàn với giá năm đến mười cây vàng, nay nhìn con cái và hỏi sao không cố lên mà mua. Họ không ác ý. Họ chỉ đang dùng bản đồ của một thế giới đã không còn tồn tại.

    Kết quả là một thế hệ đàn ông trẻ bị kẹt giữa hai thứ không thể đồng thời: tiêu chuẩn xã hội bất biến và thực tế kinh tế đã đổi thay hoàn toàn. Họ không lười. Họ không hèn. Họ đang đứng trong một trò chơi mà luật chơi được thiết kế để họ thua cuộc.

    Trên cái thị trường hôn nhân không ai đặt tên đó, có người thắng và người thua. Và với đàn ông Việt Nam, tiêu chí để tham gia bao gồm nhà, xe, công việc ổn định, thu nhập cao hơn hoặc bằng bạn gái, và sự chấp thuận của gia đình hai bên. Thiếu một trong số này thì vị trí đàm phán sụt giảm đáng kể. Thiếu cái đầu tiên thì gần như bị loại ngay vòng gửi xe.

    Và họ biết điều đó. Họ cảm thấy điều đó mỗi ngày. Không phải một cú đấm, mà là ngàn lần bị nhắc nhở nhẹ nhàng rằng mày chưa đủ, mày chưa xứng.

    Sẽ thiếu công bằng nếu chỉ nói về đàn ông.

    Phụ nữ Việt Nam dường như cũng đang bị nhốt trong một cái bẫy khác, không kém phần tinh vi. Họ được trao nhiều tự do hơn về giáo dục và nghề nghiệp. Nhưng đồng thời vẫn bị kỳ vọng phải có gia đình trước ba mươi tuổi, con số đó vẫn được nhắc đến như một deadline không thể thương lượng tại các bữa cơm gia đình hay những buổi nói chuyện.

    Một người phụ nữ hai mươi tám tuổi, độc lập tài chính, thành công trong sự nghiệp, chưa kết hôn, vẫn bị nhìn với ánh mắt lo lắng hơn là ngưỡng mộ. Gia đình hỏi sao chưa lấy chồng. Câu hỏi đó không phải câu hỏi. Đó là áp lực được mã hóa thành sự quan tâm. Trong khi đó, họ cũng phải điều hướng trong chính cái thị trường ấy. Nếu chọn người không đủ điều kiện kinh tế thì bị coi là thiếu thực tế. Nếu đặt tiêu chuẩn cao thì bị coi là kén chọn. Nếu không lấy chồng thì bị coi là đáng thương. Không có lựa chọn nào mà xã hội không có ý kiến. Đây không phải tự do. Đây là tự do trong một căn phòng có tường vô hình.

    Ngoài hôn nhân, có một chiều kích khác mà ít người nói đến: sự tôn trọng.

    Trong xã hội truyền thống, người ta được tôn trọng vì tuổi tác, vì đức hạnh, vì đóng góp cho cộng đồng. Những thứ tích lũy qua thời gian và phẩm cách. Xã hội hiện đại thay thế hệ thống đó bằng một hệ thống khác đơn giản hơn nhiều: tài sản và địa vị có thể đo lường được.

    Người mặc quần áo bình dân bị nhân viên bán hàng nhìn qua vai. Người mặc đồ hiệu được hỏi han tận tình. Và điều này có hệ quả tâm lý sâu xa hơn ta nghĩ. Khi một người liên tục bị đối xử như thể họ vô hình, trong dịch vụ, trong giao tiếp xã hội, trong các mối quan hệ, họ dần hình thành một niềm tin ngầm: mình chưa đủ tư cách để được đối xử tốt. Đó không phải thiếu tự tin. Đó là phản ứng hợp lý với một môi trường đã nhất quán xác nhận rằng giá trị của con người gắn liền với giá trị tài sản của họ.

    Ở Việt Nam, có một từ người ta hay dùng để nói về người nghèo: khổ. Không phải khó khăn. Không phải đang vượt qua thử thách. Mà là khổ, một từ mang hàm ý rằng trạng thái đó là cố định, gần như là một đặc điểm tính cách, một điều kiện tồn tại không thể tách rời. Nghe đủ nhiều, người trong hoàn cảnh đó bắt đầu tin rằng khổ là bản sắc của họ, không phải tình huống tạm thời.

    Có một nhà tâm lý học tên Sendhil Mullainathan nghiên cứu về điều ông gọi là tư duy khan hiếm. Khi não bộ liên tục phải xử lý sự thiếu hụt, nó tiêu tốn một lượng lớn năng lực nhận thức. Người trong trạng thái khan hiếm không chỉ lo lắng hơn. Họ thực sự có ít khả năng hơn để đưa ra quyết định tốt, để lên kế hoạch dài hạn, để cảm thấy niềm vui trong hiện tại.

    Sự thiếu hụt làm người ta bị mắc kẹt trong vòng lặp của chính nó. Không phải vì họ yếu ý chí hay thiếu thông minh. Mà vì não họ đang chạy một phần mềm khác, phần mềm sinh tồn, không phải phần mềm phát triển. Và cái tàn nhẫn nhất là xã hội nhìn vào người trong vòng lặp đó rồi hỏi: tại sao không cố gắng hơn? Không nhận ra rằng họ đang dùng hết sức lực chỉ để đứng yên tại chỗ.

    Điều tàn nhẫn nhất không phải là hệ thống khắt khe. Điều tàn nhẫn nhất là cái đích luôn được đẩy xa hơn một chút so với tầm với.

    Khi bạn chưa có nhà, người ta nói có nhà đi rồi tính. Khi bạn có nhà rồi, người ta nói nhà nhỏ vậy thì ai chịu. Khi bạn có xe, người ta nói xe đó cũ rồi. Khi bạn kiếm được hai mươi triệu một tháng, người ta nói ở thành phố vậy thì được gì. Không có điểm dừng. Không có thời điểm bạn chính thức đủ.

    Nhà kinh tế học John Maynard Keynes từng dự đoán vào năm 1930 rằng đến năm 2000, con người chỉ cần làm mười lăm tiếng một tuần nhờ công nghệ. Ông sai hoàn toàn. Không phải vì công nghệ không tiến bộ, mà vì hệ thống không được thiết kế để con người rảnh rỗi và đủ đầy. Nó được thiết kế để họ muốn thêm, mãi mãi.

    Và người trẻ Việt Nam đang sống trong phiên bản địa phương hóa của cái bẫy toàn cầu đó, với thêm áp lực từ văn hóa gia đình, từ kỳ vọng giới tính, và từ sự so sánh không hồi kết trên mạng xã hội.

    Trước khi có điện thoại thông minh, bạn so sánh mình với vài chục người trong khu phố. Não người tiến hóa để xử lý phạm vi đó. Bây giờ mỗi lần mở điện thoại bạn so sánh mình với hàng triệu người, tất cả đang trình diễn phiên bản tốt nhất, được chỉnh sửa kỹ nhất của cuộc sống họ. Người đi châu Âu. Người mua xe mới. Người khai trương quán xinh. Người check-in nhà hàng đẹp. Tất cả đều có giá tiền. Và tất cả đều đang nhắc bạn, liên tục, rằng cuộc sống tốt đẹp trông như thế nào và bạn đang đứng ở đâu so với nó.

    Không phải vô tình. Cơ chế vận hành của mạng xã hội được xây dựng dựa trên việc kích hoạt cảm giác thiếu hụt của bạn. Vì người cảm thấy thiếu thì mua. Và người mua thì tạo ra lợi nhuận. Cảm giác thiếu hụt của bạn là sản phẩm có giá trị thương mại.

    Có một thứ mà xã hội cũ làm được, dù không hoàn hảo, mà xã hội mới đang mất dần. Đó là không để ai hoàn toàn cô đơn và không thuộc về đâu cả. Cộng đồng, làng xóm, dòng họ, có một hệ thống hỗ trợ không chính thức nhưng thực sự tồn tại. Khi bạn khó khăn, người ta giúp. Khi bạn cần một người bạn đời, cộng đồng đứng ra làm cầu nối.

    Xã hội hiện đại thay thế cộng đồng đó bằng một tuyên ngôn: mày phải tự lo cho cuộc đời mày. Nghe có vẻ tự do và tự chủ. Nhưng với người không có xuất phát điểm tốt, không có mạng lưới, không có vốn, đó không phải tự do. Đó là sự cô lập được đổi tên.

    Hệ thống này hoạt động tốt nhất khi bạn tin rằng nó là tự nhiên. Rằng người giàu xứng đáng được tôn trọng hơn vì đã cố gắng hơn. Rằng người không có nhà không có xe là vì thiếu nỗ lực hoặc thiếu phẩm chất. Rằng nếu chỉ làm việc chăm hơn, thông minh hơn, kỷ luật hơn thì sẽ thoát ra được.

    Không ai nói với bạn rằng xuất phát điểm quan trọng hơn nỗ lực trong phần lớn các trường hợp. Không ai nói với bạn rằng hệ thống được thiết kế để người có vốn sinh thêm vốn, và người không có vốn thì chạy trên máy chạy bộ, nhiều mồ hôi, không đến đâu. Không ai nói với bạn rằng cảm giác thiếu hụt bạn đang cảm thấy không phải khuyết điểm của bạn. Nó là tính năng của hệ thống, không phải lỗi.

    Và trên tất cả, không ai nói với bạn rằng bạn không cần phải kiếm được quyền tồn tại đầy đủ như một con người. Rằng sự yên tĩnh, tình bạn, niềm vui, phẩm giá, những thứ đó không phải phần thưởng sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Chúng là quyền. Quyền mà không ai, không hệ thống nào có quyền đặt giá lên.

    Tôi không có giải pháp gì lớn lao. Tôi chỉ nghĩ rằng trong khi chờ hệ thống thay đổi, mỗi người có thể làm một việc nhỏ hơn: đừng để hệ thống định nghĩa bản thân mình.

    Nhận ra trò chơi mà mình đang chơi. Hiểu rằng cảm giác thiếu hụt không phải lỗi của mình, nó được thiết kế để mình cảm thấy vậy. Tìm lại định nghĩa “đủ” của riêng mình và giữ chặt lấy nó, vì người tự định nghĩa được chữ đủ thì không ai bán được gì cho họ nữa. Và đừng đợi đủ điều kiện mới bắt đầu sống. Hạnh phúc không phải phần thưởng ở cuối đường. Nếu cứ chờ, rất có thể sẽ chờ mãi.

    Người bạn tôi kể lúc đầu bài này vẫn chưa có nhà và có thể cũng sẽ như vậy trong tương lai gần. Hùng không biết câu chuyện của của anh và người bạn gái sẽ đi về đâu. Nhưng tôi biết điều làm anh xứng đáng được yêu không phải cuốn sổ đỏ. Đó là cách anh lắng nghe người khác, chậm rãi, thật sự, không vội chuyển chủ đề về bản thân.

    Thứ đó không có trên bảng giá niêm yết nào. Nhưng đó là thứ quan trọng nhất.

    Và nếu bạn đang đọc bài này mà thấy mình trong đó, tôi muốn nói một điều: bạn không thiếu vì bạn kém. Bạn đang sống trong một hệ thống được thiết kế để bạn cảm thấy thiếu. Nhận ra điều đó không thay đổi hoàn cảnh ngay. Nhưng nó thay đổi chỗ đứng của bạn bên trong hoàn cảnh đó. Đôi khi đó là thứ duy nhất mình có thể giữ lấy, và nó không phải là ít.

  • Cuộc chạy đua vũ trang của đèn pin mang tên Turbo

    Hôm nay mình muốn ngồi lại và viết về một chủ đề mà bất cứ ai bước chân vào con đường nghiện đèn pin đều sẽ phải đối mặt: “Cuộc chạy đua vũ trang mang tên Turbo” hay còn gọi là cuộc chiến Lumen (Lumen Wars).

    Thời gian qua, mình thấy có rất nhiều anh em mới chơi dễ bị choáng ngợp bởi những con số in trên vỏ hộp: 4000, 8000, hay thậm chí vài chục nghìn lumen nhét trong một cái thân đèn bé xíu. Nhưng đằng sau những con số marketing hào nhoáng đó là gì? Hãy cùng Hùng mổ xẻ vấn đề này dưới góc độ kỹ thuật, quang học và thiết kế driver nhé.

    Bản chất thực sự của Turbo: Nó chỉ là một cú “Burst” hay là maximum sáng tạm thời

    Thứ nhất, anh em phải hiểu rõ: Turbo bản chất chỉ là một chế độ burst, tức là đẩy công suất lên mức cực đại trong thời gian rất ngắn. Nó hoàn toàn không được thiết kế để chạy liên tục.

    Về mặt phần cứng, trong các thiết kế mạch driver (như DrJones H17Fx rất nổi tiếng trong giới custom), chế độ Turbo thường sử dụng một kênh FET (Direct Drive) hoàn toàn không qua điều áp, nối thẳng từ pin lên LED. Khi bật Turbo, mạch sẽ vắt kiệt dòng xả của viên pin. Nhiệt độ tăng lên cực kỳ nhanh, và viên cell bị stress một cách khủng khiếp. Vì vậy, firmware bắt buộc phải kích hoạt cảm biến nhiệt (PID) để step-down (giảm sáng) nhằm bảo vệ LED, bo mạch và cả an toàn của người dùng.

    Một sự thật thú vị về mặt sinh học mà các hãng như HDS Systems luôn nhấn mạnh: Mắt người cảm nhận ánh sáng theo thang logarit (logarithmic), chứ không phải tuyến tính. Nghĩa là để bạn thấy một nguồn sáng “sáng gấp đôi”, chiếc đèn thực tế phải phát ra quang thông (lumen) gấp khoảng 4 lần. Vậy nên việc đẩy công suất lên mức Turbo thực chất là đánh đổi một lượng pin khổng lồ và đánh đổi sự an toàn nhiệt chỉ để mắt bạn thấy “sáng hơn một chút”. Turbo chủ yếu để tạo hiệu ứng “wow”, hoặc để check nhanh một khu vực xa trong vài giây, chứ không mang lại hiệu quả thực tiễn lâu dài.

    Cú lừa ngoạn mục của tiêu chuẩn ANSI FL1

    Thứ hai là thời gian duy trì Turbo và output sustain (độ sáng duy trì). Đây mới là điểm quan trọng nhưng lại hay bị bỏ qua nhất. Nhiều hãng, đặc biệt là các hãng chạy theo doanh số, luôn quảng cáo con số lumen tối đa mà lờ đi việc nó giữ được bao lâu.

    Tại sao họ làm được điều này một cách “hợp pháp”? Đó là nhờ kẽ hở của tiêu chuẩn đo lường ANSI FL1. Theo tiêu chuẩn này, độ sáng (Lumen) được ghi nhận ở giây thứ 30 sau khi bật đèn. Còn thời lượng pin (Runtime) được tính từ lúc bật cho đến khi độ sáng tụt xuống chỉ còn 10% so với độ sáng ban đầu. Đó là chưa kể rất nhiều hãng đèn từ Trung Quốc còn không bám theo chuẩn ANSI FL1.

    Lấy ví dụ hãng Elzetta từng chỉ ra: Một chiếc đèn quảng cáo “1000 Lumens / Runtime 3 tiếng” nghe rất khủng. Nhưng thực tế, nó giữ 1000 lumen đến đúng giây thứ 30, sau đó rơi tự do xuống còn 101 lumen và chạy vật vờ ở mức le lói đó suốt gần 3 tiếng tiếp theo trước khi tắt ngúm.

    Ví dụ điển hình ở thời điểm hiện tại là cây Nitecore EDC37. Hãng quảng cáo 8000 lumen. Nhưng thực tế Turbo chỉ duy trì khoảng 10 giây (thậm chí ngắn hơn tùy nhiệt độ), sau đó rớt xuống khoảng 1500 lumen, và một phút sau lại hạ về khoảng 700 lumen. Nghĩa là output khả dụng lâu dài thực tế nằm quanh 700 lumen. Nếu nhìn đúng bản chất, bạn đang mua một cây đèn 700 lumen sustain, chứ không phải 8000 lumen.

    Lumens vs Lux: Thật nhiều Lumen có giúp bạn nhìn rõ hơn?

    Một vấn đề sinh học nữa khi lạm dụng Turbo là hiện tượng chói ngược (glare). Trong kỹ thuật chiếu sáng, Lumens là tổng lượng ánh sáng phát ra (giống như thể tích nước), còn Lux / Candela là cường độ ánh sáng chiếu tới mục tiêu (giống như độ sâu hay áp lực của dòng nước).

    Khi bạn bấm Turbo 8000 lumen, phần lớn ánh sáng đó đổ ụp xuống ngay dưới chân bạn tạo thành một vũng sáng khổng lồ (flood). Điểm sáng trung tâm (hotspot) hắt ngược lại mắt tạo ra độ chói cực gắt, đánh lừa não bộ rằng “ồ, đèn sáng quá”. Nhưng thực tế, đồng tử của bạn sẽ lập tức co lại để bảo vệ võng mạc, kết quả là bạn hoàn toàn không nhìn thấy gì ở bức màn đêm xa xa phía trước. Một cây đèn 500 lumen với chóa phản xạ hội tụ tốt (Candela cao) sẽ giúp bạn soi rõ mục tiêu ở xa mà không làm lóa mắt, mang lại giá trị chiến thuật cao hơn hẳn việc xả 8000 lumen tràn ngập không gian.

    Khi chúng ta bước vào một môi trường tối đen như mực: một khu rừng rậm hay một khu cắm trại không có ánh trăng, mắt chúng ta sẽ tự động điều tiết để quen với bóng tối. Thế nhưng, thao tác bật Turbo ở những môi trường này lại thường mang đến tác dụng ngược.

    Theo các chuyên gia, con người thực tế rất kém trong việc tự đánh giá độ sáng tuyệt đối một cách chính xác . Khi anh em kích hoạt Turbo, một lượng lớn quang thông (lumens) bị ép thành một chùm tia tập trung (hotspot) đánh thẳng vào vật thể phía trước và dội ngược lại mắt tạo ra độ chói (glare) khủng khiếp .

    Lúc này, độ chói lóa đó sẽ gửi tín hiệu đánh lừa não bộ rằng “ồ, xung quanh đang rất sáng” . Mắt của bạn sẽ bị thu hút và khóa chặt vào cái điểm sáng rực rỡ đó theo một bản năng tự nhiên . Hệ quả trực tiếp là mọi thứ nằm ngoài cái điểm sáng trung tâm (hotspot) đó sẽ hoàn toàn bị “xóa sổ” khỏi nhận thức của bạn . Ở môi trường hoang dã, điều này có nghĩa là bạn đang tự che mắt mình khỏi những rủi ro xung quanh, một cành cây đưa ra ngang mặt, một con rắn đang bò tới, hay sự dịch chuyển ở hai bên rìa tầm nhìn . Ánh sáng có cường độ chói (Candela) quá cao kết hợp với chóa phản xạ tạo ra vùng sáng gắt sẽ làm trầm trọng thêm hiện tượng sinh lý gọi là “hiệu ứng đường hầm” (tunnel vision) . Khi nhịp tim tăng cao hoặc khi môi trường xung quanh quá tối, mắt bạn gần như bị mù ở vùng ngoại vi (tầm nhìn rìa) và chỉ thấy duy nhất một “đường hầm” sáng chói ở chính giữa . Cường độ sáng quá mức hoàn toàn phản tác dụng trong việc đánh giá tình huống và duy trì nhận thức không gian (situational awareness) .

    Khi anh em đi trong rừng tối một lúc, đồng tử mắt sẽ mở to hết cỡ để thu nhận từng tia sáng le lói, đồng thời võng mạc sản sinh ra một loại protein gọi là rhodopsin (sắc tố thị giác) giúp chúng ta nhìn được trong đêm.

    Khi anh em bất thình lình nhấn đúp lên mức Turbo vài ngàn lumen, lượng ánh sáng khổng lồ dội vào mắt sẽ thiêu rụi toàn bộ lượng rhodopsin này chỉ trong tích tắc, đồng thời ép đồng tử co rúm lại để bảo vệ võng mạc. Sau vài chục giây, đèn của anh em nóng lên và hạ sáng, hoặc anh em chủ động tắt đèn đi. Lúc này, mắt anh em rơi vào trạng thái “mù tạm thời” (flash-blinded). Đồng tử không thể mở to lại ngay lập tức và cơ thể cần từ 20 đến 40 phút để tái tạo lại lượng rhodopsin. Nghĩa là sau cú “Wow” mười giây của Turbo, anh em sẽ phải đi lại dập dờn trong rừng tối với một thị lực giảm sút nghiêm trọng.

    Stress pin và sự đánh đổi độ bền

    Hãy nói về pin. Những chiếc đèn Custom chuẩn mực như Cool Fall SPY 007 hay HDS giới hạn công suất liên tục (duty cycle) rất khắt khe, ví dụ dòng xả an toàn ở mức 1000mA, mọi mốc lập trình cao hơn (như 3.3A) đều sẽ tự động kéo lùi về sau khoảng 45 giây để bảo vệ mạch và pin.

    Dave Barnett từ Elzetta từng test và chỉ ra rằng, viên pin CR123A của Mỹ chỉ chịu được dòng xả liên tục tối đa 1.5A và dòng xả xung (pulse) 3.5A trong thời gian cực ngắn. Nhưng nhiều hãng đèn phổ thông để chạy đua “1000+ Lumens” trên những viên pin này đã ép mạch xả tới 4.3A! Việc vắt kiệt dòng vượt quá thông số an toàn của cell pin không chỉ làm giảm tuổi thọ pin mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ nếu viên pin kém chất lượng.

    Kích thước tối ưu: Sự cân bằng của một chiếc EDC thực thụ

    Trong thế giới đèn pin, chúng ta thường bị giằng xé giữa hai thái cực: những cây đèn cỡ lớn dùng pin 18650/21700 để lấy thời lượng pin trâu, và những cây đèn siêu nhỏ gọn cỡ 10180/10440 để móc chìa khóa. Nhưng nếu bạn cần một thiết bị đáng tin cậy để mang theo mỗi ngày (EDC – Everyday Carry) mà vẫn đảm bảo hiệu năng tác chiến, kích thước tối ưu nhất thường nằm ở form pin 14500 (cỡ viên pin AA) hoặc thiết kế module tối ưu với pin CR123/18350.

    Lấy ví dụ những huyền thoại trong giới Custom như Okluma DC0 hay Dawson Machine Craft Divot Slim, chúng đều sử dụng pin 14500. Với đường kính chỉ khoảng hơn 18mm và chiều dài loanh quanh 10cm, đây được xem là “sweet spot” (điểm ngọt). Nó đủ thon gọn để chìm lấp trong túi quần (pocketable), không gây cộm vướng, nhưng lại có đủ tiết diện để tay bạn nắm chặt một cách vững chãi, thậm chí cầm theo kiểu kẹp ngón tay (cigar style) vô cùng thoải mái.

    Hoặc ở một thiết kế cực kỳ dị biệt và cao cấp như Cool Fall SPY 007, nhà sản xuất đặt hai viên pin CR123 (hoặc 16340) cạnh nhau thay vì nối tiếp, tạo ra một cỗ máy nhỏ nhắn, chìm lọt thỏm trong túi tiền xu (coin pocket) nhưng sức mạnh và khả năng tản nhiệt lại vô cùng khủng khiếp nhờ khối đồng tản nhiệt (copper heat sink) rất lớn bên trong. Kích thước tối ưu là khi cây đèn luôn sẵn sàng nằm trong túi bạn lúc bạn cần đến nó nhất, thay vì bị bỏ lại ở nhà vì quá to và nặng.

    UI (Giao diện người dùng) – Nỗi ám ảnh Double Click

    Vấn đề cuối cùng Hùng muốn nhắc tới nằm ở UI. Rất nhiều hãng hiện nay mặc định thao tác double click (nhấn đúp) là nhảy thẳng lên Turbo. Và không phải mạch (driver) nào cũng cho phép cấu hình (custom) lại thao tác này thành High hay Strobe.

    Với người quen dùng thì không sao, nhưng với người mới hoặc trong tình huống khẩn cấp, lỡ tay double click trong một không gian hẹp (như trong phòng nhỏ, gầm xe, hay lều cắm trại), bạn sẽ ngay lập tức bị mù dở (flash-blinded) bởi chính ánh sáng dội lại từ tường. Một UI thiết kế thông minh (như của DrJones H17Fx, hay Lux-RC 371D) sẽ cho phép bạn gán thao tác double-click tới một mức sáng an toàn hơn, hoặc tắt hoàn toàn khả năng vô tình kích hoạt Turbo. Đó là còn chưa kể đến hầu hết đèn pin hiện tại đều ít có chức năng khoá công tắc, người dùng chỉ có một lựa chọn duy nhất là xoay nắp pin ra.

    Tạm kết

    Tiền là của mỗi người. Anh em thích mua một cây đèn chỉ vì con số in trên vỏ hộp cho oai, không ai cấm.

    Nhưng nếu mua để sử dụng thực tế (đi làm, đi công tác, cắm trại, tự vệ cơ bản), thì Hùng khuyên anh em nên ưu tiên ba thứ: Độ ổn định, Khả năng duy trì sáng (Sustain), và Độ an toàn. Như Hùng đã phân tích, thay vì dồn thật nhiều Lumen để rồi tạo ra độ chói quá mức (lux cực cao trên một diện tích nhỏ), thứ chúng ta thực sự cần ở cự ly gần và trung bình là một ánh sáng lan tỏa đều.

    Nếu điểm sáng của bạn rộng 10 mét vuông, bạn sẽ cần lượng lumen gấp 10 lần để nó trông sáng bằng việc dồn ánh sáng đó vào 1 mét vuông . Đó là lý do một anh chàng cầm cây đèn 100 lumen có chóa gom chói gắt sẽ than phiền rằng anh ta không thể đọc sách hay nhìn rõ xung quanh, nhưng một anh chàng khác cầm cây đèn 500 lumen chóa tỏa (floody) lại có thể bao quát toàn bộ không gian một cách dịu mắt mà không hề bị lóa .

    Kết luận lại, khi anh em đi rừng, cắm trại hay thao tác trong không gian hẹp, hãy tìm kiếm sự chiếu sáng đồng đều ở cường độ vừa phải . Một chùm tia sáng mềm mại (soft edge) tản đều ra hai bên sẽ giúp mắt bao quát được vạn vật, chống lại hiện tượng “đường hầm”, và quan trọng nhất là bảo vệ được khả năng nhìn đêm tự nhiên của anh em , .

    Turbo là một tính năng mạnh mẽ, nhưng hãy dùng nó như một lưỡi dao sắc: dùng đúng lúc, đúng chỗ, dùng để rọi nhanh một mục tiêu ở xa rồi tắt, chứ đừng biến nó thành kẻ thù tự làm mù chính mình.

    Khi tranh luận hay chọn mua, anh em nên tách sở thích cá nhân ra khỏi thông số kỹ thuật. Thích một món đồ thiết kế hầm hố là chuyện cảm xúc. Đánh giá nó đúng bản chất là chuyện lý trí. Hãy nhìn vào biểu đồ runtime (runtime graph) độc lập, đánh giá hệ thống tản nhiệt (thermal regulation), chất lượng pin (cell chemistry) và thiết kế driver. Đừng để bản thân trở thành nạn nhân của chiến dịch marketing và những con số Turbo lừa phỉnh.

    Chơi đèn cho vui, nhưng hiểu sâu, hiểu rõ thứ mình cầm trong tay vẫn tốt hơn rất nhiều, phải không anh em?

  • Ánh sáng không cháy – Câu chuyện của những con người không bỏ cuộc

    Trong suốt những năm 1970 và 1980, LED có thêm màu vàng, cam, xanh lá. Hiệu suất tăng lên, tuổi thọ kéo dài, nhưng vẫn thiếu một mảnh ghép quan trọng: màu xanh dương. Không có xanh dương thì không có ánh sáng trắng. Không có ánh sáng trắng thì LED mãi mãi không thể thay thế đèn truyền thống. Đây không chỉ là vấn đề màu sắc, mà là bức tường vật lý của vật liệu. Nhiều phòng thí nghiệm lớn kết luận rằng LED xanh dương hiệu suất cao là bất khả thi, hoặc ít nhất là không đáng để theo đuổi. Cả ngành công nghiệp đứng trước một bức tường vô hình. Người ta thử, người ta thất bại, người ta bỏ cuộc, và người ta nói: “Không khả thi.”

    Rồi có một người đàn ông không chấp nhận câu nói đó!

    Đầu thập niên 1990, Shuji Nakamura, khi đó là một kỹ sư gần như vô danh tại một công ty nhỏ ở Nhật, quyết định đi ngược lại kết luận ấy. Ông chọn Gallium Nitride, một vật liệu bị coi là khó kiểm soát, dễ hỏng, và không ổn định. Hết mẫu này đến mẫu khác thất bại. Chip nứt, cháy, phát sáng yếu hoặc không phát sáng. Nhưng Nakamura không tìm cách thỏa hiệp với giới hạn của thực tại, ông thay đổi cấu trúc tinh thể, thay đổi quy trình tăng trưởng, thay đổi cả cách mà người ta nghĩ về vật liệu này. Năm 1993LED xanh dương hiệu suất cao bật sáng, không phải như một khoảnh khắc huy hoàng, mà như một sự kiện lặng lẽ làm sụp đổ hàng chục năm kết luận “không thể”. Từ ánh sáng xanh ấy, ánh sáng trắng trở nên khả thi, và trật tự của ngành chiếu sáng bị đảo ngược. Nhiều năm sau, khi nhận giải Nobel Vật lý, Nakamura không được vinh danh vì một bóng đèn, mà vì đã chứng minh rằng đôi khi, tiến bộ không đến từ nơi được đầu tư nhiều nhất, mà từ những con người đủ lì lợm để không tin vào giới hạn mà thời đại của họ đặt ra.

    Từ LED xanh dương, ánh sáng trắng trở nên khả thi, thông qua lớp phosphor chuyển đổi quang phổ. Đây là khoảnh khắc mà lịch sử chiếu sáng rẽ hướng. Lần đầu tiên, con người tạo ra ánh sáng mà không cần đốt cháy vật chất. LED không nóng lên để phát sáng. Nó không tiêu hao bản thân. Nó chỉ hiểu dòng điện và chuyển hóa nó một cách chính xác. Năm 2014, Nakamura cùng các cộng sự nhận giải Nobel Vật lý, không phải vì một bóng đèn, mà vì đã thay đổi cách con người tạo ra ánh sáng.

    Từ những năm 2000 trở đi, LED bắt đầu xuất hiện khắp nơi, rất lặng lẽ. Ban đầu là trong nhà máy, nơi hiệu suất quan trọng hơn cảm xúc. Rồi đến văn phòng, đường phố, bệnh viện. Cuối cùng, nó bước vào từng ngôi nhà. Không có ngày nào được ghi là “kỷ nguyên LED bắt đầu”. Chỉ có những bóng đèn cũ dần biến mất, và những bóng đèn mới lặng lẽ thay thế.

    Không có một khoảnh khắc “ra mắt thế giới”. Không có ngày nào được ghi là “LED chính thức thay thế ánh sáng cũ”. Chỉ là từng bóng đèn lặng lẽ xuất hiện. Ngày nay, chúng ta bật công tắc mà không suy nghĩ. Ánh sáng đến ngay lập tức, mát, ổn định, bền bỉ. Phép màu đã trở nên quen thuộc đến mức vô hình. Nhưng nếu nhìn kỹ, mỗi bóng LED là kết tinh của hơn một thế kỷ quan sát, thất bại, kiên nhẫn, và những con người đã tin vào một ý tưởng nghe rất ngược đời trong suốt phần lớn lịch sử: ánh sáng không nhất thiết phải cháy. Và có lẽ, đó không chỉ là câu chuyện của LED, mà là câu chuyện của mọi tiến bộ thực sự, bắt đầu từ một điều không ai cần, được theo đuổi bởi những người không chịu bỏ cuộc, và chỉ khi đã đủ chín, mới âm thầm thay đổi thế giới.

    Để kết bài Hùng xin trích lại một câu trong đoạn quảng cáo “Think Different” của Apple năm 1997, tạm dịch là: “Bởi vì những người đủ điên rồ để nghĩ rằng họ có thể thay đổi thế giới, chính là những người làm được điều đó.”, nó là một phần trong bài thơ “The Crazy Ones” của Rob Siltanen, giám đốc sáng tạo của công ty truyền thông huyền thoại TBWA\Chiat\Day:

    Here’s to the crazy ones.
    The misfits. The rebels. The troublemakers.
    The round pegs in the square holes.
    The ones who see things differently.
    They’re not fond of rules. And they have no respect for the status quo.
    You can quote them, disagree with them, glorify or vilify them.
    About the only thing you can’t do is ignore them.
    Because they change things.
    They push the human race forward.
    And while some may see them as the crazy ones, we see genius.
    Because the people who are crazy enough to think they can change the world, are the ones who do.

  • Máy ảnh Ricoh GR – 28mm và những thứ nó kịp nhìn thấy

    Máy ảnh Ricoh GR – 28mm và những thứ nó kịp nhìn thấy

    Hồi mới chơi máy ảnh, tôi cũng như các anh em thời điểm đó, ai cũng sắm cho mình một chiếc DSLR, mỗi lần ra đường Sài Gòn với cái máy treo trước ngực là một lần tôi biến mình thành thứ gì đó không thuộc về không gian đó. Ống kính dài ra ra. Người đi đường liếc nhìn. Người ngồi bán hàng bên vỉa hè chợt ngồi thẳng lưng, mặt nghiêm lại. Và khoảnh khắc, cái khoảnh khắc thực sự, sống thực, không được dàn dựng, biến mất trước khi ngón tay tôi kịp chạm nút bấm.

    Tôi không phải nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Tôi chỉ là người yêu ảnh theo cách riêng của mình, lặng lẽ, riêng tư, không có tham vọng triển lãm hay bán ảnh, càn không đủ kiến thức để kiếm tiền trong ngành này. Nhưng cái tôi muốn từ một chiếc máy ảnh thì rất cụ thể: tôi muốn nó biến mất. Tôi muốn có thể đi trên đường Lê Lợi lúc 6 giờ sáng, hay ngồi trong một quán cà phê cũ, hay lang thang qua chợ Bà Chiểu vào buổi chiều, và khi có thứ gì đó đập vào mắt, tôi muốn có ảnh trước khi bộ não kịp xử lý xong suy nghĩ.

    Chiếc GR đầu tiên dạy tôi điều đó.

    Để nói về GR IV, chiếc máy tôi đang dùng bây giờ, tôi phải bắt đầu từ xa hơn. Phải bắt đầu từ một ông già người Nhật mà tôi chưa bao giờ gặp, nhưng cách ông nhìn thế giới đã ảnh hưởng đến cách tôi cầm máy nhiều hơn bất kỳ tutorial hay workshop nào. Daido Moriyama sinh năm 1938, lớn lên ở Osaka, rồi lên Tokyo vào năm 1961. Ông lang thang khắp các con hẻm của Shinjuku trong suốt mấy chục năm, tay cầm máy nhỏ, đi chậm, chụp tất cả mọi thứ không thương tiếc. Ảnh của ông tối, tương phản cao, đôi khi nhòa, đôi khi lệch khung. Nhưng chúng sống. Chúng thở. Chúng có cái gì đó mà những bức ảnh kỹ thuật hoàn hảo không bao giờ có được.

    Và cái máy ông chọn? Ricoh GR.

    Người bạn đồng nghiệp của ông, nhiếp ảnh gia Araki, từng nói một câu mà tôi cứ nghĩ mãi: “Các nhiếp ảnh gia lâu nay là nô lệ của máy ảnh. Leica tốt, ống kính tốt, đó là những ông chủ của người chụp. Nhưng Moriyama là người bắt đầu biến máy ảnh thành nô lệ của mình.” Moriyama không mua máy. Ông nhận máy từ người khác tặng. Ông dùng đến khi nó hỏng hoặc ông chán, rồi cho đi. Ông không quan tâm đến spec. Ông quan tâm đến việc chiếc máy có biến mất khỏi ý thức của ông khi ông đang chụp hay không. Ông từng nói: “Tôi nghĩ từ đáy lòng mình, tôi vui vì có máy ảnh, tôi vui vì mình chụp ảnh. Không có lý do hay khái niệm nào đằng sau cả.” GR official

    Câu đó giản dị đến mức tôi đọc lần đầu thấy bình thường. Đọc lần thứ mười mới thấy nó sâu đến đâu. Không lý do. Không khái niệm. Chỉ là đi ra ngoài, cầm máy, và có mặt.

    Dòng GR ra đời năm 1996, đúng cái thời kỳ các hãng máy ảnh Nhật đang làm một điều đặc biệt: họ tạo ra phân khúc compact cao cấp, không zoom, ống kính cố định, chất lượng ống kính ngang với SLR, nhưng bỏ vừa túi áo. Contax T với ống Zeiss, Konica Hexar AF, Minolta TC-1, Olympus Stylus Epic, Leica Minilux. Một thời kỳ vàng son của máy phim compact mà bây giờ nhìn lại người ta mới thấy tiếc.

    Ricoh GR1 không phải chiếc đẹp nhất, cũng không phải đắt nhất trong nhóm đó. Nhưng nó có vài thứ mà những cái kia không có. Thân magnesium alloy nhỏ gọn đến mức tàn nhẫn. Ống kính 28mm f/2.8 mà Ricoh tuyên bố vượt trội hơn nhiều ống SLR tương đương, và thực tế đã chứng minh điều đó. Và quan trọng hơn hết: chế độ SNAP Focus, khóa lấy nét ở khoảng cách cố định 2 mét, loại bỏ hoàn toàn độ trễ AF, cho phép người chụp phản ứng với khoảnh khắc nhanh hơn bất kỳ hệ thống tự động nào.

    SNAP Focus nghe có vẻ như một cái hack nhỏ. Nhưng thực ra nó là một tuyên ngôn. Nó nói rằng đôi khi điều quan trọng nhất không phải là lấy nét chính xác, mà là có mặt đúng lúc. Một bức ảnh hơi mềm vì chủ thể đứng ở 1.8 mét thay vì 2 mét vẫn tốt hơn một bức ảnh hoàn hảo bạn không kịp chụp. Triết lý đó tồn tại trong mọi thế hệ GR cho đến tận hôm nay, và trên GR IV, Ricoh còn đưa nó lên dial riêng để tôn vinh nó.

    Tôi đến với GR APS-C vào năm 2013, đúng lúc Ricoh ra mắt chiếc digital GR đầu tiên với cảm biến APS-C. Trước đó, các đời GR Digital từ 2005 đến 2011 dùng cảm biến nhỏ, tốt theo tiêu chuẩn compact, nhưng vẫn là compact. Cú nhảy sang APS-C vào năm 2013 là một trong những quyết định táo bạo nhất trong lịch sử thiết kế máy ảnh: Ricoh nhét cảm biến lớn gần bằng phim 35mm vào thân máy vẫn vừa túi quần. Không ai làm vậy trước đó. Không ai nghĩ điều đó khả thi mà không hy sinh kích thước.

    Nhưng họ làm được. Và khi tôi nhìn vào file RAW từ chiếc GR đầu tiên đó trên màn hình, tôi hiểu ngay mình đã tìm thấy thứ mình muốn.

    Chiếc GR I ở với tôi lâu hơn dự tính. Pin yếu, bộ nhớ trong chỉ 2GB gần như vô dụng, AF đôi lúc do dự theo cách khiến tôi nghiến răng. Nhưng mỗi lần ra đường với nó, và tôi ra đường theo đúng nghĩa đen: không có túi máy, không có dây đeo, chỉ là chiếc GR trong túi quần jeans trái như điện thoại, tôi lại thấy một Sài Gòn khác. Không phải Sài Gòn của khách du lịch, mà là Sài Gòn của người sống trong đó, đi qua nó, là một phần của nó.

    Khi tôi rút máy ra, không ai nhìn. Khi tôi đưa máy lên, không ai ngồi thẳng lưng. Khi tôi bấm, không ai biết tôi vừa bấm. Đó là sức mạnh của sự vô hình, và không có chiếc máy ảnh nào khác tôi từng cầm cho tôi cảm giác đó.

    GR II năm 2015 là nâng cấp nhẹ, WiFi, xử lý nhanh hơn một chút, thêm vài cải thiện nhỏ. Tôi nâng cấp không phải vì cần thiết, mà vì lúc đó tôi đã hiểu nhịp điệu của dòng máy này. Ricoh không chạy theo công nghệ. Thay vì nâng cấp, họ đào sâu. Mỗi thế hệ là một lần ngồi lại và hỏi: điều cốt lõi nhất với người chụp ảnh đường phố là gì, và ta làm tốt hơn điều đó như thế nào? Câu trả lời không bao giờ là “thêm tính năng.” Câu trả lời luôn là “làm điều cốt lõi đáng tin cậy hơn.”

    GR III năm 2018 là chiếc máy tôi dùng lâu nhất, và theo nghĩa nào đó, là chiếc máy tôi yêu nhất trong số bốn đời. Không phải vì nó tốt nhất. Mà vì tôi và nó đã qua nhiều thứ cùng nhau.

    Nó đã đi với tôi qua những chuyến công tác Hà Nội khi tôi lang thang phố cổ lúc 5 giờ sáng trước khi các cuộc họp bắt đầu. Nó đã nằm trong túi quần tôi ở Tokyo, London, Seoul. Nó đã chứng kiến những buổi chiều Sài Gòn sau mưa mà ánh sáng vàng rực đổ qua những tán cây dọc Đinh Tiên Hoàng. Nó đã cho tôi ảnh của người cha ngồi chờ con trước cổng trường tiểu học, của bà bán rau ngủ gật trên ghế nhựa giữa trưa, của đứa trẻ chạy trên vỉa hè theo cái bóng của chính mình.

    Những ảnh đó không có trên Instagram. Chúng chỉ nằm trong ổ cứng của tôi, đôi khi tôi mở ra xem lại, và thấy rằng chúng là thứ tôi sẽ giữ mãi.

    ricoh griv và đèn pin elzetta alpha

    Nhưng GR III cũng có những điểm khiến tôi bực bội theo đúng cách của nó. Pin chết nhanh một cách tàn nhẫn, màn hình dưới nắng Sài Gòn trưa hè tối đến mức tôi chụp gần như mù. AF trong ánh sáng phức tạp đôi khi do dự đúng lúc không nên do dự. Sáu năm với những điểm thiếu đó. Sáu năm tôi vẫn không đổi sang máy khác. Vì không có gì thay thế được cái triết lý của nó.

    Trong khoảng giữa tôi cũng thử qua GR IIIx, biến thể 40mm thay vì 28mm. Nếu 28mm là ngôn ngữ của sự hiện diện, rộng, ôm trọn bối cảnh, đặt con người vào trong không gian sống của họ, thì 40mm là ngôn ngữ của sự tập trung. Ít distortion hơn, gần hơn với góc nhìn tự nhiên của mắt người, thuận lợi hơn cho chân dung candid khi tôi muốn nén không gian Sài Gòn lại, lấy đi những thứ xung quanh và chỉ giữ lại người. Hai chiếc máy giống hệt nhau về thân xác nhưng nói hai thứ ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau.

    Tôi cũng thử phiên bản HDF, chiếc GR IIIx có bộ lọc High Diffusion Filter tích hợp, tạo ra hiệu ứng glow nhẹ trên các điểm sáng như ánh đèn đêm, hơi nước bốc lên, ánh nắng lọt qua kẽ lá. Không phải filter phần mềm giả lập mà là tấm kính quang học thật, gắn vào ống kính thật. Tôi luôn trân trọng thứ gì không thể copy-paste trong Lightroom. HDF cho tôi một thứ gì đó mà không có preset nào mô phỏng được, sự mềm mại analog thực sự trong một thế giới số.

    Khi Ricoh thông báo GR IV sẽ ra mắt vào năm 2025, tôi, cùng với hàng triệu người dùng GR khác, vừa hào hứng vừa lo. Sáu năm là quá lâu. Sáu năm đủ để kỳ vọng tích lũy thành những thứ không thực tế. Và khi bảng thông số xuất hiện, cộng đồng chia làm hai luồng rõ rệt.

    Một bên thất vọng: vẫn không có weather sealing, vẫn không có EVF, vẫn quay video Full HD không phải 4K, màn hình vẫn cố định không lật. Sau sáu năm, Ricoh lẽ ra phải làm được nhiều hơn vậy.

    Một bên, bên tôi thuộc về, nhìn thấy điều khác.

    Tôi nhìn thấy cảm biến BSI 26MP mới, cùng nền tảng với Sony a6700, sạch hơn ở ISO cao, dynamic range tốt hơn trong ánh sáng tương phản mạnh. Tôi nhìn thấy IBIS 5 trục với 6 stops bù rung, tăng từ 4 stops của GR III, một cải tiến thực sự có ý nghĩa khi chụp tay ban đêm trong những con hẻm thiếu sáng hay những đêm ngồi cà phê của Sài Gòn. Tôi nhìn thấy 53GB bộ nhớ trong, kết thúc hoàn toàn nỗi lo hết thẻ nhớ giữa chừng mà tôi đã sống chung suốt bao nhiêu năm. Tôi nhìn thấy startup 0.6 giây, nhanh hơn 25% so với GR III. Tôi nhìn thấy những nút bấm phía sau được redesign, chắc tay hơn, có cảm giác tactile rõ ràng hơn, không còn cái cảm giác bông phềnh của GR III mà tôi luôn thấy khó chịu. Và tôi nhìn thấy Snap Distance Priority mode được đưa lên dial riêng, Ricoh tôn vinh một triết lý 30 năm tuổi bằng cách đặt nó ở nơi dễ tiếp cận nhất trên máy.

    Những thứ này không sexy trên spec sheet. Nhưng với người đã dùng GR đủ lâu, chúng là sự khác biệt giữa muốn dùng và cứ phải nhắc nhở bản thân dùng. Có một chi tiết nhỏ mà tôi muốn nói riêng, vì với tôi nó nói lên tất cả về cách Ricoh nghĩ: 53GB bộ nhớ trong. Nghe như một thứ kỹ thuật khô khan. Nhưng hãy nghĩ về những gì nó thay đổi trong thực tế. Trước đây, mỗi lần ra đường là phải nhớ thẻ SD, quên thẻ là xong, hết thẻ giữa chừng là tắc. Với 53GB, tôi có thể đi cả tuần công tác mà không cần nghĩ đến thẻ nhớ, hơn 1,000 file RAW, chứa trong một không gian tôi không bao giờ phải lo. Đó là 1,000 khoảnh khắc không bị bỏ lỡ vì một lý do hành chính nhỏ nhặt.

    Đây là cách Ricoh nghĩ: không phải thêm tính năng mới cho đẹp spec, mà là loại bỏ những điểm ma sát nhỏ ngăn cản bạn chụp ảnh.

    Tương tự với tốc độ startup. 0.6 giây nghe không đáng kể. Nhưng hãy tưởng tượng: bạn đang đi bộ trên đường Nguyễn Huệ, máy trong túi quần. Một bà cụ ngồi bán vé số dưới tán cây, ánh nắng chiều vàng rực đổ qua lá xuống tờ vé số trong tay bà. Khoảnh khắc đó tồn tại trong khoảng vài giây. Thời gian từ lúc tay chạm máy đến lúc máy sẵn sàng, đó là thứ GR IV tối ưu hóa không ngừng qua từng thế hệ. Không phải để khoe. Mà để bạn không bao giờ lỡ cái khoảnh khắc đó vì máy chưa kịp khởi động.

    Người ta hay hỏi tôi: sao không dùng Fujifilm X100VI hay Sony RX100III? Trên giấy tờ, 2 chiếc máy đó nhỉnh hơn ở nhiều điểm, weather sealed, có viewfinder, màn hình lật, AF tracking tốt hơn, cũng gọn nhỏ. Nhưng chúng không vừa túi quần. Không phải túi quần của người bình thường. Nó vừa túi jacket, vừa ba lô, vừa túi áo khoác. Còn GR IV, chiếc mỏng nhất trong lịch sử dòng GR, thực sự vừa túi quần jeans mà không làm túi phồng lên hay kéo lệch.

    Đây không phải chi tiết nhỏ. Đây là tất cả.

    Khi máy trong túi quần, bạn mang nó theo mọi lúc. Khi mang theo mọi lúc, bạn không bỏ lỡ. Khi không bỏ lỡ, bạn có ảnh của cuộc đời thực của mình, không phải những chuyến đi cố tình mang máy, mà là những khoảnh khắc ngẫu nhiên không thể lên kế hoạch.

    Còn một điều khác, tinh tế hơn. X100VI đẹp theo kiểu retro cổ điển, nó muốn được nhìn thấy, muốn nói lên điều gì đó về gu thẩm mỹ của người cầm nó. GR IV thì ngược lại hoàn toàn. Nó đen tuyền, vuông vắn, không có chi tiết thừa. Ricoh thiết kế GR như một vật thể vô danh, thứ không ai nhìn vào lần thứ hai. Và với người chụp ảnh đường phố, sự vô danh đó là vũ khí lớn nhất.

    Tôi không phủ nhận những điểm GR IV còn thiếu. Không có weather sealing là điều tôi thực sự tiếc, ở Sài Gòn với những cơn mưa chiều bất chợt, đây là thứ tôi phải sống chung và cẩn thận. AF tracking khi đối tượng di chuyển nhanh vẫn chưa đáng tin, nhưng tôi đã biết từ lâu rằng GR không phải máy cho hành động, nó là máy cho khoảnh khắc. Màn hình cố định không lật là hạn chế khi chụp góc thấp, nhưng nếu Ricoh lắp bản lề màn hình vào, thân máy sẽ dày hơn, và GR sẽ không còn vừa túi quần. Đây là những đánh đổi có chủ đích, không phải sự lười biếng của kỹ sư.

    Ricoh biết họ đang làm gì. Họ đã biết trong suốt 30 năm.

    Có một câu tôi hay nghĩ đến, của một nhiếp ảnh gia người Ý khi ông nói về cách ông dùng GR: chỉ cần cầm nó trong tay, đeo dây vào cổ tay và ra đường chụp mà không lo lắng gì nhiều, đó là triết lý GR. Không lo lắng gì nhiều. Câu đó giản dị đến mức nghe buồn cười. Nhưng với người đã từng dùng máy ảnh to nặng, từng lo thiếu thẻ nhớ, từng do dự vì pin sắp hết, từng bỏ máy ở nhà vì trời có vẻ sắp mưa, “không lo lắng gì nhiều” là một trạng thái tự do thực sự.

    GR IV, hơn bất kỳ thế hệ nào trước, gần đến trạng thái đó nhất. Pin lớn hơn 40%, lần đầu tiên tôi ra đường cả ngày với GR mà không lo. 53GB bộ nhớ, không còn lo thẻ nhớ. IBIS tốt hơn, không còn lo chụp nhòa trong điều kiện ánh sáng yếu. AF cải thiện đáng kể, không còn lo lỡ khoảnh khắc vì máy do dự.

    Những nỗi lo nhỏ biến mất. Và khi nỗi lo biến mất, thứ còn lại là nhiếp ảnh thuần túy.

    Tôi đã qua bốn đời máy GR. Sẽ có người hỏi: có đáng không? Tại sao không dùng một thứ gì đó đầy đủ hơn, mạnh hơn? Câu trả lời của tôi là: tôi đã thử. Tôi đã dùng DSLR, mirrorless fullframe, thậm chí là các máy medium format crop đủ loại. Và những chiếc máy đó cho tôi những bức ảnh đẹp hơn trong điều kiện kiểm soát được, studio, chân dung, sự kiện có chuẩn bị. Nhưng đơn giản chưa bao giờ tôi có thể đi cùng trời cuối đất với chúng.

    GR IV, giống như mọi thế hệ GR trước nó, không phải chiếc máy ảnh đẹp nhất. Không phải chiếc máy ảnh mạnh nhất. Không phải chiếc máy ảnh thông minh nhất. Chỉ là chiếc máy ảnh biến mất đúng lúc cần biến mất, và có mặt đúng lúc cần có mặt.

    Đó là triết học 30 năm của Ricoh GR. Và đó là lý do người ta không chỉ mua GR, họ trở về với GR.

  • BambuLab: người dẫn đầu thị trường máy in 3D FDM (in sợi)

    Nếu coi lịch sử máy in 3D kéo sợi (FDM) như một con đường dài, thì hơn 10 năm đầu của nó giống một đoạn đường đất. Đi được, nhưng xóc. Ai quen tay thì chạy nhanh, ai mới vào thì dễ té. Và trong suốt quãng đường đó, phần lớn các hãng đều chấp nhận một sự thật: FDM là công nghệ dành cho người chịu học, chịu chỉnh, chịu sai, chưa hoàn toàn sử dụng được ở mức bình thường.

    Mình bắt đầu với FDM từ hơn 10 năm trước, ở giai đoạn mà “in ra được” đã là thành công. Lúc đó, mình không thấy FDM kém, nhưng mình thấy nó không thân thiện với thời gian của mình. Mỗi chiếc máy giống một dự án DIY kéo dài. Bạn học được rất nhiều, nhưng đổi lại là rất nhiều buổi tối ngồi nhìn máy chạy và tự hỏi: “Sao cái này lại lỗi nữa?”.

    Thị trường lúc đó chia rất rõ. Một bên là các hãng theo triết lý open-source, cộng đồng lớn, máy rẻ, nhưng người dùng phải gánh phần lớn trách nhiệm. Một bên là các hãng phương Tây, bán máy đắt, ổn định hơn, nhưng chậm, bảo thủ, và thường không dành cho cá nhân.

    Cả hai bên đều tồn tại, và cả hai bên đều không thật sự làm cho FDM “dễ sống” với người dùng thông thường.

    bambulab a1
    Dòng máy in theo mình là thành công nhất của Bambu, A1, giá rẻ, thực dụng, dễ lắp ráp và khởi đầu. Ảnh: Wiki Bambulab.

    Và Bambulab xuất hiện

    Đối thủ của Bambu không ít: Prusa, Creality, Anycubic, Elegoo, FlashForge, Raise3D, Ultimaker… mỗi hãng đều có điểm mạnh riêng. Nhưng phần lớn các hãng này ưu tiên tối ưu từng phần, còn Bambu tối ưu tổng thể trải nghiệm.

    Trong giai đoạn đó, Prusa là biểu tượng. Prusa không chỉ bán máy, họ bán triết lý: open-source, minh bạch, cộng đồng mạnh, documentation tốt. Với rất nhiều người, Prusa là “chuẩn mực đạo đức” của ngành FDM. Nhưng chính vì vậy, Prusa cũng mang gánh nặng của quá khứ. Họ đổi mới cẩn trọng, từng bước, và thường ưu tiên sự ổn định hơn là phá cách.

    thị phần máy in 3d fdm toàn cầu
    Thị trường máy in 3D FDM sẽ phát triển rất tốt trong tương lai. Ảnh: sphericalinsights.com

    Ở phía còn lại, Creality đại diện cho làn sóng Trung Quốc: quy mô lớn, giá rẻ, ra model liên tục, phủ thị trường bằng số lượng. Creality giúp FDM lan rộng toàn cầu, nhưng cũng khiến trải nghiệm trở nên rất không đồng đều. Một chiếc máy tốt trong batch này không đảm bảo chiếc kế bên cũng tốt. Và người dùng quen với việc “mua về rồi tự chỉnh”.

    Còn các hãng phương Tây cao cấp hơn thì sao? Ultimaker, Raise3D, MakerBot… họ bán cho doanh nghiệp, bán sự an toàn, bán quy trình. Nhưng theo thời gian, họ bắt đầu xa rời người dùng cá nhân. Giá cao, tốc độ chậm, và nhiều quyết định sản phẩm mang tính bảo thủ. Khi thị trường chuyển động nhanh hơn, họ phản ứng chậm.

    Đây là bối cảnh mà BambuLab bước vào.

    Điều quan trọng là Bambu không xuất thân từ văn hóa RepRap thuần túy. Họ xuất thân từ tư duy sản phẩm tiêu dùng công nghệ. Và điều này tạo ra khác biệt rất lớn. Thực tế là họ không “đè” bằng cách đánh trực diện từng đối thủ. Đơn giản là họ đổi luật chơi.

    Khi BambuLab xuất hiện, họ không hỏi: “Làm sao để người dùng chỉnh tốt hơn?”. Họ hỏi: “Làm sao để người dùng không cần chỉnh?”

    Đây là một câu hỏi rất nguy hiểm đối với các hãng cũ với tư duy sẵn có, vì nó động vào nền tảng của FDM suốt nhiều năm: FDM vốn được xem là khó. Bambu thì không chấp nhận giả định đó.

    Họ nhét vào máy rất nhiều thứ mà trước đây người dùng phải tự làm: cân bàn tự động, đo rung, bù rung, kiểm soát flow, kiểm tra lỗi in. Họ không coi đó là “tính năng cao cấp”, mà coi đó là điều kiện tối thiểu để người dùng không bị mệt, hướng đến việc bấm là in. Và khi họ kết hợp tất cả những thứ đó lại, họ không chỉ tạo ra một chiếc máy nhanh, mà tạo ra một trải nghiệm khác hẳn, cảm giác không cần tốn quá nhiều công sức, kiến thức để cho ra một bản in được xem là thành công và “xài được”.

    Bambulab đã làm gì, và làm như thế nào?

    Một điểm mà mình nghĩ nhiều người đánh giá chưa đủ sâu là: Bambu không thắng bằng thông số, họ thắng bằng xác suất.

    Xác suất in thành công của một người dùng phổ thông với Bambu cao hơn rất nhiều so với mặt bằng chung trước đó. Điều này nghe có vẻ nhỏ, nhưng về mặt thị trường, nó là đòn chí mạng.

    Khi xác suất thành công cao, người dùng mới ở lại lâu hơn.
    Khi người dùng ở lại lâu hơn, họ in nhiều hơn.
    Khi họ in nhiều hơn, họ bắt đầu làm sản phẩm thật.
    Và khi họ làm sản phẩm thật, họ sẵn sàng đầu tư thêm máy.

    Đây là vòng lặp tăng trưởng mà các hãng cũ rất khó tái tạo, vì nó không nằm ở một linh kiện hay một firmware update. Nó nằm ở cách tư duy về người dùng.

    Về đối thủ cạnh tranh, Bambu không “đè” Prusa hay Creality bằng cách đánh trực diện. Họ làm một việc tinh vi hơn: kéo người dùng ra khỏi vùng thoải mái cũ.

    ceo của bambulab dr ye tao.jpeg
    Và đây là CEO của Bambulab, Dr. Ye Tao. Ảnh: fabbaloo.com

    Với người dùng Prusa lâu năm, Bambu đặt câu hỏi khó: “Tại sao tôi phải trả nhiều tiền hơn, in chậm hơn, và vẫn phải làm nhiều thao tác thủ công?”. Với người dùng Creality, Bambu đặt câu hỏi khác: “Tại sao tôi phải chấp nhận may rủi, trong khi có lựa chọn ổn định hơn?”.

    Còn với các hãng phương Tây truyền thống, Bambu khiến họ lộ ra một điểm yếu: họ không còn hiểu người dùng cá nhân nữa. Khi người dùng cá nhân ngày càng giống một xưởng nhỏ, một studio, một maker bán chuyên, thì các giải pháp quá nặng về enterprise bắt đầu trở nên dư thừa.

    Bambu không dồn hết sức vào một flagship rồi bỏ mặc phần còn lại. Họ chia rất rõ:

    • Dòng A (A1, A1 mini): cho người mới, giá dễ tiếp cận, vẫn giữ trải nghiệm tốt
    • Dòng P (P1S, P2S): xương sống, in nhanh, ổn định, dùng cho công việc nhỏ và vừa
    • Dòng X: nhiều tự động hóa nhất, ít phải can thiệp (trước đây, trước khi có dòng H)
    • Dòng H (H2S, H2D,H2C): hướng tới người dùng chuyên nghiệp hơn, đa nozzle, đa vật liệu, workflow phức tạp

    Cách này rất giống cách các hãng điện tử tiêu dùng xây hệ sinh thái. Khi bạn đã quen một dòng, việc lên dòng khác không tạo cảm giác “học lại từ đầu”. Với mình, đây là điểm mấu chốt. Hiện tại mình đang sở hữu 9 máy Bambu. Không phải vì mình sưu tầm máy, mà vì workflow đồng nhất. Thêm máy là thêm năng lực, chứ không thêm rắc rối.

    Và Makerworld

    MakerWorld là một mảnh ghép khác mà nếu nhìn hời hợt sẽ thấy “chỉ là trang chia sẻ file in”. Nhưng nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy đây là bước đi rất chiến lược.

    Trong quá khứ, model nằm ở chỗ này, slicer ở chỗ kia, profile truyền miệng trong forum, và kết quả in phụ thuộc rất nhiều vào người tải. Bambu gom tất cả lại thành một dòng chảy. Model đi kèm profile. Profile đi kèm máy. Và trải nghiệm in trở nên nhất quán hơn. Quan trọng hơn nữa, con trai tôi có thể tìm kiếm mẫu đồ chơi mà nó yêu thích cho dịp Noel và bấm nút in trên điện thoại, và chỉ chờ đợi khi đi học về là có sẵn món đồ như mong đợi.

    Về lâu dài, đây không chỉ là chuyện tiện lợi. Đây là chuyện quyền lực nền tảng. Ai kiểm soát nơi người dùng tìm model, người đó ảnh hưởng trực tiếp tới cách người dùng in, và gián tiếp tới quyết định mua máy tiếp theo, và khi nào có nhiều thời gian hơn, Hùng sẽ viết thêm về nền tảng này của Bambu, nơi mà có rất nhiều cuộc thi, chương trình, phụ kiện bán kèm, nói cách khác, đây chính là một trong các sợi dây trói buộc người dùng vào hệ thống khép kín của Bambulab.

    Quay lại với mình. Mình không quay lại FDM vì mình “yêu lại từ đầu”. Mình quay lại vì FDM, nhờ Bambu, đã đủ trưởng thành để phục vụ cho những thú vui cá nhân của mình.

    Hiện tại mình dùng rất nhiều máy Bambu cho mục đích cá nhân: từ A1 mini, A1 cho những món nhỏ, thử nghiệm nhanh; P1S, P2S cho các công việc ổn định; đến H2S cho những bài toán nghiêm túc hơn về vật liệu và hiệu suất. Điều mình thấy rõ nhất là: mình không còn phải “nuôi máy”. Máy phục vụ mình, chứ không phải ngược lại. Và khi bạn dùng nhiều máy, sự đồng nhất trong hệ sinh thái là thứ cực kỳ quan trọng. Thêm máy không làm workflow phức tạp hơn, chỉ làm năng lực tăng lên.

    các máy in 3d fdm bambulab của hùng
    Các máy in Bambulab trong phòng in của Hùng.

    Với một người có thú vui in ấn đồ chơi, EDC, prototype, sản phẩm nhỏ như mình, đây là sự khác biệt sống còn. Và cá nhân mình cũng có đóng góp vài mẫu in vui vẻ trên Markerworld, ai có sử dụng máy in Bambu thì xem qua cho vui, link ở đây.

    Tất nhiên, Bambu không phải không có rủi ro. Hệ sinh thái đóng, sự phụ thuộc vào phần mềm, những tranh cãi về open-source, những lần lỗi sản phẩm… tất cả đều có thật.

    Nhưng nhìn rộng ra lịch sử ngành, mình thấy một điều: các hãng phương Tây không thua vì họ kém kỹ thuật, mà vì họ chậm thay đổi tư duy sản phẩm. Còn Bambu, ít nhất tới thời điểm này, đang đi rất nhanh và rất quyết liệt.

    Nếu nhìn về 5 năm tới, mình không nghĩ câu hỏi là “Bambu có còn dẫn đầu không?”. Câu hỏi đúng hơn là: ai sẽ học được cách Bambu học người dùng? Bởi vì một khi FDM đã bước sang giai đoạn “đồ dùng công nghệ”, thì những hãng vẫn coi nó là “máy kỹ thuật” sẽ ngày càng khó tồn tại ở thị trường cá nhân.

    Mình gọi BambuLab là người dẫn đầu thị trường FDM không phải vì họ hoàn hảo, mà vì họ thay đổi quỹ đạo của ngành.

    Trước Bambu, FDM là thứ bạn phải thích thì mới chịu được.
    Sau Bambu, FDM là thứ bạn có thể dùng nghiêm túc để làm việc.

    Và với Hùng, đó là khác biệt đủ lớn để viết cả một bài như thế này.

  • Và họ gọi xiềng xích đó là truyền cảm hứng

    Và họ gọi xiềng xích đó là truyền cảm hứng

    Có một câu hỏi mà tôi nghĩ hầu hết chúng ta đã từng thoáng qua trong đầu ít nhất một lần, thường là vào lúc 2 giờ sáng, hoặc giữa một buổi sáng thứ Hai nào đó kẹt xe trên đường đi làm: Tại sao không ai hỏi tôi xem tôi có muốn đến đây không?

    Không phải “đây” theo nghĩa địa lý. Mà “đây” theo nghĩa rộng hơn, cái hệ thống này, cái cuộc đời này, cái vai trò này, cái công việc này, cái vòng lặp này mà ta đang sống bên trong mỗi ngày.

    Câu hỏi đó, nếu ta dám nhìn thẳng vào nó, sẽ dẫn đến hai trường phái triết học mà mới nghe tên thì có vẻ xa xôi, học thuật nhưng thực ra chạm vào chính xác những gì đang diễn ra trong đời sống lao động và sự nghiệp của hàng chục triệu người Việt Nam mỗi ngày. Đó là chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa bài sinh (Antinatalism & Existentialism).

    Chủ nghĩa hiện sinh, mà đại diện nổi bật nhất là Jean-Paul Sartre, Albert Camus và Kierkegaard, bắt đầu từ một tiền đề đơn giản đến mức tàn nhẫn: vũ trụ này không có ý nghĩa sẵn có. Không có Chúa trời thiết kế sẵn một mục đích cho bạn, không có định mệnh nào chờ bạn hoàn thành, không có kịch bản nào được viết từ trước. Bạn bị ném vào thế giới này, trần trụi, không bản chất, không hướng dẫn sử dụng, và từ đó trở đi, mọi ý nghĩa bạn có đều là thứ bạn tự tạo ra bằng chính lựa chọn và hành động của mình.

    Sartre gọi điều này là “tồn tại có trước bản chất.” Bạn tồn tại trước, rồi mới trở thành ai đó. Đó vừa là sự giải phóng, vừa là gánh nặng khổng lồ, vì nếu không có gì định sẵn, thì bạn phải hoàn toàn chịu trách nhiệm cho mọi thứ bạn là và bạn làm. Không có nơi nào để đổ lỗi. Không có kịch bản nào để trốn vào.

    Camus đẩy điều này đi xa hơn bằng hình ảnh Sisyphus, người đàn ông trong thần thoại Hy Lạp bị kết án lăn tảng đá lên đỉnh núi, và cứ mỗi lần chạm đến đỉnh, tảng đá lại lăn xuống, ông lại phải bắt đầu lại, mãi mãi, không có kết thúc. Đây, với Camus, là ẩn dụ chính xác nhất cho đời sống con người. Ta lao động, ta phấn đấu, ta yêu, ta mất, ta đau, ta tìm ý nghĩa, và rồi một vòng mới lại bắt đầu, không có gì vĩnh cửu, không có đích đến cuối cùng nào thực sự.

    Nhưng Camus không kết thúc ở chỗ tuyệt vọng. Ông nói: trong chính cái phi lý đó, con người vẫn có thể chọn thái độ. Sisyphus không thể thoát khỏi số phận, nhưng ông có thể quyết định nhìn tảng đá bằng ánh mắt nào. Và vì vậy, Camus viết câu nổi tiếng nhất của ông: chúng ta phải hình dung rằng Sisyphus hạnh phúc. Đây là một triết lý mạnh mẽ. Nó trao cho con người phẩm giá ngay trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Nó nói rằng dù vũ trụ thờ ơ, dù đời phi lý, con người vẫn không phải là nạn nhân thụ động, vì ta luôn có quyền lựa chọn cách đứng trước nó.

    Nhưng chủ nghĩa hiện sinh xây toàn bộ công trình của mình trên một tiền đề không bao giờ được chất vấn: sự tồn tại đã là một thực tế rồi. Nó dạy ta cách sống, nhưng không bao giờ hỏi tại sao ta phải sống ngay từ đầu. Nó dạy ta cách hát trong ngục tối, nhưng không hỏi ai đã nhốt ta vào đó và bằng quyền gì. Đó là chỗ chủ nghĩa bài sinh bước vào.

    Chủ nghĩa bài sinh, mà triết gia David Benatar là người phát biểu rõ ràng nhất trong thời hiện đại, đặt một câu hỏi nằm ở tầng sâu hơn hẳn: liệu việc đưa một sinh linh vào đời có phải là hành động đạo đức không?

    Lập luận cốt lõi của Benatar xoay quanh một sự bất đối xứng. Khi một đứa trẻ không được sinh ra, mọi đau khổ mà đứa trẻ đó có thể trải qua đều được loại bỏ, đây là điều tốt. Đồng thời, những niềm vui mà đứa trẻ đó có thể có cũng không tồn tại, nhưng điều này không phải là xấu, vì không có ai ở đó để thiếu vắng những niềm vui đó. Nói cách khác: không được sinh ra không phải là mất mát gì với người không tồn tại, nhưng đau khổ thì thật và chắc chắn với người đã tồn tại.

    Nghe có vẻ lạnh lùng, thậm chí cực đoan. Nhưng Benatar không xuất phát từ sự tuyệt vọng hay chủ nghĩa hư vô, ông xuất phát từ lòng trắc ẩn. Câu hỏi của ông không phải là “đời có đáng sống không” mà là “ta có quyền đạo đức để áp đặt sự tồn tại lên người khác không, khi biết rằng sự tồn tại đó chắc chắn sẽ đi kèm với đau khổ, và người đó không bao giờ được hỏi ý kiến?”

    Đây không phải là câu hỏi về việc có nên tiếp tục sống không. Đây là câu hỏi về trách nhiệm của người tạo ra sự tồn tại.

    Và khi đặt hai triết lý cạnh nhau, điều thú vị xảy ra: chúng không đối lập. Chúng là hai chương của cùng một câu chuyện. Chủ nghĩa hiện sinh là chương thứ hai, cuốn cẩm nang sinh tồn cho người đã bị ném vào thế giới. Chủ nghĩa bài sinh là chương thứ nhất bị xé bỏ, câu hỏi mà không ai dám hỏi trước khi cái “ném vào” đó xảy ra.

    Tôi không muốn dừng lại ở lý thuyết. Vì thực ra, toàn bộ cuộc đối thoại triết học này đang diễn ra, im lặng và ngầm, trong chính đời sống lao động hàng ngày của người Việt Nam.

    Hãy nghĩ về một buổi sáng thứ Hai bất kỳ. Đồng hồ báo thức lúc 6 giờ. Kẹt xe. Họp lúc 8 giờ. Bữa trưa ăn vội. Họp tiếp hoặc làm những việc không tên không tuổi. 6 giờ tối về nhà hoặc không về được. Tối mệt. Ngủ. Thứ Ba lặp lại. Đây chính xác là Sisyphus. Tảng đá lăn lên, lăn xuống, lăn lên, lăn xuống. Và toàn bộ hệ thống xung quanh, văn hóa công sở, kỳ vọng xã hội, áp lực kinh tế, liên tục dùng ngôn ngữ hiện sinh để biện minh cho vòng lặp đó.

    “Làm việc khó là để trưởng thành.” “Công ty như gia đình.” “Cống hiến trước, đãi ngộ sau.” “Chịu khó giai đoạn đầu.” “Đam mê là quan trọng nhất.”

    Tất cả những câu này đều mặc áo hiện sinh, chúng nói về ý nghĩa, về sự phát triển, về hành trình. Nhưng nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy chúng đang làm một việc tinh vi hơn: dùng ngôn ngữ về ý nghĩa để hợp lý hóa những cấu trúc bất công mà không ai chịu trách nhiệm giải quyết. Sisyphus được bảo hãy yêu tảng đá của mình. Không ai hỏi tại sao tảng đá lại nặng đến vậy, ai đặt nó ở đó, và liệu có thể thay đổi địa hình của ngọn núi không.

    Câu hỏi của chủ nghĩa bài sinh, khi chiếu vào đời sống lao động, không phải là “có nên đi làm không.” Nó là: ai đã đưa anh vào hệ thống này, và anh có thực sự được chọn không?

    Khi một người Việt Nam bước vào thị trường lao động, họ hiếm khi thực sự chọn. Họ bị đẩy vào bởi một chuỗi áp lực chồng chất: bố mẹ kỳ vọng phải có việc làm ổn định, xã hội coi ra trường mà chưa có việc là thất bại, hệ thống giáo dục đào tạo ra để đi làm thuê chứ không phải để tư duy độc lập, và kinh tế thì đơn giản là không làm thì không sống được. Câu “biết ơn vì có việc làm” và câu “biết ơn vì được sinh ra” có cấu trúc tâm lý y hệt nhau. Cả hai đều đặt người nhận vào thế phải mang ơn một thực tế mà họ không được chọn.

    Có một điểm còn sâu hơn mà Hùng thấy rất quan trọng khi nghĩ về chuyện này.

    Chủ nghĩa hiện sinh không sai. Nó thực sự mạnh mẽ và cần thiết. Trong những lúc tảng đá nặng nhất, triết lý về việc tự tạo ý nghĩa là thứ duy nhất giữ ta đứng vững. Nhưng vấn đề không phải là triết lý đó sai mà là nó đang bị dùng sai chỗ, hoặc đúng hơn, đang bị dùng để thay thế cho những câu hỏi mà lẽ ra phải được đặt ra trước đó.

    Khi một người sắp nhận một công việc mới, điều lành mạnh nhất họ có thể làm không phải là tự nhủ “mình sẽ tìm thấy ý nghĩa trong đây” mà là ngồi xuống và hỏi thật thành thật: môi trường này có xứng đáng với sự đầu tư của mình không? Người ta ở đây vì họ thực sự muốn, hay vì họ không biết làm gì khác? Văn hóa nơi này có để cho người ta rời đi một cách tử tế khi không còn phù hợp, hay sẽ tạo ra áp lực ngầm khiến việc rời đi trở thành tội lỗi?

    Đây là những câu hỏi bài sinh áp dụng vào sự nghiệp. Không phải để không đi làm. Mà để đi làm bằng một sự đồng thuận thật sự, một lựa chọn có ý thức, thay vì một sự chấp nhận thụ động được ngụy trang là “hành trình”.

    Và ngược lại, khi người ta đã ở trong một công việc, trong một hệ thống, trong một vòng lặp rồi thì chủ nghĩa hiện sinh mới thực sự có giá trị. Vì lúc đó, câu hỏi không còn là “có nên ở đây không” mà là “đã ở đây rồi thì sống thế nào cho xứng.” Tìm ý nghĩa trong công việc không phải là tự lừa dối, nó là hành động khẳng định phẩm giá trong một thực tế mà ta đã chọn có ý thức.

    Vấn đề xảy ra khi ta dùng hiện sinh để tránh câu hỏi bài sinh. Khi ta bảo bản thân “mình sẽ tìm thấy ý nghĩa” để khỏi phải hỏi “mình có nên ở đây không.” Khi ta gọi sự kẹt lại là sự cống hiến. Khi ta gọi nỗi sợ thay đổi là sự trung thành.

    Trong khi đó việc khởi nghiệp ở Việt Nam là một trường hợp đặc biệt thú vị, vì nó kết hợp cả hai chiều. Người khởi nghiệp vừa là Sisyphus, đang tự lăn đá của mình, vừa là người tạo ra Sisyphus mới khi họ xây đội ngũ và kéo người khác vào cuộc chơi.

    Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam những năm gần đây glorify hình ảnh người sáng lập đến mức gần như thần thánh hóa. Shark Tank, các chương trình truyền hình về startup, những câu chuyện tỷ phú tự thân được kể đi kể lại, những lời kêu gọi “tuổi trẻ không dám liều thì già hối hận” tất cả tạo ra một narrative rất hiện sinh: hãy lao vào, hãy tạo ra ý nghĩa, hãy chấp nhận thất bại như bài học, hành trình quan trọng hơn đích đến.

    Nhưng ít ai nói thẳng về những thứ phía sau. Về người sáng lập mất toàn bộ tiền tiết kiệm. Về gia đình chịu áp lực trong nhiều năm. Về đội ngũ bị kéo vào bằng một viễn cảnh đẹp rồi phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt hơn nhiều so với những gì được nói lúc phỏng vấn. Về những lần pivot bị gọi là “linh hoạt” nhưng thực ra là không có chiến lược rõ ràng ngay từ đầu.

    Không ai sai khi khởi nghiệp. Không ai sai khi chọn đi làm thuê. Điều quan trọng không phải là lựa chọn nào mà là lựa chọn đó có thực sự là lựa chọn không.

    Đây là chỗ mà hai triết lý này, khi đặt cạnh nhau, tạo ra một framework thực tế nhất có thể. Câu hỏi bài sinh phải đến trước: tôi có đủ thông tin để hiểu cái tôi đang bước vào không? Tôi đang chọn vì tôi muốn, hay vì tôi sợ không làm thì mình là ai? Nếu tôi kéo người khác vào, tôi có đang minh bạch với họ về cái họ sẽ phải đối mặt không? Rồi câu hỏi hiện sinh mới có giá trị: đã chọn rồi thì sống thế nào? Khi tảng đá lăn xuống, tôi đứng dậy từ thái độ nào? Tôi tìm ý nghĩa trong hành trình này bằng cái gì? Thiếu câu hỏi đầu, câu hỏi sau trở thành sự hợp lý hóa. Thiếu câu hỏi sau, câu hỏi đầu trở thành sự tê liệt.

    Có một điều cuối mà Hùng muốn nói, và có lẽ đây là điểm quan trọng nhất.

    Chủ nghĩa bài sinh trong triết học thường bị hiểu nhầm là bi quan, là chủ trương không làm gì, là sự phủ nhận cuộc sống. Nhưng khi hiểu đúng hơn, nó thực ra là một triết lý về trách nhiệm, trách nhiệm đối với những người chưa có tiếng nói.

    Trong đời sống lao động và sự nghiệp, điều đó dịch ra thành: trách nhiệm với người ta kéo vào, với người ta tạo ra môi trường cho họ làm việc, với người ta ảnh hưởng đến sự nghiệp và tinh thần. Một người quản lý tốt không phải là người luôn nói “cố lên, ý nghĩa nằm trong hành trình” mà là người đủ trung thực để nói thẳng về cái gánh nặng thực sự, và đủ tôn trọng để để người khác thực sự chọn có muốn mang gánh nặng đó không.

    Và một người đi làm trưởng thành không phải là người không bao giờ phàn nàn mà là người đủ tỉnh táo để phân biệt giữa “tôi đang chọn ở đây vì lý do có ý thức” và “tôi đang ở đây vì tôi đã ở đây quá lâu rồi không biết làm gì khác.”

    Sự khác biệt giữa hai trạng thái đó, dù bề ngoài trông giống nhau, là toàn bộ sự khác biệt giữa một người đang sống và một người đang chỉ tồn tại.

    Camus nói ta phải hình dung Sisyphus hạnh phúc. Tôi đồng ý. Nhưng Sisyphus hạnh phúc không phải vì ông không biết mình đang làm gì. Ông hạnh phúc vì ông biết rõ, và vẫn chọn tiếp tục, bằng ý chí của chính mình, không phải vì không còn lựa chọn nào khác.

    Đó mới là tự do thực sự. Không phải tự do khỏi tảng đá. Mà là tự do trong việc chọn nhìn tảng đá như thế nào, và quan trọng hơn, tự do trong việc quyết định có nên lăn nó hay không, trước khi bắt đầu leo.

  • Khi người ta khóc vì 21%

    Cứ vài tháng lại có một đợt sóng. Ai đó chia sẻ một con số: TP.HCM chỉ được giữ lại 21% ngân sách, 79% nộp về trung ương. Bên dưới là hàng trăm bình luận bức xúc, hàng nghìn lượt thích, chuỗi chia sẻ kéo dài như một bản kiến nghị không ai ký tên. Người ta nói về sự bất công. Người ta so sánh thành phố với một anh nông dân bị phú ông bóc lột. Người ta gọi đó là sự thật bị che giấu, là điều mà dân Sài Gòn cần biết để mà tức.

    Tôi không định viết bài này để phản bác vì bức xúc, tôi viết vì thấy rằng có một loại sai lầm nguy hiểm hơn sai lầm thông thường: đó là sai lầm được đóng gói trong cảm xúc chính đáng, được khoác lên mình cái vỏ của một “sự thật mà truyền thông không dám nói”, và vì vậy lan truyền không phải bằng logic mà bằng cảm giác thuộc về.

    Sự thật là: con số 21% không sai. Cách người ta dùng con số đó mới là vấn đề.

    Một con số đúng, một câu chuyện sai

    Tỷ lệ điều tiết 21% là tỷ lệ TP.HCM được giữ lại từ các khoản thu phân chia với trung ương, tức là các loại thuế lớn như thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu… Đây là phần thu mà hai cấp ngân sách cùng có tên trong đó, và tỷ lệ phân chia được Quốc hội quyết định theo từng giai đoạn ổn định 3-5 năm.

    Nhưng đó không phải toàn bộ câu chuyện. Ngoài phần thu phân chia, còn có các khoản thu mà địa phương được giữ 100% như: thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, tiền sử dụng đất, tiền cho thuê đất, thuế tài nguyên, phí và lệ phí địa phương, thu từ xổ số, thu từ bán tài sản công… Khi cộng tất cả lại, tỷ lệ thực tế TP.HCM giữ được dao động trong khoảng 31-37% tổng thu ngân sách trên địa bàn, tùy từng năm.

    Con số 21% được chọn vì nó nhỏ hơn, và vì nó tạo ra cảm giác bất công mạnh hơn. Đây là một lỗi rất phổ biến trong tư duy thống kê: chọn con số đúng nhưng không đủ, rồi trình bày như thể nó là toàn bộ sự thật. Người ta không nói dối. Người ta chỉ chọn ống kính có tiêu cự phù hợp với kết luận mình muốn đi đến. Nhưng ngay cả khi ta chấp nhận con số đầy đủ hơn, câu hỏi thực sự vẫn chưa được đặt ra: liệu tỷ lệ đó có hợp lý không? Và để trả lời câu hỏi đó, ta phải hiểu thứ mà phần lớn những người chia sẻ bài viết kia không hề đề cập: ngân sách địa phương là gì, và nó hoạt động như thế nào?

    Nhầm lẫn về bản chất của ngân sách

    Hệ thống ngân sách nhà nước Việt Nam, cũng như hầu hết các quốc gia có cấu trúc phân cấp, hoạt động theo nguyên tắc thu tập trung, chi theo nhiệm vụ. Nghĩa là: nguồn thu được gom về một mối hoặc phân chia theo tỷ lệ, rồi phân bổ ra theo nhiệm vụ chi của từng cấp.

    Điều này có nghĩa là câu hỏi “TP.HCM được giữ lại bao nhiêu” không thể tách rời khỏi câu hỏi “TP.HCM phải chi cho những gì”. Nếu thành phố chỉ phải lo giáo dục mầm non và đường phố nội thị, thì 21% có thể là quá nhiều. Nếu thành phố phải lo từ hạ tầng giao thông đến bệnh viện tuyến cuối đến trợ cấp xã hội cho hàng triệu người, thì 37% có thể vẫn còn thiếu.

    Câu hỏi đúng không phải là “bao nhiêu phần trăm”, mà là “đủ để làm gì”. Và câu hỏi đó phức tạp hơn rất nhiều so với một con số trên Facebook. Hơn nữa, hệ thống ngân sách không chỉ vận hành theo chiều từ địa phương lên trung ương. Nó còn có chiều ngược lại: chuyển giao ngân sách từ trung ương về địa phương, dưới dạng bổ sung cân đối (cho các tỉnh không tự cân đối được) và bổ sung có mục tiêu (cho các dự án đầu tư công cụ thể). Trong những năm gần đây, TP.HCM nhận về hàng chục nghìn tỷ đồng từ ngân sách trung ương dưới dạng vốn đầu tư công cho các dự án hạ tầng lớn. Những dòng tiền này không xuất hiện trong cái câu chuyện “79% bị lấy mất”.

    Vinamilk và câu hỏi về nguồn gốc của thuế

    Đây là điểm mà tôi thấy ít người thực sự suy nghĩ đến nơi. Khi Vinamilk đặt trụ sở tại TP.HCM, họ kê khai và nộp thuế tại TP.HCM. Nhưng doanh thu của Vinamilk đến từ khắp Việt Nam, từ hàng triệu người tiêu dùng ở Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Lạng Sơn… Vậy khoản thuế đó, về mặt kinh tế học, thuộc về ai?

    Câu trả lời không đơn giản như địa chỉ trụ sở. Thuế giá trị gia tăng, về bản chất, được thu trên phần giá trị tăng thêm ở mỗi giai đoạn của chuỗi sản xuất và tiêu thụ. Khi một bà nội trợ ở Hà Nội mua hộp sữa Vinamilk, một phần nhỏ trong giá bà trả chính là thuế VAT, và khoản thuế đó cuối cùng được kê khai tại TP.HCM, nơi Vinamilk đặt trụ sở. Nói “đây là tiền của TP.HCM” là bỏ qua hoàn toàn nguồn gốc thực sự của dòng tiền đó.

    Hiện tượng này, trong kinh tế học, được gọi là sự tập trung nguồn thu do đặt trụ sở (headquarter effect). Các thành phố lớn, trung tâm kinh tế, luôn có tỷ lệ thu ngân sách vượt xa tỷ lệ dân số và mức độ hoạt động kinh tế thực sự của nó, đơn giản vì các tập đoàn lớn chọn đặt văn phòng kế toán và pháp lý tại đó. Đây không phải đặc thù Việt Nam: London đóng góp khoảng 30% ngân sách Vương quốc Anh nhưng chỉ chiếm 13% dân số; Tokyo chiếm gần 40% tổng thu ngân sách Nhật Bản nhưng dân số chỉ chiếm 11%.

    Điều đó không có nghĩa là London hay Tokyo không đóng góp gì. Có điều, nó có nghĩa là con số thu ngân sách tại một địa phương không phản ánh đúng “của cải do địa phương đó tạo ra”. Phần lớn con số đó là sự phản chiếu của cả nền kinh tế quốc gia thông qua địa điểm đặt trụ sở.

    Nguồn nhân lực và câu hỏi mà không ai đặt ra

    TP.HCM hiện có dân số khoảng 9-10 triệu người, nhưng dân số thực tế bao gồm người tạm trú, người lao động vãng lai ước tính lên đến 12-14 triệu người. Trong số đó, một tỷ lệ rất lớn đến từ các tỉnh miền Tây, miền Trung, Tây Nguyên. Họ mang theo sức lao động, kỹ năng, nhiều năm được đào tạo bằng ngân sách giáo dục của tỉnh nhà, rồi đóng góp vào nền kinh tế TP.HCM.

    Trong kinh tế học, chi phí đào tạo nguồn nhân lực là một khoản đầu tư khổng lồ. Một người lao động hoàn chỉnh sau 12 năm phổ thông và 4 năm đại học đại diện cho một khoản chi ngân sách ước tính vài trăm triệu đồng từ nhà nước. Khi người đó rời tỉnh lên TP.HCM làm việc, giá trị của khoản đầu tư đó dịch chuyển theo. Thành phố hưởng lợi từ nguồn nhân lực đã được “sản xuất” ở nơi khác, mà không phải trả phí nhân lực nào.

    Đây không phải lời chỉ trích TP.HCM. Đây là logic vận hành của bất kỳ đô thị lớn nào trên thế giới. New York, Paris, Singapore đều hấp thụ nguồn nhân lực từ những vùng xa hơn, đã được đào tạo bằng ngân sách công của những vùng đó. Không có thành phố lớn nào tự mình sản xuất ra toàn bộ nguồn nhân lực của chính nó.

    Vậy thì khi ta nói “79% tiền thuế của TP.HCM bị lấy đi”, ta có tính vào đó giá trị của hàng triệu người lao động mà thành phố nhận về từ cả nước mà không trả tiền hay không? Câu hỏi này không bao giờ được đặt ra, vì câu trả lời sẽ làm phức tạp đi cái câu chuyện đơn giản đang được kể.

    Hạ tầng và câu chuyện đầu tư ngược

    Các tuyến metro đang xây dựng tại TP.HCM, đặc biệt là tuyến số 1 Bến Thành – Suối Tiên, có tổng mức đầu tư khoảng 43.700 tỷ đồng, trong đó phần lớn là vốn ODA Nhật Bản được Chính phủ trung ương vay và cho thành phố vay lại. Tuyến Vành đai 3, dự án quan trọng kết nối TP.HCM với các tỉnh lân cận, có tổng mức đầu tư khoảng 75.000 tỷ đồng, với phần vốn ngân sách trung ương chiếm tỷ lệ đáng kể. Cảng Cái Mép – Thị Vải ở Bà Rịa – Vũng Tàu, đóng vai trò cảng cửa ngõ quốc tế cho toàn khu vực TP.HCM và miền Nam, được đầu tư từ ngân sách trung ương.

    Những con số này không xuất hiện trong các bài viết về “21%”. Không phải vì chúng không tồn tại, mà vì chúng không phục vụ cho câu chuyện đang được kể.

    Thực tế phức tạp hơn nhiều: TP.HCM vừa là nơi nộp ngân sách lớn nhất cả nước (khoảng 27% tổng thu ngân sách quốc gia trong nhiều năm), vừa là nơi nhận đầu tư công và hỗ trợ từ trung ương. Đây là mối quan hệ hai chiều, không phải một chiều bóc lột như trong câu chuyện nông dân và phú ông.

    Tại sao hệ thống phân bổ không đồng đều lại tồn tại

    Có một câu hỏi hợp lý hơn nhiều mà người ta nên đặt ra: tại sao tỷ lệ điều tiết của TP.HCM lại thấp hơn nhiều tỉnh khác, trong khi thành phố đang gặp quá tải về hạ tầng, dân số và nhu cầu đầu tư?

    Đây là câu hỏi chính sách thực sự. Và câu trả lời cũng thực sự tồn tại: hệ thống phân bổ ngân sách Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc tái phân phối, nghĩa là thu từ nơi có khả năng thu cao để bổ sung cho nơi thiếu nguồn thu. Đây là lý do tại sao các tỉnh miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, vùng duyên hải miền Trung được giữ lại 100% thu, thậm chí còn nhận thêm từ trung ương. Nếu không có cơ chế này, các địa phương nghèo sẽ không có tiền để vận hành trường học, bệnh viện, đường sá. Kết quả là bất bình đẳng vùng miền sẽ gia tăng không kiểm soát được.

    Câu hỏi thực sự không phải là “có nên phân bổ lại hay không” mà là “tỷ lệ phân bổ có hợp lý không”. Và đây là câu hỏi mà các chuyên gia kinh tế, các nhà nghiên cứu chính sách, bản thân chính quyền TP.HCM đang tranh luận và thúc đẩy thay đổi, theo những con đường chính sách có bằng chứng và lập luận cụ thể, không phải qua những bài viết xúc cảm trên mạng xã hội.

    Nghị quyết 98/2023/QH15 của Quốc hội thí điểm cơ chế, chính sách đặc thù phát triển TP.HCM là một trong những kết quả cụ thể của quá trình vận động chính sách đó. Nó trao cho thành phố thêm quyền tự chủ ngân sách, quyền quyết định một số loại phí và lệ phí, cơ chế đặc thù trong đầu tư công. Những thứ này xuất phát từ quá trình làm việc nghiêm túc, có nghiên cứu, có số liệu, có lộ trình. Không phải từ những bài Facebook.

    Trung ương không phải là hà nội

    Sự lẫn lộn giữa “trung ương” và “Hà Nội” trong những cuộc tranh luận này không phải là sơ suất vô tình. Nó là hệ quả của một cách nhìn coi địa lý như danh tính, và coi danh tính như lợi ích.

    Ngân sách trung ương không phải là ngân sách Hà Nội. Hà Nội cũng nộp ngân sách trung ương như TP.HCM, và tỷ lệ điều tiết của Hà Nội là 35%, cao hơn TP.HCM. Ngân sách trung ương là một quỹ chung của cả nước, được Quốc hội, gồm đại biểu từ tất cả 63 tỉnh thành, phê duyệt phân bổ. Khi tiền ngân sách trung ương đổ vào dự án đường cao tốc ở Hà Giang hay cầu ở Cà Mau, đó không phải tiền của Hà Nội. Đó là tiền của cả nước, trong đó có tiền của TP.HCM.

    Nhưng cách đặt vấn đề “TP.HCM vs Hà Nội” hiệu quả hơn vì nó có kẻ xấu cụ thể. Câu chuyện về bất công vùng miền cần một kẻ thù có mặt người. Trung ương thì mơ hồ, khó căm giận. Hà Nội thì cụ thể, có địa chỉ, có giọng nói khác.

    Đây không phải lần đầu trong lịch sử người ta dùng ngân sách như một công cụ để khoét sâu sự khác biệt vùng miền. Và lần nào cũng vậy, những người thực sự bị thiệt không phải là người thắng cuộc trong cuộc tranh luận đó. Lợi ích của người dân TP.HCM không nằm ở chỗ người ta cảm thấy bị Hà Nội bóc lột. Lợi ích của họ nằm ở chỗ thành phố có đủ nguồn lực để xây metro, mở rộng bệnh viện, làm đường, thoát ngập. Và cái sau đòi hỏi chính sách, không phải cảm xúc.

    Vấn đề của tư duy không gian đóng

    Cái lỗi tư duy nền tảng của những lập luận kiểu “21%” là gì? Tôi nghĩ đó là tư duy không gian đóng về kinh tế: quan niệm rằng của cải là một chiếc bánh cố định, và nếu người này có nhiều hơn thì người kia bị lấy đi. Đây là một trong những trực giác kinh tế sai lầm bền bỉ nhất trong lịch sử tư tưởng, và nó bền bỉ vì nó tương thích với bản năng tiến hóa của chúng ta trong môi trường khan hiếm.

    Thực tế, sự thịnh vượng của TP.HCM và sự phát triển của các tỉnh thành khác không phải là trò chơi tổng bằng không. Khi các tỉnh miền Tây phát triển nông nghiệp và thủy sản, TP.HCM có nguồn cung thực phẩm dồi dào và giá rẻ. Khi các tỉnh miền Trung phát triển du lịch, người Sài Gòn có thêm điểm đến cuối tuần. Khi Bình Dương, Đồng Nai thu hút đầu tư công nghiệp, áp lực lên hạ tầng nội đô TP.HCM giảm xuống. Đây là một hệ sinh thái, không phải một cuộc chiến phân chia tài nguyên.

    Kinh tế đô thị hiện đại thực ra đã rất rõ ràng về điều này: các thành phố lớn phát triển được không phải vì chúng giữ nhiều hơn, mà vì chúng kết nối tốt hơn. Kết nối với thị trường nông thôn, kết nối với nguồn lao động từ các vùng, kết nối với chuỗi cung ứng đặt nhà máy ở ngoại ô. Cắt đứt những kết nối đó, dù chỉ trong tư duy, là đang nghèo đi chứ không phải giàu thêm.

    Điều tôi thực sự muốn nói

    Tôi không viết bài này để bảo vệ hệ thống phân bổ ngân sách hiện tại. Hệ thống đó có nhiều vấn đề thực sự cần phải cải cách. TP.HCM thực sự đang thiếu nguồn lực so với nhu cầu đầu tư khổng lồ của một đô thị 14 triệu người. Việc xây dựng cơ chế đặc thù, tăng tỷ lệ điều tiết, trao thêm quyền tự chủ tài chính cho TP.HCM là những yêu cầu chính đáng và cần được tiếp tục thúc đẩy.

    Điều tôi muốn nói là: phê phán chính sách và kích động cảm xúc vùng miền là hai thứ khác nhau. Phê phán chính sách cần số liệu đầy đủ, cần hiểu cơ chế, cần đề xuất thay thế cụ thể. Kích động cảm xúc vùng miền chỉ cần một con số nhỏ, một kẻ thù rõ ràng, và một câu chuyện đơn giản đủ để người ta cảm thấy mình là nạn nhân. Và cái nguy hiểm của loại nội dung thứ hai không chỉ là ở chỗ nó không đúng. Cái nguy hiểm là ở chỗ nó thay thế cuộc trò chuyện thực sự. Khi người ta bận tranh luận xem Hà Nội có “ăn” tiền của Sài Gòn không, người ta không còn hỏi: hệ thống phân cấp ngân sách cần được cải cách như thế nào? Chính quyền đô thị cần có thêm quyền gì? Cơ chế nào để đảm bảo đầu tư công hiệu quả hơn? Những câu hỏi đó khó hơn, buồn chán hơn, nhưng đó là những câu hỏi thực sự dẫn đến thay đổi.

    Cảm xúc thì dễ lan truyền. Tư duy thì khó lan truyền. Và vì vậy, trong nền kinh tế chú ý hiện tại, cảm xúc luôn thắng trong cuộc đua về lượt chia sẻ. Nhưng cuộc đua về lượt chia sẻ không phải là cuộc đua về kết quả chính sách.

    TP.HCM xứng đáng với một cuộc tranh luận nghiêm túc hơn. Những người thực sự muốn thành phố này tốt hơn xứng đáng với những lập luận tốt hơn. Và đất nước này xứng đáng với những người dân biết phân biệt giữa một bài phân tích và một bài gây tức.

    Ngọn lúa mọc ở đất nào, xay ra cũng là hạt gạo Việt Nam. Câu đó đúng. Nhưng để biết lúa mọc như thế nào, bón phân ra sao, tưới nước từ đâu, thu hoạch theo lịch gì thì cần nhiều hơn một câu chữ đẹp. Cần hiểu biết thực sự về hệ thống.

  • Đèn pin đồng và titanium từ WanWu

    Hôm nay chia sẻ với anh em cặp đèn pin 18350 đến từ WanWu – một maker Trung Quốc ít tiếng tăm nhưng lại có những sản phẩm khá thú vị. Tìm thông tin về ông này hay mẫu đèn này trên mạng thì đúng là… như mò kim đáy bể.

    Đèn pin đồng và titanium từ wanwu 1
    Anh này còn có phiên bản làm bằng Zircorium nữa nhưng mình chưa có

    Thiết kế và chất liệu

    Mình đang có hai phiên bản: Copper (đồng) và Titanium (titan). Điểm đặc biệt là cả hai đều có phần clip cài bằng đồng. Phần giữa thân của phiên bản Copper lại dùng Brass (đồng thau), còn phiên bản Titanium lại có phần giữa bằng Copper. Cá nhân mình thích bản Copper hơn, vì các rãnh trên thân có viền đen, tạo điểm nhấn đẹp mắt.

    Hiệu năng và trải nghiệm sử dụng

    Đèn sử dụng 3 LED XPL-HI của Cree, với công suất khoảng 2000 lumen. Cơ chế điều khiển có 4 nhóm sáng, nhưng UI thì hơi “ngáo” – nhấn nút bật thì độ sáng tăng từ từ một cách siêu chậm, đúng kiểu trêu ngươi người dùng. Điểm cộng là không có PWM và công suất cao.

    Đèn pin đồng và titanium từ wanwu 3
    Chỉnh chu và đẹp mắt
    Đèn pin đồng và titanium từ wanwu 4
    Phần đuôi đèn

    Một điều thú vị là đèn dùng driver tiêu chuẩn 17mm, có thể thay thế bằng H17fx hoặc 17DD để nâng cấp. Lần trước mình đã thử tháo ra nhưng hình như bị dán keo hay gì đó, chưa mở được. Hôm nào phải thử lại xem sao.

    Anh em nào thích có thể dán 9 thanh tritium ở vòng đầu đèn và 1 thanh trên clip để tạo hiệu ứng đẹp hơn trong tối.

    Đánh giá tổng quan

    Giá của dòng này khá rẻ, mình mua hàng cũ cũng lâu rồi, mới đây lại săn thêm được bản Titanium nên chụp ảnh chia sẻ với anh em. Điều mình đánh giá cao là tư duy thiết kế của WanWu khá tốt:

    • Clip cài tiêu chuẩn, gắn Steel Flame được.
    • Pill đồng, sử dụng LED 20mm và driver 17mm tiêu chuẩn.
    • Switch forward clicky, pin 18350 không mạch, rất tiện khi muốn custom.
    Đèn pin đồng và titanium từ wanwu 2
    Tháo rời

    Anh em nào mê đèn pin chắc sẽ thích em này, vừa hay ho mà giá cả lại hợp lý. Nếu có dịp thử thêm driver mới, mình sẽ cập nhật thêm trải nghiệm nhé!

  • Suy nghĩ về Z Fold 6 của Samsung và các điện thoại dạng gập

    Suy nghĩ về Z Fold 6 của Samsung và các điện thoại dạng gập

    Cuối cùng thì Z Fold 6 cũng đã ra mắt hơn một tuần trước. Mặc dù mình sử dụng iPhone làm điện thoại chính, nhưng đầu năm nào tôi cũng mua một chiếc Samsung Galaxy SGalaxy Note. Tuy nhiên, những năm gần đây, dòng Galaxy Note bị Samsung khai tử và thay thế bằng dòng Z Fold.

    Phải thừa nhận rằng, sau rất nhiều năm, mới có một sản phẩm điện thoại nào đó thực sự mới mẻ xuất hiện. Trước đây, việc mua và khám phá các thiết bị thông minh là sở thích của Hùng vì chúng rất khác nhau và còn nhiều không gian để cải tiến. Nhưng khi iPhone ra đời, nhiều năm sau đó không còn gì thú vị nữa. Z Fold là dòng điện thoại mình thấy thực sự hấp dẫn. Ngay từ phiên bản đầu tiên, mình đã mong chờ để sở hữu một chiếc, và mỗi năm mình đều háo hức chờ đợi sự cải tiến của dòng sản phẩm này.

    galaxy z fold6
    Ảnh mình lấy trên website của Samsung, cụm camera “có vẻ” như đã nâng cấp nhiều lắm.

    Sử dụng hằng ngày và ứng dụng

    Nhưng so với Z Fold 5, phiên bản mới lần này vẫn giữ nguyên một điều khiến mình không thể nào khó chịu hơn: màn hình ngoài vẫn quá hẹp. Việc gõ bàn phím trên màn hình lớn bên trong đã là một cực hình, thì với màn hình ngoài còn tệ hơn. Thiết nghĩ Samsung đã đánh đổi quá nhiều cho vấn đề này.

    Chưa kể sau bao nhiêu năm ra mắt, nhiều dòng điện thoại dạng gập đã xuất hiện, nhưng hầu hết các ứng dụng mình thường dùng vẫn chưa được tối ưu hóa. Tôi tin rằng nếu Apple làm điện thoại màn hình gập, các hãng sẽ nhanh chóng cập nhật ứng dụng để tương thích ngay. Đây là điều mà các nhà sản xuất Android không thể gây áp lực lên các nhà phát triển ứng dụng. Ví dụ, không hiểu vì lý do gì mà ứng dụng Facebook hoạt động khá tốt trên Z Fold 4 của mình, nhưng với Z Fold 5 lại không còn hỗ trợ phiên bản tối ưu nữa. Tôi chỉ có thể sử dụng trên màn hình ngoài, còn màn hình bên trong thì to bè và rất khó sử dụng. Sáu năm là một chặng đường quá dài và việc thiếu hỗ trợ từ các nhà phát triển ứng dụng là một thiếu sót lớn, nếu một hai năm đầu thì điều này hoàn toàn có thể thông cảm được và không hẳn là lỗi đến từ Samsung, nhưng đã 6 năm rồi thì chắc chắn Samsung có lỗi rất lớn, họ không đủ “mạnh tay” để giải quyết tình trạng này, đồng thời cũng là rào cản khiến mình không thể nào sử dụng Z Fold hàng ngày.

    Từ ngày Samsung Cloud chết yểu, họ ép buộc người dùng phải sync gallery của mình qua One Drive của Microsoft, cũng đã mấy năm qua rồi vẫn không hề có lựa chọn khác, thực sự không thể nào hiểu nổi, nó chậm và quá bất tiện. Có thể bạn sẽ hỏi: ‘vậy thì đừng xài app Gallery của Samsung”, nhưng nếu không xài app Gallery của Samsung thì những tính năng chỉnh sửa ảnh cơ bản hay AI mà họ thường quảng cáo vứt đi hết hay sao? Rồi còn chưa nói đến việc app Notes của họ, sync với mỗi một One Note, mà nó sync cũng không ra sync, anh em nào sử dụng đa nền tảng sẽ thấy được điều này quả là không chấp nhận được.

    Vấn đề lockscreen và notification của Samsung đến giờ vẫn chưa thể khắc phục được, mình vẫn chưa hiểu vì sao Samsung không có tuỳ chọn “Bật màn hình khi có thông báo“, cái duy nhất họ có là hiển thị một dòng rất nhỏ trên màn hình Alway On Display… trong khi iPhone từ lâu họ đã chăm chút cho điều này thực sự nghiêm túc, đến khi họ có Allway On Display thì mọi thứ thực sự rất tuyệt vời.

    Dù bạn có 100 tính năng “có vẻ” hay ho nhưng thực tế người dùng họ chỉ cần những thứ hằng ngày cần dùng trở nên tốt hơn, đó là các ứng dụng, bàn phím, camera, cầm nắm, loa, pin…. mà hầu hết những điều này Z Fold 6 khá là tệ hoặc không có cải tiến gì.

    Có còn nên tin vào các video và bài đánh giá trên mạng?

    Nếp gấp của Z Fold 6 không hề tốt hơn Z Fold 5 một chút nào, chứ không phải là có mờ hơn như các reviewer trên mạng nói. Mình để ý thấy họ so sánh một chiếc điện thoại đã dùng một năm với một chiếc điện thoại mới toanh, điều đó rất khập khiễng. Nếu muốn so sánh nếp gấp hoặc thời lượng pin chính xác và công tâm hơn, nên dùng hai chiếc điện thoại vừa khui hộp.

    Về camera, sau một tuần đầu Z Fold 6 ra mắt, hầu hết các reviewer đều tránh nhắc đến hoặc dùng những từ chung chung như “không khác biệt nhiều”. Thú thật, với mình, camera trên Z Fold có chất lượng rất tệ so với mức giá. Chúng ta không thể đổ lỗi cho việc hy sinh chất lượng camera vì độ mỏng của thiết bị. Với mức giá đó, người dùng không thể chấp nhận sự lười biếng và cẩu thả này. Ít nhất, Samsung nên nâng cấp loại cảm biến hoặc cho phép chụp ảnh độ phân giải 24MP mặc định, thay vì chỉ 12MP.

    Nếu phải so sánh với các điện thoại gập đến từ Trung Quốc, trải nghiệm sử dụng của Z Fold 6 thua rất ra, đơn cử như Oppo Find N3 dù đã ra mắt hơn 1 năm, tuy cầm nắm có phần không tốt như Z Fold nhưng từ nếp gấp, camera cho đến màn hình ngoài, đó là những thứ chúng ta chạm vào hằng ngày, và họ đã làm tốt hơn Samsung rất, rất nhiều.

    Ngay từ khi nhận và sử dụng Z Fold 5 hồi năm ngoái, mình đã thất vọng với camera của nó. Chất lượng rất kém, thua xa Galaxy S23 Ultra ra mắt trước đó. Chụp đêm hoặc trong nhà đều rất tệ, hầu như không thể sử dụng được, từ màu sắc đến chi tiết, độ nổi khối và cả độ chính xác. Đến giờ, mình vẫn không thể tin rằng Samsung lại “bê” nguyên cụm camera tệ hại đó lên Z Fold 6 mà chỉ chỉnh sửa chút ít phần mềm. Các YouTuber và reviewer cũng bỏ qua điều này. Đây là một nhược điểm cần phải nói rõ với người dùng hơn là lờ đi.

    Kích thước màn hình bên trong của Z Fold đúng là lớn, nhưng to để làm gì? Điều quan trọng là chúng ta có thể sử dụng gì với màn hình to đó. Hầu hết thời gian mình sử dụng Z Fold, mình không thấy nó thực sự đáng giá. Khi xem video, nội dung không hề lớn hơn so với màn hình của S24 Ultra hay iPhone 15 Pro Max; chỉ có hai cạnh trên dưới khổng lồ mà thôi. Dù xoay ngang hay dọc, vấn đề vẫn như thế, chưa kể màn hình còn bị gấp ở giữa, nhìn rất khó chịu.

    Về hình ảnh, đúng là khi xem hình thì hình sẽ to hơn video do tỷ lệ hình ảnh thường là 3:2 hay 4:3. Đọc văn bản hay lướt web có phần được lợi hơn nhiều. Tuy nhiên, nếp gấp ở giữa làm mình không thể chịu nổi. Nhiều reviewer nói nhìn trực diện thì hầu như không thấy, nhưng sao mà không thấy được, nó rõ mồn một và rất khó chịu. Còn phải nói đến màn hình quá bóng, dù mình thấy được đã bớt bóng hơn đời trước, nhưng việc màn hình quá bóng sẽ phản chiếu rất nặng, chưa kể ánh xạ cái nếp gấp nhiều hơn.

    Còn về Samsung Galaxy AI, đầu năm mình rất háo hức khi mua Galaxy S24 Ultra, nhưng đây đúng là bom xịt. Tính năng mà mình hy vọng nhiều nhất là ghi âm và chuyển đổi qua text thì lại gây thất vọng. Nó nhận diện sai hoàn toàn và nội dung soạn ra không liên quan gì đến nội dung ghi âm, dù rất rõ ràng. Các tính năng AI như chỉnh sửa ảnh, cắt bỏ vật thể hầu hết không giúp ích gì cho quá trình sử dụng hàng ngày, nếu không muốn nói là rất ít khi sử dụng. Những tính năng này chỉ là để quảng cáo bán hàng mà thôi.


    Kết lại, dù các nâng cấp về ngoại hình giúp cầm nắm tốt hơn, Z Fold 6 vẫn là một sản phẩm kỳ dị của Samsung. Mình không thể tin rằng sau một năm làm việc, đội ngũ phát triển sản phẩm lại cho ra mắt một sản phẩm như vậy, và các reviewer lại dùng những lời có cánh. Những điểm tốt thì họ ca ngợi hết lời, còn những điểm tệ thì lại nói giảm nói tránh rất nhiều. Điều này góp phần làm sai lệch quyết định mua của người dùng rất nhiều. Phần quan trọng nhất là tuy mọi thứ vẫn không hề cải tiến nhiều nhưng giá lại tăng, nước đi này của Samsung khá là không hiểu nổi.

    Dù mình vẫn sẽ mua để trải nghiệm như mọi năm, nhưng đây là một năm đáng thất vọng của Z Fold đối với mình.

  • Cần đèn pin sáng bao nhiêu Lumen là đủ?

    Cần đèn pin sáng bao nhiêu Lumen là đủ?

    Đây là một bài viết ngắn, dễ hiểu của Dillon Morrison trên trang flashlightreviewers, mình dịch lại để các bạn cùng tham khảo. Mình cũng đã có một bài viết “Lumen cao có thực sự là tốt? Cuộc chiến Lumen“, anh em có thể xem thêm.


    Thị trường đèn pin hiện nay có rất nhiều loại với độ sáng từ 10 lumens đến 100,000 lumens. Chúng ta thường yêu cầu đèn pin có độ sáng cao hơn vì nghĩ rằng cần nhiều lumen hơn, nhưng liệu độ sáng cao hơn có thực sự mang lại lợi ích? Hay chỉ là chỉ tốn tiền mà không được gì?

    Bật mí: Nhiều lumens hơn không đồng nghĩa với việc tốt hơn.

    Ai cũng có thể dễ dàng bị bối rối khi mua đèn pin mà bản thân không biết cần bao nhiêu lumens hoặc những yếu tố nào cần xem xét khi chọn mua.

    Giới thiệu ngắn gọn về Lux, LumensCandela

    Khi mua đèn pin chiến thuật hoặc đèn pin sử dụng hàng ngày (EDC), bạn có thể nghe các nhà sản xuất sử dụng các thuật ngữ như “lux”, “lumens”, “watts” và đôi khi là “candela” để mô tả và phân biệt từng loại đèn pin. Dưới đây là sự khác biệt của từng thuật ngữ.

    • Lux là đơn vị đo lường cường độ ánh sáng tiêu chuẩn. 1 lux là độ rọi tạo ra bởi 1 candela trên một bề mặt cách nguồn sáng một mét. Ánh sáng ban ngày tự nhiên có từ 10,000 đến 25,000 lux.
    • Candela là đơn vị đo độ sáng của một nguồn sáng cụ thể.
    • Lumen là đơn vị đo lường lượng ánh sáng mà một nguồn sáng cụ thể phát ra. Nói cách khác, đây là thước đo cường độ ánh sáng của đèn.

    Tại sao Lumens quan trọng?

    Lumens là thông số quan trọng khi bạn mua đèn pin hoặc bóng đèn. Đơn giản mà nói,

    • Lumens càng cao = Ánh sáng càng sáng
    • Lumens càng thấp = Ánh sáng càng mờ

    Trên bao bì của mỗi đèn pin đều ghi rõ số lumens mà đèn phát ra. Thông số này giúp bạn xác định độ sáng của đèn pin để chọn mua chiếc đèn phù hợp nhất, tuy nhiên phải là các hãng danh tiếng thì thông số đèn pin của họ mới là chính xác.

    Làm thế nào để chọn đèn pin phù hợp với bạn bằng cách sử dụng biểu đồ Lumens?

    Tỷ lệ lumen của đèn pin nên được xác định dựa trên mục đích sử dụng của nó. Ví dụ, nếu bạn muốn giữ một chiếc đèn pin ở nhà để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp thì bạn không cần một chiếc đèn có độ sáng cao. Tuy nhiên, nếu bạn dự định sử dụng đèn pin cho các hoạt động ngoài trời, bạn sẽ cần một chiếc đèn có độ sáng cao hơn.

    Hướng dẫn dưới đây sẽ giúp bạn xác định số lượng lumens phù hợp với nhu cầu của mình. Đây là một biểu đồ lumen cho đèn pin từ thấp đến cao.

    Đèn pin dưới 100 Lumens

    Đèn pin trong danh mục này thường có độ sáng từ 10 đến 20 lumens, chẳng hạn như đèn móc chìa khóa, đèn bút, và đèn LED kích thước nhỏ. Độ sáng của chúng rất thấp.

    Một ví dụ phổ biến khác trong danh mục này là đèn pin trên điện thoại di động, có độ sáng từ 40-50 lumens. Đèn pin hàng ngày (EDC) thường có độ sáng 100 lumens, đủ để sử dụng trong nhà và các công việc hàng ngày.

    Đèn pin trong danh mục này chỉ hữu ích trong điều kiện tối rõ ràng để chiếu sáng các vật gần trong tình huống khẩn cấp. Chúng thường sử dụng pin tiểu nhỏ, nhưng một số nhà sản xuất cũng cung cấp loại có thể sạc lại.

    • Thường được sử dụng bởi: Trẻ em, chủ xe, người sử dụng điện thoại di động, và sử dụng trong nhà, tiện dụng trong các trường hợp khẩn cấp.
    • Khoảng cách chiếu sáng: 3-5 feet (1-1.5 mét)
    • Loại pin: Pin tiểu (hai pin AA)
    • Giá: Chủ yếu là giá rẻ

    Đèn pin từ 100 đến 400 Lumens

    Danh mục đèn pin này lý tưởng nếu bạn muốn tìm một sản phẩm vừa túi tiền nhưng hữu ích cho việc cắm trại, đi bộ đường dài, và câu cá.

    Khoảng lumen này hoàn hảo cho việc đi dạo ban đêm. Đèn pin trong phạm vi sáng này đủ nhỏ để bỏ túi và có tuổi thọ pin khá tốt. Có thể sử dụng cả pin thay thế hoặc pin sạc. Rất tuyệt vời cho các trường hợp mất điện và mang theo trong xe cho các tình huống khẩn cấp, vì tuổi thọ pin dài và dễ dàng sạc lại từ ổ cắm điện trên xe.

    • Thường được sử dụng bởi: Người cắm trại, đi bộ đường dài, ngư dân, sử dụng chiến thuật, sử dụng trong tình huống khẩn cấp.
    • Khoảng cách chiếu sáng: 80-150 feet (24-46 mét)
    • Loại pin: Pin lithium hoặc pin sạc lại
    • Giá: Giá thấp đến trung bình

    Đèn pin từ 400 đến 1000 Lumens

    Đây là lựa chọn lý tưởng nếu bạn đang tìm kiếm sự sáng mạnh và hiệu quả năng lượng cùng lúc. Đèn pin trong phạm vi sáng này dễ mang theo nhưng có thể chiếu sáng cả một căn phòng và cho bạn cái nhìn rõ ràng về nơi chúng được chiếu tới.

    Đèn pin 1000 lumens thường được sử dụng bởi lực lượng thực thi pháp luật, đội tuần tra, giám sát công trình và kỹ thuật viên.

    Mặc dù những đèn pin này có thể sạc lại, chúng cũng có thể được trang bị pin lithium trong trường hợp khẩn cấp. Điều này làm cho danh mục này trở thành lựa chọn phù hợp nhất cho việc sử dụng chiến thuật.

    Người cắm trại, đi bộ đường dài và ngư dân sử dụng đèn pin này để chuẩn bị cho các địa hình khó khăn. Nếu bạn đang tìm kiếm đèn pin để mang theo trong các tình huống khẩn cấp hoặc sử dụng tại nhà, đèn pin có độ sáng trên 1000 lumens sẽ không phải là lựa chọn lý tưởng.

    Thường được sử dụng bởi: Lực lượng thực thi pháp luật, công nhân xây dựng, kỹ thuật viên, người cắm trại, đi bộ đường dài, ngư dân, hoạt động ngoài trời, sử dụng chiến thuật. Đây cũng là khoảng sáng được mình sử dụng nhiều nhất.

    • Khoảng cách chiếu sáng: 80-300 feet (24-91 mét), trừ những đèn HC và LEP (High Candela có thể lên đến gần 1000 mét)
    • Loại pin: Pin sạc, pin lithium ion, nhiều pin (Xem thêm
      Pin CR123 hay pin sạc Lithium-Ion cho đèn pin?)
    • Giá: Tùy chọn từ trung bình đến cao cấp

    Đèn pin từ 1000 đến 3000 Lumens

    Đèn pin trong phạm vi này được sử dụng bởi quân đội, lực lượng đặc nhiệm, đội tìm kiếm và cứu hộ (trên đất liền, trên không và trên biển), và thợ săn.

    Số lượng lumens này cực kỳ sáng và có thể chiếu sáng một khu vực rộng lớn để có tầm nhìn rõ ràng.

    Người và động vật ở khoảng cách xa có thể dễ dàng nhận thấy ánh sáng này, và khi chiếu vào mắt người có thể gây mù tạm thời, làm cho các loại đèn pin này trở thành vũ khí tự vệ phi sát thương tốt nhất.

    Đèn pin với độ sáng này thường có nhiều chế độ sáng khác nhau. Các đèn pin này được thiết kế để sử dụng trong các tình huống nặng và đi kèm với nhiều chế độ sáng, bao gồm chế độ “nhấp nháy” (Strobe). Đây là một cơ chế tự vệ để đánh lạc hướng và làm mù kẻ tấn công hoặc động vật. Điều này làm cho đèn pin trở thành một vũ khí gây mù và mất phương hướng.

    • Thường được sử dụng bởi: Lực lượng đặc nhiệm, quân đội, đội tìm kiếm và cứu hộ, cắm trại cao cấp, thợ săn, tự vệ, sử dụng chiến thuật.
    • Khoảng cách chiếu sáng: 500+ feet (152+ mét)
    • Loại pin: Pin sạc, pin lithium
    • Giá: Tùy chọn từ trung bình cao đến cao cấp

    Đèn pin từ 3000 đến 7000 Lumens

    Đèn pin trong danh mục này được thiết kế cho các công việc nặng; chúng có thể chịu được trọng lượng của một chiếc xe tải 15,000 lbs chạy qua, cũng như chịu được lửa, băng, và nước sôi.

    Các đèn pin này thường được sử dụng bởi lính cứu hỏa, thợ lặn biển sâu, và các đội cứu hộ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

    Bạn sẽ có tùy chọn thay đổi qua nhiều chế độ sáng khác nhau để kiểm soát lượng ánh sáng cần thiết. Tia sáng có thể chiếu xa hơn 1 km.

    • Thường được sử dụng bởi: Lính cứu hỏa, thợ lặn nước sâu, đội tìm kiếm và cứu hộ, cắm trại cao cấp, nhân viên quân đội, các ứng dụng chiến thuật.
    • Khoảng cách chiếu sáng: Trên 1 km
    • Loại pin: Pin sạc
    • Giá: Ngân sách cao

    Đèn pin từ 7000 đến 25000 Lumens

    Đây là những đèn pin có hiệu suất cao, cực kỳ mạnh mẽ. Tổng lượng ánh sáng phát ra có thể chiếu xa đến một dặm hoặc hơn. Các đèn pin này có kích thước lớn hơn, nặng hơn và dài hơn, bao gồm cả hệ thống làm mát để quản lý nhiệt lượng phát ra.

    Tuổi thọ pin ở chế độ sáng cao nhất khá ngắn do độ sáng cao và nhiệt lượng sinh ra. Các tàu quân sự và tàu biển có thể được trang bị các loại đèn pin này cho công việc chuyên nghiệp đòi hỏi ánh sáng cực kỳ mạnh.

    • Thường được sử dụng bởi: Công việc chuyên nghiệp nghiêm túc
    • Khoảng cách chiếu sáng: Trên 1 km
    • Loại pin: Pin sạc
    • Giá: Ngân sách cao

    Hơn 25000 Lumens?

    Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc đèn pin có độ sáng hơn 25000 lumens, thì bạn đúng là điên rồ. Đó không phải là đèn pin, mà sẽ là mặt trời mini của bạn.

    Có những đèn pin với độ sáng vượt quá 25000 lumens. Đèn pin có độ sáng cao nhất hiện có là “IMALENT MS18”, với độ sáng tối đa lên tới 100,000 lumens (thời điểm mình dịch bài này thì đèn sáng nhất của IMALENT là MS32 sáng tới 200.000 lumens). Độ sáng này đủ để chiếu sáng cả một sân bóng đá. Bạn có thể tìm hiểu thêm về chiếc đèn pin này tại đây.

    Đây là lựa chọn cho bạn nếu bạn muốn có mặt trời riêng của mình.

    imalent ms32 brightest flashlight 1
    Đây là đèn pin IMALENT MS32 với 32 con LED XHP 70.2 đem lại độ sáng khủng khiếp 200.000 Lumen.

    Kết luận

    Chiếu sáng đúng mức độ cần thiết là điều quan trọng để thực hiện công việc một cách hiệu quả và năng suất. Quan trọng nhất là an toàn. Đó là lý do tại sao việc hiểu rõ nhu cầu của bạn trước khi xác định số lượng lumens cần thiết là rất quan trọng.

    Bây giờ bạn đã hiểu rằng lumens không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến hiệu suất của đèn pin; các yếu tố khác bao gồm tuổi thọ, khoảng cách chiếu sáng, trọng lượng, tính di động, độ bền, v.v.

    Đừng băn khoăn suy nghĩ nữa, chúng tôi đã chọn sẵn những chiếc đèn pin tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Hãy xem bài viết này để chọn cho mình một chiếc đèn pin phù hợp.

  • Tiểu sử hãng sản xuất đèn pin HDS System

    Tiểu sử hãng sản xuất đèn pin HDS System

    Đây là bài mình dịch từ bài viết “A brief history of the HDS universe” trên diễn đàn candlepowerforums của anh archimedes. HDS System là một hãng đèn pin mình thực sự yêu quí, quá trình kinh doanh, làm sản phẩm đáng để học hỏi, mình rất tôn trọng những con người khắt khe với chất lượng như Henry.


    Tôi xin bắt đầu chủ đề này với tóm tắt ngắn gọn về quá trình phát triển đèn pin HDS (Henry D. Schneiker), như mọi người đã biết hiện nay.

    Chuyện bắt đầu khi em đăng một bức ảnh về đèn B42GT trong chủ đề “HDS Around the World (PICS)” và nhận được câu hỏi quen thuộc “Cái đó là gì?“. Với nhiều cập nhật và nhờ sự đóng góp của các thành viên khác (đặc biệt là Lithium!), và sự khuyến khích của nbp để tạo riêng một chủ đề, đây là câu chuyện của em:

    Ngày xửa ngày xưa (thực ra là năm 1999) trong một thế giới không xa lắm (chính là thế giới này)… Có một nhà thám hiểm hang động tên là Henry đã tiếp thị một chiếc đèn đầu gọi là Action Light. Đèn này khá cồng kềnh, nhưng bền bỉ, đáng tin cậy và hữu dụng. Không đạt kỷ lục về doanh số, anh bắt đầu tìm cách tạo ra một chiếc đèn không chỉ hữu dụng trong hang động mà còn trong cuộc sống hàng ngày.

    Thật trớ trêu, khi Henry phát minh ra đèn pin LED có thể lập trình người dùng vào năm 2001, đó không phải là sản phẩm của HDS mà là của Arc. Henry đã hợp tác với Peter Gransee của Arc Flashlight, LLC. Trong khi Peter thành công với chiếc đèn móc khóa dạng xoay một chế độ, Henry đã đưa ra thị trường Arc LS (LED Luxeon Star, công nghệ tiên tiến nhất lúc bấy giờ). Nó phát triển qua nhiều phiên bản, kết thúc với Arc 4+ vào năm 2004.

    Năm 2005, Henry tiếp tục con đường riêng và từ đó, dòng đèn HDS EDC được cải tiến nhiều hơn ra đời, với gốc rễ rõ ràng từ các sản phẩm Arc. Trong phần lớn những năm giữa thập kỷ 2000, đèn HDS có hai phiên bản 42 hoặc 60 lumen, với cấu hình Basic (lập trình cố định) hoặc Ultimate (lập trình người dùng).

    Cuối dòng sản phẩm này, có một phiên bản Ultimate 85 tồn tại, và những ai sở hữu chúng thường giữ kín, tránh bị yêu cầu bán lại sản phẩm hiếm có này. Cũng có các tuỳ chọn cao cấp: một mẫu GT đảm bảo ánh sáng gần như trắng tinh, và mẫu XR có thời gian hoạt động kéo dài. Đèn được điều chỉnh thủ công từng chiếc để đạt mức độ sáng cam kết, và các LED hiệu suất cao cho phép đèn hoạt động ở mức năng lượng thấp hơn và thời gian hoạt động lâu hơn.

    Những chiếc đèn này thực sự rất bền, mặc dù có một điểm yếu là nếu bị rơi trúng phần bezel, vòng giữ ống kính bằng nhôm nhẹ sẽ không chịu được lực va đập, và đèn có ống kính thủy tinh có thể bị vỡ. Giải pháp là thay toàn bộ thân đèn theo chế độ bảo hành, và từ đó, ý tưởng cho một thiết kế bezel tốt hơn đã ra đời. Người dùng thường sử dụng các bezel bằng thép không gỉ và titanium do bên thứ ba sản xuất, giúp giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc. Lưu ý rằng dù cần sửa chữa, đèn vẫn hoạt động, và nếu đèn có tùy chọn ống kính polycarbonate, thì không cần sửa chữa vì ống kính này không bao giờ vỡ.

    7cb4048982fc35f64c8701d2226a8817
    Một chiếc đèn EDC Basic 60 của thành viên jds1

    Nhưng sự nghiệp của Henry đã có một bước ngoặt trước khi thiết kế lại hoàn toàn đèn EDC. Với lời hứa về cơ sở sản xuất quy mô lớn và sức mạnh tiếp thị, Novatac đã thuyết phục Henry rời bỏ doanh nghiệp của mình để trở thành bộ não cho một hoạt động lớn hơn, nhằm trang bị đèn EDC cho thế giới. Trong một thời gian, họ đã sản xuất một phiên bản nâng cấp rất đẹp của HDS EDC, model 120P, và một số mẫu có công suất thấp hơn, cùng với phiên bản Tactical. Nó trông giống EDC nhưng có khả năng lập trình giống như các đèn hiện đại, và một số người (bao gồm cả tôi) thực sự thích giao diện này hơn.

    Novatac, sở hữu thiết kế, muốn giảm chi phí sản xuất bằng cách loại bỏ quy trình hiệu chuẩn thủ công đảm bảo độ sáng của mỗi đèn, cùng với những thay đổi khác không phù hợp với Henry. Tiêu chuẩn của anh ấy mạnh hơn lòng tham, nên anh đã rời đi để khởi động lại doanh nghiệp của mình. Tóm lại, Novatac đã chuyển sản xuất sang Trung Quốc, làm ra một số đèn có vẻ ngoài giống EDC nhưng chất lượng rất kém, và cuối cùng đã phá sản.

    Khi Henry ngừng sản xuất dòng đèn EDC cũ, anh ấy đã tiết lộ một bí mật nhỏ. Tất cả các đèn đều có thể lập trình được. Đối với các đèn Basic, người dùng chỉ cần 250 lần nhấp thay vì 10 lần để vào menu lập trình. Điều này dẫn đến nhiều ngón tay cái bị đau sau đó. Thật bất ngờ, bạn cũng có thể kích hoạt chế độ lập trình trên đèn Novatac theo cách đó, nhưng nó đưa đèn vào chế độ “120P”, cho phép bạn đặt nhiều thứ mà không cần lặp lại 250 lần nhấp.

    dsc09222
    Một chiếc đèn từ HDS System mà mình đã có đánh giá, bạn có thể xem qua ở đây.

    Henry mở ra một doanh nghiệp mới mang tên Ra Lights. Mẫu đầu tiên được thiết kế để đạt độ tin cậy tuyệt đối. Đèn Twisty, như tên gọi, sử dụng giao diện xoay thay vì nút bấm. Đây là mẫu đèn đầu tiên có vòng bezel bằng thép không gỉ rất bền mà chúng ta biết đến ngày nay, mạnh mẽ hơn bất kỳ vòng bezel nào từ bên thứ ba cho các đèn EDC cũ.

    Tiếp theo là đèn Clicky. Những chiếc Clicky đầu tiên, từ thời kỳ mang tên Ra đến khi đổi thành HDS Systems, được gọi là “Legacy Lights“. Thật mỉa mai, bạn nghĩ rằng những đèn Basic và Ultimate mới xứng đáng với cái tên đó, đúng không? Ờ thì, dù sao cũng được. Đèn Legacy có ren mới, thô hơn, nên không thể sử dụng ống pin từ các đèn HDS và Novatac cũ. Nhưng sớm thôi, bản nâng cấp cuối cùng cho khung đèn sẽ sử dụng ren Acme, và do đó các sản phẩm hiện tại cũng không thể sử dụng trên đèn Legacy.

    Một video hiếm hoi có gương mặt của Henry SchneikerSHOT Show năm 2016

    Và đây là chúng ta, với nhiều cải tiến nhỏ từ chiếc đèn hậu-Legacy đầu tiên và giao diện xoay mới được giới thiệu. Một số vấn đề sản xuất đã xảy ra khi cố gắng giữ giá cũ, nhưng sau đó là quyết định “chất lượng trên hết“, sử dụng nhà cung cấp hàng đầu để có sản phẩm tốt (gần như vậy), trong thời gian hợp lý.

    Hy vọng câu chuyện này thú vị, và giờ đây, tôi mong mọi người có thể bổ sung thêm chi tiết và những câu chuyện liên quan đến đèn HDS. Chúng ta hãy cố gắng tập trung vào những khía cạnh tích cực càng nhiều càng tốt, không nên nhắc nhiều về các xung đột trong thời kỳ hợp tác.

    Và đây là một số comment

    Hogokansatsukan: Các đèn Novatac sản xuất tại Mỹ đều có công suất 120 lumens, bao gồm các phiên bản 120P, 120E và 120T. Lô đầu tiên có số serial bắt đầu bằng 1XXXX và lớp anodized HAIII màu nhạt, thường gặp vấn đề về màu sắc không đồng đều. Lô sản xuất thứ hai tại Mỹ có màu đen HAIII và số serial bắt đầu bằng 2XXXX.

    Trước khi rời Tucson để chuyển sản xuất sang California và cuối cùng là Trung Quốc, 5 chiếc đèn Novatac mạ vàng đã được tặng cho nhân viên tại cơ sở Tucson. Những chiếc đèn này được trang bị các LED tốt nhất. Tôi biết điều này vì chính tôi đã lắp LED cho chúng. Tôi biết mỗi chiếc đèn rời khỏi Tucson đều được kiểm tra và hiệu chỉnh trên một quả cầu tích hợp để đo đầu ra và màu sắc. Màu sắc không phải là vấn đề… trừ khi bạn là một người quản lý sản xuất quá khắt khe về màu sắc. Thường thì, những chiếc đèn có độ sáng hoặc thời gian hoạt động tốt nhất lại không có độ hoàn màu tốt nhất. Những chiếc đèn mạ vàng này đã được trang bị LED có chỉ số CRI tốt nhất. Tôi vẫn biết một chiếc đèn như vậy hiện đang ở đâu.

    HDS chưa bao giờ đặt trọng tâm vào độ sáng mà là độ bền như xe tăng. Henry đi thám hiểm hang động cả tuần. Nếu đèn của bạn hỏng… bạn cũng sẽ gặp nguy hiểm. Tôi thì thích ở trên mặt đất hơn.

    Một chi tiết nhỏ: Đèn Novatac 120T được giao kèm với một insert cho kỹ thuật đèn pin/ súng mới vào thời điểm đó. Kỹ thuật này được giới thiệu tại SHOT Show 2008, sau đó được Surefire tiếp nhận và đổi tên vào năm 2009. Surefire thường có thói quen này, thậm chí một số bằng sáng chế của họ được lấy trực tiếp từ Henry (nộp kèm với các bản vẽ của Henry). Đó là lý do vì sao trong tất cả các công ty bị Surefire kiện, Arc, Novatac, Ra và HDS chưa bao giờ bị. Theo như nói chuyện với một số người trong đội ngũ của Surefire, họ thường ngồi vào các buổi họp sáng thứ Hai và cố gắng tìm cách kiện HDS nhưng không bao giờ thành công. Cũng không thể phát triển được một chiếc đèn nào mạnh mẽ hay có khả năng lập trình như vậy. Đủ tiêu cực rồi.

    Tôi sẽ cố gắng ghé lại chỗ Henry và xem có thể bổ sung thêm thông tin gì ở đây không. Anh ấy đã kể cho tôi nhiều về lịch sử trước đây, và tôi đã từng chơi với các đèn Action Lights, nhưng do vài năm trước tôi bị chấn động mạnh… bộ não của tôi không còn hoạt động nhanh như trước và dường như không có nhiều RAM lắm.


    Lithium466: Theo như tôi nhớ và rất sơ lược: Arc từ 2003-2004, HDS từ 2004-2006, có thể đến 2007, Novatac từ 2006-2010, có thể lâu hơn? Đèn Legacy từ 2009 đến 2011, và thế hệ hiện tại/rotary từ 2011, với nhiều sự phát triển tiếp theo.


    Hondo: Thật tuyệt vời, cảm ơn vì những thông tin hữu ích, Hogo! Tôi không ngờ bạn đã tham gia vào giai đoạn đầu của sản xuất Novatac. Bạn đã là bạn của Henry từ trước và đó là lý do bạn tham gia, hay bạn gặp Henry qua công việc này? Tôi thực sự quan tâm đến thông tin về Action Light, như liệu phiên bản V3 có được phát hành hay không và liệu nó có được giữ lại dưới thương hiệu HDS hay không. Có vẻ như tất cả các phát triển mạch Ultimate đều xảy ra trên đèn đó. Tôi có thể học hỏi được nhiều hơn từ đây trước khi chúng ta kết thúc, cảm ơn mọi người!

    Và thật là một sự cám dỗ khi bạn khiến tôi phải chi tiêu nhiều ở trang web của bạn, tôi đã phải mua đèn 120P series 11,XXX, đây sẽ là chiếc đèn có số serial thấp nhất của tôi.

    Chúc mừng ai đã mua được B42. Nếu bạn muốn thay đổi nó, đáng giá với 250 lần nhấp (mỗi lần).

    Hogo, tôi đang nghĩ nên sửa đổi câu chuyện ban đầu về các mẫu đầu tiên sản xuất tại Mỹ có công suất thấp hơn (85). Nhưng trong một tìm kiếm cụ thể hơn, tôi thấy có tham chiếu đến các mẫu 85P series 11,XXX. Tôi sẽ để như vậy trước và nếu bạn có thể đề cập điều này khi gặp Henry, cho tôi biết nhé, nhưng nếu đó chỉ là lỗi RAM, tôi hoàn toàn hiểu, đôi khi tôi nghĩ rằng tôi sắp đến giới hạn hệ thống hoàn toàn!

    Một điều khác về 120P mà tôi đang nghĩ đến là sự thay đổi lò xo dương. Hai chiếc của tôi, một chiếc 22,XXX và một chiếc 32,XXX, vẫn theo kiểu cũ với tấm đồng thau có ba nút nhỏ hình tam giác (mang từ thiết kế Basic và Ultimate), thay vì lò xo – cả hai đều là anodized tự nhiên. Chiếc thứ ba của tôi (màu đen) là 30,XXX, và có lò xo dương ở đầu. Vì vậy, tôi luôn nghĩ rằng đó là một thay đổi chạy trong series 3X,XXX, và số trong một series không được sử dụng theo trình tự. Không nghi ngờ gì chiếc 11,XXX của tôi sẽ có ba núm nhỏ, điều này tôi nghĩ là tuyệt vời, mặc dù có khả năng bị tắt khi bị va đập ở đuôi, mặc dù tôi gặp điều này với mô hình lò xo kép trên ống 18650 (ho – locator flash – ho – backup light – ho). Tôi cho rằng điều này khó ngăn ngừa hơn với pin nặng hơn, ngay cả khi có lò xo ở cả hai đầu. Và có thể tôi đang gây ra vấn đề này bằng cách sử dụng pin không được bảo vệ, có rất ít tiền nạp trước trên lò xo, một cell dài hơn sẽ khó bị ngắt kết nối ở một đầu.


    Hogokansatsukan: Tôi gặp Henry tại Novatac. Lúc đó, tôi là một huấn luyện viên vũ khí và một người mê đèn pin. Tôi đã sở hữu một vài chiếc đèn HDS cũ, và khi phát hiện ra Novatac ở Tucson, tôi đã gọi điện và xin phép ghé thăm “Mecca” của đèn pin. Tôi đã đến đó… sau đó tôi tham gia một khóa huấn luyện vũ khí kéo dài 2 tuần và sử dụng đèn HDS. Tôi đã nghĩ ra một kỹ thuật rất hiệu quả với chiếc đèn nhỏ này và quay lại để giới thiệu với mọi người ở Novatac. Kết quả là tôi được thuê làm giám sát sản xuất (đội ngũ rất nhỏ) và tôi làm việc ca đêm sau công việc ban ngày.

    Tôi đã có mặt tại SHOT Show với Novatac vào tháng 1 năm 2008, nơi có một poster lớn với khuôn mặt của tôi và một huấn luyện viên vũ khí khác từ Sở Cảnh sát Tucson, đang trình diễn kỹ thuật đèn pin mới (kỹ thuật mà Surefire đã đổi tên và giới thiệu một năm sau đó như là của họ). Đây là cuối năm 2007. Tôi vẫn ở Novatac sau khi Henry rời đi và chứng kiến nhiều điều thú vị cho đến khi họ chuyển đến California.

    Hôm nay tôi đã đến thăm Henry, nhưng không thể ở lâu vì bạn gái của tôi đang đợi trong xe để được đưa đến ICU. Cô ấy làm việc ở đó. Với tình hình cuộc sống của tôi, có một y tá ICU làm bạn gái cũng không phải là điều tồi tệ!


    Hogokansatsukan: Novatac gặp khó khăn. Hãy nhớ rằng, kỹ sư duy nhất hiểu rõ về chiếc đèn đã ra đi, và bất kỳ cải tiến nào đối với đèn cũng sẽ không xảy ra. Họ thuê một kỹ sư khác ở California, nhưng vì không có cải tiến nào được thực hiện, tôi rất nghi ngờ rằng anh ta hiểu được sự phức tạp của chiếc đèn. Tôi chỉ gặp anh kỹ sư đó một lần, và có thể ý kiến của tôi hơi thiên vị, nhưng tôi cảm thấy anh ta thà đi lướt sóng còn hơn là cố gắng sửa chữa các vấn đề.

    Chúng tôi có 4 máy hiệu chuẩn và lập trình đèn. Hai trong số này bị hỏng mà không ai sửa được. Bạn có thể tưởng tượng điều đó ảnh hưởng đến sản xuất như thế nào. Chúng tôi có hàng khay đèn không đạt yêu cầu kiểm tra cuối cùng trên quả cầu tích hợp, và tôi phải thay thế LED trên những chiếc này, sau đó chúng cần phải qua hiệu chuẩn và kiểm tra lại. Nhiều chiếc gặp vấn đề về tản nhiệt mà chúng tôi cố gắng giải quyết để giảm thiểu hỏng hóc. Tôi có đề cập rằng tôi rất kỹ tính chưa? Nếu đèn không đạt yêu cầu về bất kỳ mặt nào, nó sẽ được đưa vào đống hỏng hóc ngày càng lớn.

    Theo ý kiến cá nhân của tôi, đèn được đưa ra thị trường quá nhanh. Tôi hiểu từ khía cạnh kinh doanh rằng không thể vận hành một công ty mà chỉ dựa vào sản phẩm đang được phát triển, nhưng cũng có những vấn đề cần phải giải quyết. Theo ước tính của tôi, chúng tôi có khoảng 25% hỏng hóc, điều này không hiệu quả từ góc độ kinh doanh.

    Tôi không thể nói về những gì xảy ra sau khi họ chuyển đến California, nhưng tôi nghi ngờ rằng mọi thứ không khá hơn. Công ty được vận hành bằng vốn đầu tư, chủ yếu từ Joe, nhưng cũng có các nhà đầu tư khác. Đằng sau hậu trường, Novatac đang gặp khó khăn.

    Henry tiếp tục làm đèn Ra cho đến khi anh ấy lấy lại được tên của mình, HDS. Đây là lúc chúng ta thấy đèn Twisty xuất hiện. Sau đó, các vụ kiện tụng nổ ra, nơi mà không ai ngoài các luật sư hưởng lợi. Những vụ kiện này không phải do Henry khởi xướng.

    Sự thật là, tôi thấy cả hai mặt của vấn đề này rất rõ ràng. Các công ty cần có sản phẩm tốt để giao hàng, và thời gian là tiền bạc. Bạn có thể có nó nhanh, tốt và rẻ… chọn bất kỳ hai cái. Triết lý của Henry là làm ra chiếc đèn tốt nhất có thể, và như chúng ta đều biết từ thời gian chờ đợi để có đèn, chúng không đến nhanh. Điều này không hoạt động tốt trong một mô hình kinh doanh bao gồm các nhà đầu tư, nhân viên, tiền thuê tòa nhà, v.v., nơi công ty đang chảy máu hàng ngày. Novatac ra thị trường quá nhanh và chịu hậu quả.

    Henry cũng là kỹ sư tài ba nhất mà tôi từng gặp, và rất kỹ tính. Ví dụ, tôi đang lấy một chiếc đèn High CRI hôm nọ cho bản thân mình. Đó là chiếc đèn của tôi. Dành cho tôi. Không để bán lại mà để đeo bên hông. Henry biết điều này và vẫn khăng khăng đặt nó vào một bao bì và đảm bảo rằng bao bì có ghi High CRI mặc dù tôi đã nói anh ấy không cần bận tâm. Từ khía cạnh kinh doanh, điều này rất tuyệt cho người tiêu dùng, nhưng trong mô hình kinh doanh, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường phải được tính đến.

    Nếu chúng ta nhìn vào một công ty đèn pin nổi tiếng khác, họ có những sản phẩm chưa hoàn thiện tại mỗi SHOT Show. Những chiếc đèn này không bao giờ được sản xuất, nhưng họ có thể dựa vào tên tuổi, quảng cáo và dòng sản phẩm đã có mặt trên thị trường nên dòng tiền không phải là vấn đề, mặc dù điều này làm phiền lòng nhiều người tiêu dùng mong muốn có chiếc đèn được cho là sẽ ra mắt nhưng không bao giờ có.

    Một điều khác mà các nhà sản xuất khác thường làm là liên tục ra mắt các mẫu đèn mới để người tiêu dùng “nâng cấp” lên mẫu mới. Điều này hiệu quả. Những người mê đèn pin nhanh chóng nhìn vào mức độ lumen hoặc thiết kế mới và mua đèn mới, trong khi lợi ích thực sự khá nhỏ. Mặc dù điều này tạo nên một kế hoạch kinh doanh tốt, nhưng không phải là cách mà HDS hoạt động.

  • Lumen cao có thực sự là tốt? Cuộc chiến Lumen

    Lumen cao có thực sự là tốt? Cuộc chiến Lumen

    Hùng đã tổng hợp thông tin từ video “Lumen Wars, Why the Highest Output Flashlight May Be the Least Reliable” của Elzetta và bài viết trên blog của Dave Barnett, chủ sở hữu hãng đèn pin Elzetta (Mỹ). Dù thông tin này từ năm 2014, nhưng những điều này vẫn còn rất đúng và thực trạng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Người dùng ngày càng chuộng đèn có chỉ số lumen cao hơn là độ tin cậy và chất lượng của sản phẩm. Hùng cũng rất mến mộ và đã sưu tầm nhiều mẫu đèn từ Elzetta, từ Alpha đến Charlie.

    Chào các bạn, tôi là Dave Barnett từ Eletta Tactical Lighting, và hôm nay trong video blog mới nhất của chúng tôi, chúng ta sẽ nói về cuộc chiến lumen. Các bạn có thể đã nhận thấy rằng mỗi khi có sản phẩm đèn pin mới được ra mắt, độ sáng lumen của nó lại cao hơn sản phẩm trước đó. Vậy điều này có thực sự tốt cho người tiêu dùng không? Liệu đây có phải là một phương pháp tốt không? Để hiểu được điều này, trước tiên chúng ta cần biết cách hoạt động của đèn pin LED.

    Gần đây, giới đèn pin chiến thuật chứng kiến nhiều nhà sản xuất liên tục giới thiệu các mẫu đèn mới với chỉ số lumen ngày càng cao. Động lực để đẩy chỉ số lumen lên cao không ngừng này là do người tiêu dùng luôn mong muốn đèn của họ có chỉ số lumen càng cao càng tốt, vì cho rằng chỉ số này liên quan đến hiệu suất, giá trị và/hoặc chất lượng của đèn. Tuy nhiên, việc theo đuổi chỉ số lumen càng cao đã khiến nhiều nhà sản xuất phải hy sinh độ tin cậy và thậm chí là an toàn của sản phẩm. (theo Hùng biết thì cũng chỉ có vài hãng sản xuất LED và cũng chỉ có một số dòng LED thông dụng, ý của Dave là nhắm tới các hãng đèn của Trung Quốc, việc họ cố tình push lumen để ra thông số quảng cáo chứ không hẳn là thực tế)

    Khi các công ty cố gắng vượt qua nhau trong việc sản xuất số lượng lumen lớn hơn, họ buộc phải tăng cường dòng điện qua LED lên cao hơn. Cuộc cạnh tranh này không tránh khỏi việc các nhà sản xuất phải bỏ qua các thông số kỹ thuật độ tin cậy và an toàn của các linh kiện điện tử và đẩy các linh kiện đến giới hạn tối đa để tăng thêm vài lumen. Kết quả là một chiếc đèn pin có thể có chỉ số lumen tốt nhất trong ngành nhưng lại đang nguy hiểm, có nguy cơ hỏng hóc nghiêm trọng và làm giảm đáng kể tuổi thọ, độ tin cậy và an toàn. Một cách đơn giản để nhận biết đèn pin chiến thuật đẩy mạch quá mức là đo dòng điện rút ra từ pin CR123A của nó (có thể dùng ampe kế hoặc đồng hồ vạn năng đo dòng điện một chiều). Pin CR123A có giới hạn dòng điện xả tối đa là 1.5 ampe. Nếu giá trị đo được cao hơn số này, đèn pin đang hoạt động ngoài tiêu chuẩn an toàn và độ tin cậy.

    Trong video hôm nay, chúng tôi đã chuẩn bị một đèn Elzetta với đầu AVS và khi nó được lắp vào thân đèn Charlie 3 cell CR123 sản sinh ra 9 volt, nó sẽ cho ra lumen khoảng 900. Có thể bạn sẽ thắc mắc rằng trên thị trường còn có đèn pin sản sinh lumen cao hơn nhiều, và đúng là đầu AVS của chúng tôi có khả năng cho ra lumen cao hơn nhiều.

    Chúng tôi cũng đã sử dụng một thiết bị đo lumen di động, và đã thay đổi mạch điện tử AVS thông thường bằng cách nối trực tiếp LED vào nguồn DC, cho phép tôi điều chỉnh lượng dòng điện chạy qua LED. Với thiết lập này, khi vận hành bình thường trên hệ thống 3 cell của Charlie, đèn chạy ở mức hơn 900 lumen. Tuy nhiên, khi tăng dòng điện, đèn có thể đạt gần 1100 lumen.

    Điều này cho thấy rằng, mặc dù chúng tôi có thể sản xuất đèn pin 1100 lumen, nhưng không phải lúc nào cũng nên làm vậy. Độ tin cậy, bền bỉ và an toàn là những yếu tố quan trọng mà chúng tôi luôn đặt lên hàng đầu. Không nên đẩy các linh kiện đến giới hạn tối đa chỉ để tăng số lumen cho mục đích marketing.

    Suy nghĩ cá nhân

    Sau khi sưu tầm và theo dõi thị trường đèn pin một thời gian, Hùng đã rút ra một số điều thực tế về các hãng đèn pin Trung Quốc. Không phải hãng đèn nào ở Trung Quốc cũng kém chất lượng, nhưng thực tế là số lượng các sản phẩm thực sự tốt không nhiều. Ví dụ như Weltool, một trong những hãng đèn pin tactical hàng đầu ở Trung Quốc, cũng chỉ có một vài mẫu mà Hùng thấy đáng tin cậy để sử dụng. Người Trung Quốc làm rất tốt trong việc sản xuất giá rẻ và cạnh tranh về thông số kỹ thuật, nhưng khi nói đến tư duy sản phẩm và chất lượng lại là câu chuyện hoàn toàn khác.

  • Khi bỏ điện thoại xuống, cuộc đời của ai mới thực sự quan trọng?

    Khi bỏ điện thoại xuống, cuộc đời của ai mới thực sự quan trọng?

    Hãy thử nhớ lại lần cuối cùng bạn xem một bộ phim từ đầu đến cuối mà không cầm điện thoại lên dù chỉ một lần. Lần cuối bạn đọc hết một cuốn sách trong trạng thái thực sự chìm đắm, không phải đọc lướt, không phải đọc mà đầu óc đang ở chỗ khác. Lần cuối bạn nghe trọn một album nhạc, từ track đầu đến track cuối, như người ta từng nghe thời chưa có playlist.

    Với nhiều người, câu trả lời là: đã rất lâu rồi. Có thể là vài năm. Có thể không còn nhớ nữa.

    Và ngay lúc này, trong khi bạn đang đọc những dòng này, rất có thể đâu đó trong nhóm chat đang có một đường link được gửi lên. Một người nổi tiếng vừa bị phốt. Một cặp đôi vừa ddánh nhau ngoài đường. Một màn đánh ghen được quay lại. Và trong một tích tắc, ngón tay ta đã chạm vào màn hình trước khi đầu óc kịp hỏi bất cứ điều gì. Không phán xét. Tất cả chúng ta đều đã làm vậy. Câu hỏi không phải là ai làm và ai không làm. Câu hỏi là: chuyện gì đang thực sự xảy ra với chúng ta?

    Vào năm 2004, khi Facebook mới ra đời, không có ai trong nhóm lập trình viên tại một căn phòng ký túc xá Harvard lên kế hoạch tạo ra sự nghiện ngập. Nhưng hai mươi năm sau, chúng ta có trong tay một thứ không khác gì máy đánh bạc cầm tay, không phải vì vô tình, mà vì đó là kết quả của hàng triệu thí nghiệm A/B testing, hàng tỷ đô la nghiên cứu tâm lý học hành vi, và một mô hình kinh doanh đơn giản đến tàn nhẫn: càng lâu mắt bạn dán vào màn hình, họ càng kiếm được nhiều tiền.

    Dopamine, chất dẫn truyền thần kinh gắn liền với cảm giác kỳ vọng và phần thưởng, bị khai thác một cách có hệ thống. Cuộn xuống, thấy cái gì? Không biết. Đó chính là cơ chế. Sự bất định là nhiên liệu của nghiện. Như chiếc máy poker, bạn không kéo vì biết mình sẽ thắng. Bạn kéo vì có thể sẽ thắng.

    Người ta hay nói về việc lãng phí thời gian khi cuộn điện thoại. Nhưng thời gian chỉ là phần nổi của tảng băng. Thứ đang biến mất sâu hơn nhiều: đó là khả năng chìm sâu vào một thứ gì đó.

    Có một trạng thái mà các nhà tâm lý học gọi là flow, trạng thái mà thời gian biến mất, bản ngã thu nhỏ lại, và bạn hoàn toàn hòa vào hành động đang làm. Người nhạc sĩ đang chơi bản nhạc và quên mất mình đang chơi. Người thợ mộc đang bào gỗ và chỉ còn tồn tại tiếng bào. Người đọc đang đọc và đột nhiên nhìn lên thấy trời tối từ bao giờ. Đó là những khoảnh khắc hạnh phúc thực sự, không phải hạnh phúc ồn ào, mà hạnh phúc lặng lẽ và sâu.

    Cuộn điện thoại không bao giờ tạo ra flow. Nó là đối lập của flow. Mỗi lần chuyển video, mỗi lần thấy thông báo đỏ, mỗi lần kéo xuống để refresh là một vết rạch nhỏ vào khả năng tập trung. Và vết rạch tích lũy.

    Người ta không mất đi khả năng tập trung vì họ lười biếng. Họ mất nó vì có hàng ngàn kỹ sư thông minh nhất thế giới đang làm việc mỗi ngày để lấy đi nó.

    Nhưng sự phân tán không chỉ đến từ các video mèo hay reels hài hước. Có một thứ còn hút mạnh hơn, tinh vi hơn, và được bao bọc bởi lớp vỏ có vẻ chính đáng hơn: chuyện của người khác.

    Tò mò là một trong những bản năng cao quý nhất của con người. Chính nó đã đưa ta lên mặt trăng, giải mã ADN, viết nên triết học. Không có tò mò, không có văn minh. Nhưng như mọi bản năng mạnh mẽ, tò mò cũng có phiên bản tối của nó, thứ tò mò không nhắm vào chân lý hay vẻ đẹp hay sự hiểu biết, mà nhắm vào scandal, drama, phốt, đánh ghen, ly hôn, bóc mẽ. Các nhà tâm lý học gọi đây là social curiosity, sự tò mò xã hội. Nó có lý do tiến hóa hoàn toàn hợp lý: biết ai trong nhóm đang làm gì, ai tin được ai, ai đang gặp rắc rối, những thông tin đó từng là sống còn trong các cộng đồng nhỏ của tổ tiên. Nhưng hàng triệu năm tiến hóa không chuẩn bị cho chúng ta sống trong thế giới có mạng xã hội, nơi chuyện của người khác được sản xuất công nghiệp, đóng gói thành nội dung, và bơm vào mắt ta hai mươi bốn tiếng một ngày.

    Khi ta đọc về drama của người khác, có ba điều xảy ra đồng thời trong não. Thứ nhất, cảm giác an toàn tương đối: người kia đang gặp chuyện tệ, ta thì không, đó là sự nhẹ nhõm nguyên thủy dù ta không bao giờ thừa nhận nó. Thứ hai, cảm giác vượt trội đạo đức: ta biết cách xử sự đúng hơn người kia, ta sẽ không làm vậy. Thứ ba, cảm giác kết nối: cùng xem, cùng bình luận, cùng phán xét là một hình thức giao tiếp xã hội, một thứ gắn kết rẻ tiền nhưng vẫn là gắn kết.

    Ba cảm giác đó, an toàn, vượt trội, kết nối, là những nhu cầu tâm lý thật sự và sâu sắc. Vấn đề là ta đang thỏa mãn chúng bằng nguyên liệu tồi nhất có thể: nỗi đau và sự nhục nhã của người khác.

    Ta không tò mò về cuộc đời người khác. Ta tò mò về phiên bản được cắt dựng, giật tít, và cực đoan hóa của cuộc đời người khác.

    Và có một điều đặc biệt đáng chú ý trong văn hóa bóc phốt và drama trực tuyến: hầu hết mọi người tham gia đều tin rằng mình đang làm điều tốt. Họ đang lên án cái xấu. Họ đang bảo vệ nạn nhân. Họ đang cho cộng đồng biết sự thật. Đây là phần tinh vi nhất và đáng sợ nhất. Vì nó không hoàn toàn sai, đôi khi thực sự cần phơi bày cái xấu ra ánh sáng. Nhưng phần lớn những gì ta gọi là vì lẽ phải thực ra chỉ là sự tò mò mặc áo đạo đức. Ta không đọc tin về vụ đánh ghen vì ta quan tâm đến người phụ nữ bị phản bội. Ta đọc vì nó gay cấn. Ta không chia sẻ clip đó vì muốn cảnh tỉnh xã hội. Ta chia sẻ vì muốn là người đầu tiên trong nhóm biết và kể lại. Và người bị quay, người phụ nữ đang khóc, đang hét, đang mất kiểm soát trong khoảnh khắc đau đớn nhất cuộc đời, trở thành nội dung giải trí cho hàng triệu người chưa bao giờ biết tên cô.

    Năm 2018, nhà nghiên cứu Jonathan Haidt bắt đầu ghi nhận một điều bất thường trong dữ liệu sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên: khoảng năm 2012, tỷ lệ trầm cảm, lo âu, cô đơn bắt đầu tăng đột biến, đặc biệt ở trẻ em gái, đúng thời điểm Instagram phổ cập. Nhưng vấn đề không chỉ là trầm cảm hay lo âu. Có điều gì đó tinh tế hơn đang xảy ra: người ta đang mất đi khả năng ở một mình với suy nghĩ của mình.

    Khi mỗi khoảnh khắc trống, xếp hàng, ngồi chờ, thậm chí đi vệ sinh, đều bị lấp đầy bởi màn hình, não người không còn thời gian để đi lang thang. Mà chính những lúc lang thang đó là lúc não xử lý cảm xúc, củng cố ký ức, tạo ra ý tưởng, và tìm ra ý nghĩa. Chúng ta đang tước đi của mình thứ quan trọng nhất: thời gian ở với chính mình.

    Triết gia Epictetus từng chia thế giới thành hai phần: thứ thuộc về ta và thứ không thuộc về ta. Cuộc hôn nhân của người nổi tiếng kia, drama trong gia đình nhà đó, bí mật của người này người kia, không một thứ nào thuộc về ta. Không một thứ nào ảnh hưởng đến cuộc sống thực của ta. Vậy mà ta dành giờ, đôi khi nhiều giờ, để ở trong đó. Trong khi cuộc đời của chính ta, những mối quan hệ cần chăm sóc, những dự án cần tập trung, những suy nghĩ cần được lắng nghe, đang chờ ở ngoài kia.

    Vậy ta cần biết bao nhiêu về cuộc đời người khác? Có lẽ ít hơn ta đang tiêu thụ rất nhiều. Và câu hỏi thực sự không phải là ta biết bao nhiêu, mà là ta đang dùng sự tò mò của mình vào việc gì.

    Có một bộ lọc đơn giản mà nhiều truyền thống khôn ngoan, từ triết học Hy Lạp cổ đại đến tư tưởng Sufi, đều nhắc đến theo cách này hay cách khác. Trước khi đọc, chia sẻ, hay bình luận về bất cứ điều gì liên quan đến người khác, hãy tự hỏi ba câu.

    Thông tin đó có đúng không? Không phải nghe có vẻ có lý, không phải nhiều người nói vậy. Đúng theo nghĩa: ta có thể xác minh được không? Hay ta chỉ đang truyền đi một thứ chưa ai kiểm chứng vì nó quá hay để không chia sẻ?

    Thông tin đó có cần thiết không? Cần thiết cho ai? Cho ta, cho người nhận, hay không cho ai cả? Nếu không có thông tin này, cuộc sống của ta và người xung quanh có bị ảnh hưởng gì không?

    Thông tin đó có tử tế không? Không phải tử tế với ta, mà với người bị nhắc đến. Nếu họ đọc được những gì ta đang chia sẻ về họ, họ sẽ cảm thấy thế nào? Ta có muốn ai đó làm điều tương tự với mình không?

    Nếu thông tin không vượt qua được cả ba câu hỏi, nó không cần tồn tại trong ngày của ta, và chắc chắn không cần tồn tại trong ngày của người khác thông qua ta.

    Nghe đơn giản. Thực ra rất khó. Vì ba câu hỏi đó đòi hỏi ta dừng lại trong một phần giây, trước khi phản xạ ngón tay kịp chia sẻ. Và dừng lại là điều khó nhất trong thế giới được thiết kế để ta không bao giờ dừng lại.

    Sự chú ý là hình thức cao nhất của tình yêu. — Simone Weil

    Điều kỳ lạ là: khi bạn thực sự đọc xong một cuốn sách, xem xong một bộ phim hay, nghe xong một album nhạc đẹp, cảm giác sau đó khác hoàn toàn với cảm giác sau khi cuộn TikTok hay Facebook hai tiếng. Một bên để lại sự trống rỗng kỳ lạ, thậm chí chút buồn bã không rõ nguyên do. Một bên để lại cảm giác no, theo nghĩa tinh thần, như sau một bữa ăn thật sự.

    Điều đáng tiếc không phải là ta có sự tò mò, bản năng đó vốn là thứ đẹp đẽ nhất của con người. Điều đáng tiếc là ta đang tiêu tốn nó vào những thứ quá nhỏ bé. Hãy thử tò mò về cách vũ trụ hình thành. Về tại sao con người có khả năng yêu. Về lịch sử của một nền văn minh đã biến mất. Về cuốn sách mà một người bạn vừa đọc xong và mắt sáng lên khi kể. Về chính bản thân mình, những gì ta thực sự muốn, thực sự sợ, thực sự chưa hiểu về mình.

    Sự tò mò hướng vào những thứ đó không chỉ vô hại. Nó là thứ làm cho cuộc đời trở nên rộng hơn, sâu hơn, và đáng sống hơn. Còn sự tò mò hướng vào drama của người khác chỉ làm cho cuộc đời ta nhỏ lại, từng scroll một.

    Não người không bị phá hỏng vĩnh viễn. Sự chú ý giống như cơ bắp, bị teo lại vì không dùng nhưng có thể tập lại. Những người thực sự thử thay đổi, dù chỉ dành ra nửa tiếng mỗi ngày để đọc sách hay nghe nhạc mà không có màn hình thứ hai, đều nói một điều giống nhau: sau vài tuần, niềm vui từ những thứ chậm và sâu bắt đầu quay trở lại. Và cùng với nó, cảm giác rằng cuộc sống của mình đang thực sự thuộc về mình.

    Bao lâu rồi bạn chưa ngồi yên, không điện thoại, không màn hình, và chỉ để đầu óc đi đâu thì đi? Bao lâu rồi bạn chưa đọc một trang sách và thực sự ở đó? Bao lâu rồi bạn chưa xem một bộ phim và, khi màn hình tắt, ngồi thêm vài phút trong bóng tối để cảm xúc lắng xuống?

    Đó là những khoảnh khắc tạo nên chiều sâu của một cuộc đời. Chúng không to lớn, không viral, không ai biết đến ngoại trừ bạn. Nhưng chính chúng là thứ bạn sẽ nhớ đến khi đã già. Không phải số lượng reels đã xem. Không phải bao nhiêu drama đã theo dõi.

    Ta không cần biết nhiều về cuộc đời người khác. Ta cần biết nhiều hơn về cuộc đời của chính mình, thứ duy nhất ta thực sự có thể sống, thay đổi, và chịu trách nhiệm.

  • Pin CR123 hay pin sạc Lithium-Ion cho đèn pin?

    Pin CR123 hay pin sạc Lithium-Ion cho đèn pin?

    Trong thế giới đèn pin, có hai loại pin Lithium mà các nhà sản xuất sử dụng: Lithium-Metal và Lithium-Ion. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một số điểm khác biệt giữa hai loại pin này và thảo luận về loại pin nào phù hợp với bạn.

    Pin CR123A (Lithium Metal không sạc lại)

    Pin CR123A, còn được gọi là pin lithium-metal chính, hiện đang là loại pin lithium phổ biến nhất. Mặc dù một số người có thể tranh cãi về vấn đề thực tế là pin lithium-metal chính có thể mua ở hầu hết các cửa hàng, trong khi pin lithium-ion có thể sạc lại thì không. Tuy nhiên, có một vấn đề nhỏ: chúng không thể sạc lại.

    pin cr123
    Ví dụ về pin CR123 của Surefire, cục mình hay dùng có màu đỏ nhưng do kiếm được ảnh cục trắng đẹp quá nên để cho đẹp.

    Khi pin hết, bạn phải vứt bỏ và thay thế bằng pin mới. Giá trung bình khoảng 10.000 đồng mỗi cục pin khi mua số lượng lớn, và khoảng 60.000 đồng mỗi cục pin khi mua tại cửa hàng, bạn có thể thấy chi phí sẽ nhanh chóng tăng lên như thế nào. Thêm vào đó, hầu hết các đèn pin chiến thuật hiện đại yêu cầu hai hoặc thậm chí ba pin CR123A để hoạt động, chi phí đáng để bạn cân nhắc.

    Vậy tại sao mọi người vẫn sử dụng pin CR123A?

    Pin CR123A có thể hữu ích vì chúng có phạm vi nhiệt độ hoạt động cực kỳ rộng, có nghĩa là chúng có thể được sử dụng trong môi trường cực lạnh hoặc cực nóng mà ít gặp vấn đề hơn. Hơn nữa, pin CR123A được nhiều người coi là “công cụ sống sót tối thượng” do tuổi thọ lưu trữ dài. Pin CR123A có thể được tích trữ an toàn trong 10 năm mà vẫn giữ được một phần lớn điện năng. Một pin lithium-ion thậm chí không thể kéo dài được một nửa thời gian đó.

    Sự chịu đựng với các yếu tố môi trường này khiến pin CR123A trở nên phổ biến trong các tình huống quan trọng, nơi mà sự thất bại có thể đồng nghĩa với sự sống và cái chết. Đây thường là lý do tại sao hầu hết các đèn pin gắn trên súng ngắn đều dựa trên cấu hình pin CR123.

    Ngoài ra, sự ổn định và khả năng hoạt động tin cậy trong nhiều điều kiện khác nhau làm cho pin CR123A trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị chiến thuật và an ninh, nơi mà độ tin cậy là yếu tố hàng đầu.

    Ưu điểm của pin CR123A:

    • Có thể giữ điện trong vòng 10 năm (rất quan trọng, vì hầu hết đèn pin đều bỏ một chỗ cho đến khi cần dùng, và nó lại xả hết pin ngay khi bạn cần nhất thì sẽ ra sao?)
    • Có thể thay thế nhanh như thay đạn.
    • Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng (-40C – 85C)
    • Có các thương hiệu sản xuất tại Mỹ

    Nhược điểm của pin CR123A:

    • Không thể sạc lại.
    • Không phù hợp cho đèn pin có công suất cao (đó cũng là một phần nguyên nhân của các đèn pin Mỹ có độ sáng không quá cao).
    • Khá là đắt đỏ.

    Pin 18650 (Lithium-Ion sạc lại)

    Mặc dù pin lithium-ion đã được sử dụng nhiều năm trong các gói pin laptop và các thiết bị khác, chúng chỉ mới trở nên phổ biến gần đây trong thế giới đèn pin. Những pin này, cũng chính là loại pin được sử dụng trong các xe điện mới của Tesla, có thể sạc lại hoàn toàn và mang lại giá trị tốt hơn cho người tiêu dùng. Chúng có xu hướng kém chịu đựng trong các môi trường cực đoan hơn, nhưng sự khác biệt này phần lớn là không đáng kể đối với người tiêu dùng thông thường.

    sonyvtc5186502600mah3.7v30ahighdraingenuinebattery
    Ví dụ một loại pin 18650 – Sony VTC6, đây là pin xả cao chất lượng khá ổn mà mình vẫn hay mua.

    Thông tin thú vị:

    Một viên pin lithium-ion 3400mAh trung bình có giá khoảng 150.000 đồng và có thể sử dụng lên đến 500 lần sạc. Trong khi đó, hai pin CR123A có giá từ 20.000 đồng, chỉ cung cấp dung lượng tối đa 3100mAh và không thể sạc lại!

    Ưu điểm của pin 18650 Lithium-Ion:

    • Có thể sạc lại hoàn toàn.
    • Giá thành sử dụng rẻ.
    • Hỗ trợ dòng điện cao hơn nhiều.

    Nhược điểm của pin 18650 Lithium-Ion:

    • Dễ hư hỏng bất ngờ (đây là yếu tố làm mình rất ngại dùng cho các đèn pin của mình)
    • Tuổi thọ lưu trữ dài hạn kém.
    • Phức tạp hơn một chút (rủi ro khi sạc quá mức/ xả quá mức), có khả năng cháy nổ cao.

    Kết luận:

    Rõ ràng là các cell lithium-ion 18650 có thể sạc lại mang lại giá trị tốt hơn nhiều cho người tiêu dùng thông thường. Với tuổi thọ trung bình hai năm và khoảng 500 chu kỳ sạc, chúng là loại pin tối ưu cho việc sử dụng với đèn pin. Không có lý do gì để chi tới 10.000 đồng cho các pin thay thế nhiều lần mỗi tuần khi bạn có thể đơn giản mua một pin lithium-ion có thể sạc lại.

    Tuy nhiên, nếu bạn giống như Hùng, bạn luôn giữ một lượng nhỏ pin CR123A dự trữ. Tuổi thọ lưu trữ tuyệt vời của chúng rất khó bỏ qua và chúng chắc chắn có thể hữu ích trong các tình huống quan trọng. Chỉ cần đảm bảo bạn tham khảo hướng dẫn sử dụng của đèn pin mình có hỗ tợ hay không trước khi sử dụng.

  • Candela và Lumen: Chọn đèn pin sao cho phù hợp

    Chọn đèn pin tưởng chừng đơn giản, nhưng lại ẩn chứa nhiều “bẫy” khiến bạn dễ dàng chọn sai sản phẩm không phù hợp với nhu cầu. Hai thông số kỹ thuật quan trọng thường gây nhầm lẫn cho người dùng là Candela và Lumen. Bài viết này, với góc nhìn từ Hùng, một người cũng mới tham gia môn chơi “đèn pin” này được vài tháng, sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa hai đơn vị đo lường này, từ đó đưa ra lựa chọn sáng suốt khi lựa chọn đèn pin để sử dụng.

    Candela – Đo cường độ sáng

    Candela (cd) là đơn vị đo cường độ sáng của nguồn sáng trên một đơn vị góc (góc steradian). Nói cách khác, Candela cho biết mức độ tập trung ánh sáng của đèn pin. Giá trị Candela càng cao, chùm sáng càng tập trung và sáng hơn tại một điểm nhất định.

    Ví dụ: Hùng từng sử dụng một đèn pin có cường độ sáng 1000 Candela để đi bộ đường dài. Chùm sáng tập trung giúp mình nhìn rõ các chướng ngại vật và địa hình ở khoảng cách xa, đảm bảo an toàn trong suốt hành trình.

    Lumen – Đo quang thông

    Lumen (lm) là đơn vị đo tổng lượng ánh sáng mà nguồn sáng phát ra trong một đơn vị thời gian (lumen giây). Lumen cho biết độ sáng tổng thể của đèn pin. Giá trị Lumen càng cao, đèn pin càng phát ra nhiều ánh sáng hơn.

    Ví dụ: Khi sửa chữa đồ đạc trong nhà, Hùng thường sử dụng đèn pin có quang thông 1000 Lumen. Ánh sáng rộng giúp Hùng dễ dàng quan sát toàn bộ khu vực làm việc, đảm bảo thao tác chính xác và hiệu quả.

    So sánh Candela và Lumen

    Candela:

    • Tập trung vào cường độ sáng.
    • Thích hợp cho việc chiếu xa, ví dụ như:
      • Tìm kiếm đồ vật trong bóng tối.
      • Quan sát các vật thể ở khoảng cách xa.
      • Sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, đi rừng, tác chiến ngoài trời và các nhiệm vụ của cảnh sát.

    Lumen:

    • Tập trung vào độ sáng tổng thể.
    • Thích hợp cho việc chiếu sáng khu vực rộng, ví dụ như:
      • Sửa chữa đồ đạc trong nhà.
      • Đọc sách hoặc làm việc trong môi trường thiếu sáng.
      • Sử dụng trong các hoạt động trong nhà như dọn dẹp, nấu ăn, tìm kiếm, tác chiến trong nhà.

    4. Lựa chọn đèn pin phù hợp

    Để chọn được đèn pin phù hợp, bạn cần cân nhắc mục đích sử dụng của mình:

    • Cần chiếu xa: Chọn đèn pin có giá trị Candela cao.
    • Cần chiếu sáng rộng: Chọn đèn pin có giá trị Lumen cao.
    • Cần cân bằng cả hai: Chọn đèn pin có giá trị Candela và Lumen phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Ví dụ:

    • Đi bộ đường dài: Hùng sẽ chọn đèn pin có Candela cao để chiếu xa, đảm bảo tầm nhìn tốt trong điều kiện thiếu sáng.
    • Sửa chữa đồ đạc: Hùng sẽ chọn đèn pin có Lumen cao để chiếu sáng rộng, giúp quan sát chi tiết khu vực làm việc.

    Lưu ý khi chọn đèn pin

    Ngoài việc cân nhắc mục đích sử dụng, bạn cũng cần lưu ý một số yếu tố khác khi chọn mua đèn pin:

    • So sánh giá trị Candela và Lumen của các sản phẩm khác nhau: Thông thường các hãng luôn đề ra những con số đo đạc không thực tế, và hầu hết đều là thông số peak, tức là thông số chỉ đạt được trong một khoảng thời gian ngắn (có thể là high hoặc turbo) rồi sau đó đèn sẽ tự động giảm sáng hoặc quá nóng đến mức không thể tiếp tục sử dụng (Thông thường hiếm khi mình có nhu cầu sử dụng độ sáng cao hơn 800 lm trừ những nhu cầu hoặc trường hợp đặc biệt)
    • Đọc kỹ thông tin sản phẩm và đánh giá của người dùng: Mỗi loại đèn pin thường sẽ có đánh giá từ các trang web hoặc các kênh Youtube uy tín, nên xem qua trước khi mua, vì họ đã có kiểm tra lại hiệu năng thực của đèn rồi.
    • Chọn thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng: Giờ đây các hãng đèn Trung Quốc đã thắng thế các hãng đèn pin Mỹ, nhưng thực sự chỉ có vài hãng đến từ Trung Quốc là chất lượng, bản thân mình khi mới tham gia bộ môn này mình cũng mua rất nhiều đèn pin đến từ Trung Quốc nhưng sau đó mình cũng đã giảm hẳn, và chuyển sang các hãng đèn pin “Made in USA” vì sự tin cậy, trung thực và thiết kế của họ có rất nhiều tính toán, ưu tiên cho việc sử dụng nghiêm túc hơn là “thông số, tính năng bán hàng”.

    Hiểu rõ Candela và Lumen là chìa khóa để bạn chọn được đèn pin phù hợp với nhu cầu. Hãy cân nhắc mục đích sử dụng, so sánh thông số kỹ thuật và chọn thương hiệu uy tín để sở hữu sản phẩm ưng ý.