Khi nào thì Đứa Trẻ trong ta lại quay về

Có một buổi chiều, tôi nhàn nhã ngồi cà phê một mình. Thật ra, chẳng có lý do gì đặc biệt cả, chỉ là cái kiểu ngồi buông thõng mà người ta hay làm khi đột nhiên không biết phải làm gì với bản thân mình nữa. Ly cà phê trên bàn đã tan hết đá tự lúc nào, vệt nước đọng thành vòng tròn mờ nhạt trên mặt gỗ. Tôi ngước nhìn đồng hồ: ba tiếng rưỡi đồng hồ đã trôi qua. Trong ba tiếng rưỡi ấy, tôi không nói chuyện với ai, không mở sách ra đọc, cũng chẳng quẹt điện thoại. Tôi hoàn toàn không làm gì cả. Quãng thời gian đó đã đi đâu, tan vào không gian như thế nào, thực sự tôi cũng không biết nữa.

Và kỳ lạ thay, tôi không hề cảm thấy lo lắng hay bồn chồn. Thay vào đó, tôi chỉ thấy một thứ cảm giác gì đó vô cùng quen thuộc mà đã rất lâu rồi mình chưa gặp lại, giống hệt như mùi hương ngai ngái của một căn phòng cũ mà mình đã từng sống ở đó rất lâu, rất lâu về trước.

Năm nay tôi 38 tuổi. Không hẳn là già. Nhưng chắc chắn cũng không còn trẻ theo cái định nghĩa mà từ "trẻ" thường mang theo bên mình: cái hừng hực của đam mê, cái niềm tin chắc nịch rằng quỹ thời gian của mình còn mênh mông lắm, và cả cái dũng khí dám làm những điều bốc đồng, ngu ngốc mà sau này mỗi lần nhớ lại, ta vẫn có thể bật cười xòa. Thay vào những thứ ồn ào ấy là một cảm giác khác, yên tĩnh hơn, lắng đọng hơn, và cũng chính vì yên tĩnh nên sức nặng của nó lại rõ ràng hơn: cảm giác rằng đứa trẻ bên trong mình đang khẽ khàng gõ cửa. Và ở lần này, mình không còn đủ bận rộn để có thể tiếp tục giả vờ như không nghe thấy nữa.

Người ta hay nói về "khủng hoảng tuổi trung niên" như thể đó là một thứ gì đó vô cùng ồn ào và kịch tính. Họ gắn nó với việc đổi một cô bồ trẻ, sắm một chiếc xe thể thao đắt đỏ, đột ngột lao vào học một thứ gì đó hoàn toàn xa lạ, hay quyết định xách ba lô lên đi leo núi, chui hang. Tôi không tin vào cái phiên bản ồn ã đó. Thứ mà tôi đang cảm thấy hoàn toàn không phát ra tiếng động. Nó không kéo đến như một cơn bão điên cuồng, mà nó rịn ra như lớp sương mù buổi sớm. Đó là một buổi sáng thức dậy, ta chợt nhận ra rằng những thứ từng làm mình vui vẻ, say mê... không phải là ta không còn thích chúng nữa, mà là khi ngồi lại với chúng, ta mơ hồ thấy có điều gì đó thiêu thiếu. Nó hệt như khi ta nghe lại một bài nhạc cũ yêu thích nhưng lại cảm thấy dường như nó không còn tiếng bass hay những âm low-pass rung động như trước nữa. Giai điệu vẫn nguyên vẹn như vậy sau ngần ấy năm trời, nhưng âm thanh vang lên mỏng hơn, mềm mại hơn, và cũng không còn sắc nét như ngày xưa.

Các nhà thần kinh học gọi hiện tượng này bằng một cái tên khoa học là hedonic adaptation (sự thích nghi khoái lạc). Tức là não bộ con người luôn có khả năng tự điều chỉnh mức độ hài lòng về lại một đường cơ sở (baseline), bất kể điều xảy ra là tồi tệ hay tuyệt vời đến đâu. Ta mua một món đồ mới, háo hức được một tuần, rồi lại thấy nó bình thường. Ta đạt được một mục tiêu lớn, lâng lâng vui sướng được một tháng, rồi cái đường cơ sở vô hình ấy lại nhẹ nhàng kéo ta về mặt đất. Nhìn ở góc độ tiến hóa, đó là một cơ chế sinh tồn thiết yếu, bởi bản thân não bộ không thể duy trì trạng thái hưng phấn ở đỉnh cao liên tục; sớm muộn gì nó cũng sẽ kiệt sức. Nhưng nếu nhìn ở một góc độ khác, một góc độ có phần ngậm ngùi hơn, điều đó có nghĩa là: càng lớn, niềm vui càng đòi hỏi nhiều năng lượng hơn để kích hoạt và duy trì, trong khi nỗi buồn thì chẳng cần ta phải làm gì cả, nó tự nhiên có mặt và cứ thế ngồi lặng lẽ ở đó.

Mà thật ra, căn nguyên không chỉ nằm ở não bộ. Nó nằm ở tuổi tác. Tuổi tác không chỉ thay đổi cơ thể vật lý của chúng ta, nó còn thay đổi cả lăng kính mà ta dùng để nhìn nhận thời gian. Khi ta còn là những đứa trẻ, mùa hè dường như kéo dài vô tận, tháng Sáu và tháng Tám giống như hai thế giới hoàn toàn khác biệt với vô vàn những cuộc phiêu lưu. Nhưng khi ta lớn lên, một năm vèo trôi qua còn nhanh hơn một tháng của thuở ấu thơ. Không phải vì chúng ta đang sống bận rộn hơn (dù đôi khi là thế thật), mà là do não bộ không còn chịu khó "ghi chép" nhiều như trước nữa, bởi xung quanh không còn quá nhiều điều mới mẻ để nó phải bận tâm. Nhà thần kinh học David Eagleman từng phát hiện ra rằng, thời gian chủ quan của con người sẽ bị co rút lại khi ta không còn chú ý đến nó, và ta thôi chú ý khi cuộc sống đã trở thành một chuỗi những thói quen lặp đi lặp lại. Điều đó giải thích vì sao ba tiếng đồng hồ tôi ngồi cà phê không hề biến mất, chúng vẫn hiện hữu, vẫn trôi qua từng phút từng giây, nhưng não tôi không buồn ghi lại. Giống như một chiếc máy quay phim nhưng quên lắp pin, một chiếc máy ghi âm nhưng không ai bấm nút thu. Và thế là vào cuối ngày, cuối tuần, hay cuối tháng, khi nhìn lại, ta chỉ thấy một khoảng trống rỗng. Chẳng phải trống rỗng vì không có sự kiện nào xảy ra, mà trống rỗng bởi vì không có điều gì được giữ lại.

Những con người minh chứng cho sự tồn tại của chúng ta

Thế nhưng, điều làm người ta thấy nặng lòng nhất không phải là chuyện thời gian trôi đi quá nhanh. Sự mất mát lớn nhất, lặng lẽ nhất, là chuyện những người từng cất giữ ký ức về ta đang lần lượt bước ra khỏi cuộc đời ta.

Ký ức của con người vốn dĩ không hoạt động giống như một chiếc ổ cứng máy tính. Não bộ lưu trữ ký ức dưới dạng một mạng lưới các liên kết chằng chịt, và mỗi lần ta cố gắng nhớ lại một điều gì đó, não không hề "phát lại" một cuốn băng có sẵn. Nó thực sự đang tái tạo lại ký ức đó từ những mảnh vỡ rời rạc, chắp vá chúng lại trong thời gian thực. Mỗi lần ta nhớ, ký ức lại bị thay đổi một chút, bị thêm thắt hoặc làm mờ đi. Vì vậy, điều giúp cho ký ức của chúng ta được ổn định không xuất phát từ chính đầu óc của chúng ta, mà nó đến từ những người khác.

Khi ta ngồi bên cạnh một ai đó, cùng nâng ly và nhớ lại: "Hồi đó đúng là vậy không, mày còn nhớ cái bận đó không?", thì người đối diện chính là một điểm neo giữ. Họ gật đầu xác nhận: Ký ức đó là có thật. Câu chuyện đó thực sự đã xảy ra. Ta đã từng sống trọn vẹn trong khoảnh khắc ấy, và chúng ta đã cùng nhau đi qua nó. Rồi đến một ngày, khi những con người ấy rời đi, sẽ không còn ai ở đó để ta cùng nói về những ngày tháng ấy nữa. Ký ức bắt đầu trôi dạt và phai màu. Đến một lúc nào đó, ta thậm chí không còn dám chắc: chuyện đó liệu có thật không, hay do ta đã tự kể lại trong đầu mình quá nhiều lần đến mức nhầm lẫn giữa ký ức thực sự và câu chuyện do chính mình thêu dệt?

Đây là một nỗi đau mong manh mà ngôn ngữ loài người dường như vẫn chưa tìm ra một từ vựng nào đủ chính xác để gọi tên: nỗi đau khi mất đi người làm chứng cho sự tồn tại của chính mình. Người mất đi cha mẹ thì được gọi là "mồ côi". Người mất đi bạn đời thì có từ "góa bụa". Nhưng lại tuyệt nhiên không có một danh từ nào dành cho người vừa mất đi người duy nhất trên đời biết rõ ta đã lớn lên như thế nào, đã từng khóc nức nở vì chuyện gì, đã cười rạng rỡ ở đâu, hay đã từng sợ hãi điều gì năm lên tám tuổi.

Và sự mất mát ấy không chỉ giới hạn ở những người thân yêu. Đó còn là những người bạn đồng hành, những người bạn học cũ, những đồng nghiệp từng kề vai sát cánh, những người bạn đã đi cùng ta trong một giai đoạn nào đó của cuộc đời. Có những người từng ngồi cạnh ta mỗi ngày, cùng chia nhau hộp cơm trưa, cùng thở dài than vãn về người sếp khó tính, cùng khoác vai nhau ra quán bia ồn ào sau giờ tan tầm... Cùng biết nhau theo một cách vô cùng chân thật mà chỉ những kẻ đã sống chung dưới một bầu không khí, chung một đoạn đường mới thấu tỏ. Họ có thể không phải là "bạn thân" theo cái nghĩa trịnh trọng nhất, nhưng lại là người mà ta cảm thấy thoải mái đến mức không cần phải gồng mình trở thành một "phiên bản hoàn hảo" khi ở cạnh. Là người mà ta có thể ngồi im lặng hàng giờ liền mà không hề thấy gượng gạo hay bối rối.

Rồi cuộc sống, với guồng quay tàn nhẫn của nó, dần kéo chúng ta tách ra. Chẳng ai cố ý cả. Chỉ đơn giản là người này chuyển đến một thành phố khác, người kia đổi công ty, người nọ lập gia đình rồi chìm trong bỉm sữa, người khác lại bắt tay vào một dự án mới và bận rộn theo một cách hoàn toàn mới. Tuyệt nhiên không có một lời chia tay nào được thốt lên. Không có một khoảnh khắc cụ thể nào đánh dấu sự kết thúc. Mọi thứ chỉ nhẹ nhàng phai nhạt. Những buổi gặp gỡ thưa dần đi, từ mỗi tuần một lần thành mỗi tháng, từ mỗi tháng kéo dài thành mỗi năm, và rồi cuối cùng chốt lại bằng một câu nói quen thuộc: "Hôm nào rảnh cà phê nha". Một câu nói cửa miệng mà, trong sâu thẳm, ai cũng tự hiểu rằng cái "hôm nào" ấy có thể sẽ không bao giờ xảy ra.

Kỳ lạ là, cả hai bên đều cảm thấy ổn với sự xa cách đó. Không phải vì tình cảm đã cạn hay không còn quan tâm đến nhau, mà vì trên vai ai lúc này cũng đang oằn xuống vì những gánh nặng của riêng mình. Họ cũng giống như ta thôi: cũng có một cuộc sống phải gánh vác, có một gia đình phải lo toan, có hàng vạn mối bận tâm không tên mà đôi khi ngay cả người thân thiết nhất trong nhà cũng chưa thể giãi bày hết. Không ai bỏ rơi ai cả. Tất cả chúng ta, ở độ tuổi này, chỉ là đang dốc sức để cố giữ cho mình không bị gục ngã trước đã.

Nhưng dù có hiểu và thông cảm đến đâu, khoảng cách giữa người với người vẫn cứ thế lớn dần lên. Không hề ồn ào cãi vã. Nó chỉ âm thầm rộng ra. Có một sự thật mà dạo gần đây tôi hay nghĩ đến, và càng nghĩ lại càng thấy nó mang một vẻ kỳ lạ không sao giải thích nổi: Chúng ta không bao giờ biết được lần cuối cùng mình gặp một người là khi nào.

Tôi không chỉ nói đến những người đã khuất. Ngay cả với những người vẫn đang sống sờ sờ ra đó, vẫn lưu tên trong danh bạ điện thoại, vẫn thỉnh thoảng thả tim hay nhấn like một bức ảnh của nhau trên mạng xã hội, ta vẫn hoàn toàn mù mờ không biết cuộc gặp gỡ nào sẽ là cuộc gặp gỡ cuối cùng. Chiều hôm nay, ta ngồi uống tách trà với một người bạn cũ, cả hai đều đinh ninh rằng sau ngày hôm nay mình sẽ lại bận bịu, lại mỗi người một ngả, và rồi sẽ lại tặc lưỡi: "Tụi mình hẹn nhau lần sau nhé." Nhưng "lần sau" rốt cuộc là khi nào? Là sáu tháng nữa? Là một năm sau? Hay chính cái buổi chiều ngày hôm nay – cái buổi chiều mà ta ngồi với nhau trong sự vội vã, tâm trí có phần phân tán, cắm cúi vào điện thoại và thậm chí chưa kịp nói ra thứ mà mình thực sự muốn nói – lại chính là lần cuối cùng?

Ta không thể biết được. Và chính vì không biết, nên ta chẳng bao giờ chuẩn bị cho một cuộc chia ly. Ta thản nhiên ra về như bao ngày bình thường khác, buông một câu "Bữa nào rảnh gặp lại nha", vô tư vẫy tay chào rồi vội vã lên xe hòa vào dòng người. Chẳng có ai kịp dừng lại để nói nốt những điều còn đang dang dở.

Mà những điều dang dở ấy là gì? Đôi khi, nó chỉ là một lời cảm ơn chưa kịp thốt ra môi, vì người bạn đó đã từng làm một điều gì đó rất tốt cho ta từ thuở nảo thuở nào; ta đã định nói, rồi vô tình quên khuấy đi, rồi khi nhớ ra lại thấy ngại ngùng, và rồi quyết định thôi không nói nữa. Đôi khi, nó là một lời xin lỗi ngượng ngùng cho một chuyện cỏn con trong quá khứ mà chỉ riêng ta biết là mình đã sai. Hoặc có đôi khi, nó chỉ đơn giản là một câu bộc bạch: Tao hay nghĩ đến mày lắm, mày có biết không? Cái câu nói mà những người trưởng thành cực kỳ hiếm khi thốt ra với nhau, bởi họ sợ sự sến súa, sợ không biết nói xong người kia sẽ phản ứng thế nào, và nhất là hai thằng đàn ông chơi chung thì lại càng chẳng bao giờ hé môi nói những lời như thế.

Những thứ dang dở ấy, ngẫm lại, vốn dĩ chẳng to tát gì. Chúng không phải là bi kịch lay trời chuyển đất. Chúng chỉ là những mảnh ghép vụn vặt của một mối quan hệ mà ta cứ vô tâm vứt lại đó, đinh ninh rằng mình sẽ còn vô số những "lúc khác", những "lần sau", khi mình có nhiều thời gian hơn, rảnh rỗi hơn, bớt vội vã hơn. Và rồi cái "lần sau" ấy mãi mãi không bao giờ gõ cửa. Hoặc giả như nó có đến, thì ta cũng lại tiếp tục vội vã, lại tiếp tục phân tâm, và lại quay lưng ra về mang theo vô số những điều dang dở mới.

Nhà xã hội học nổi tiếng Robin Dunbar từng công bố một phát hiện thú vị: để có thể duy trì được một tình bạn thân thiết, người ta cần đầu tư ít nhất hai trăm giờ đồng hồ bên cạnh nhau mỗi năm. Hai trăm giờ, làm một phép chia nhẩm, tức là khoảng bốn tiếng đồng hồ mỗi tuần. Gặp nhau mỗi tuần, đều đặn, không được phép bỏ sót tuần nào. Hãy thử áp dụng con số đó với người bạn bận rộn nhất mà bạn đang biết xem! Nhắc đến con số đó không phải để làm chúng ta nản lòng, mà là để ta thấu hiểu một sự thật: tại sao những mối quan hệ thực sự gắn kết sâu sắc lại trở nên hiếm hoi đến mức xa xỉ ở độ tuổi này. Không phải vì người ta không muốn có bạn. Mà vì chỉ "muốn" thôi thì chưa bao giờ là đủ. Tình bạn cần thời gian. Và thời gian, oái oăm thay, lại chính là thứ tài sản đắt đỏ nhất và ngày càng khó để đem ra chia sẻ cho người khác.

Bởi vậy, cái sự cô đơn ở độ tuổi cận kề tứ tuần này không phải là cái cô đơn vật lý vì xung quanh thiếu vắng bóng người. Trái lại, ta đi làm, gặp gỡ, giao tiếp hàng ngày. Nhưng đó là cái cô đơn sâu thẳm vì ta thiếu vắng một người thực sự nhìn thấy mình. Thiếu một người mà chỉ cần nhìn lướt qua nét mặt là đã biết hôm nay ta đang ổn hay đang vỡ vụn bên trong. Thiếu một người mà khi nói chuyện, ta không cần phải mệt mỏi giải thích lại bối cảnh dài dòng, không cần phải cất công xây dựng lại câu chuyện từ đầu mỗi khi gặp gỡ. Một người mà khi ngồi cạnh, ta được cởi bỏ mọi vai diễn, mọi lớp mặt nạ phòng thủ, không cần phải cố gắng trở thành một "phiên bản" nào cả – ta chỉ cần tĩnh lặng là chính mình.

Những người bạn như thế không hề mất đi theo nghĩa đen. Họ vẫn đang ở đó, giữa cuộc đời này. Ta vẫn có thể dễ dàng tìm thấy số điện thoại, vẫn có thể liên lạc, và họ chắc chắn sẽ nhiệt tình trả lời nếu ta nhắn một cái tin. Nhưng cái khoảng cách mênh mông giữa việc "vẫn còn liên lạc được" và việc "có thể thực sự ngồi lại được với nhau", khoảng cách đó rốt cuộc lại rộng lớn hơn ta tưởng tượng rất nhiều, và thời gian chỉ làm nó ngày một giãn thêm ra.

Lớp giáp sinh học dần mỏng đi

Dạo này, tôi thường suy nghĩ nhiều về cái sự dễ mủi lòng, dễ xúc động, dễ buồn man mác và hay trầm ngâm mà những người bước vào độ tuổi này thường hay cảm thấy. Và tôi không cho rằng đó là biểu hiện của sự yếu đuối hay gục ngã. Trái lại, tôi nghĩ đó là dấu hiệu cho thấy có một thứ gì đó vô cùng sâu sắc đang dần được mở ra bên trong nội tâm.

Ở độ tuổi hai mươi, ba mươi, chúng ta được trang bị một lớp giáp sinh học tự nhiên vô cùng vững chãi. Lúc đó, hormone trong cơ thể còn sung mãn, tương lai trải dài trước mắt đầy hứa hẹn, và bộ não thì luôn được đặt ở chế độ sẵn sàng chinh phục thế giới. Cortisol có tăng cao vì áp lực công việc? Chẳng sao cả, chỉ cần ngủ một giấc thật sâu là sáng mai lại đâu vào đấy. Trải qua một trận thất tình đau đớn? Cứ vật vã vài tuần, nhậu nhẹt cùng bạn bè rồi cuối cùng cũng lại ổn thỏa. Lớp áo giáp kiên cố đó không phải do ta rèn luyện mà có, nó là món quà mà sinh học tự nhiên ban tặng để ta khoác lên người. Nó giúp ta mạnh dạn xông pha trận mạc, giúp ta liều lĩnh hành động mà không cần phải đắn đo suy nghĩ quá nhiều.

Nhưng khi thời gian trôi đi, lớp giáp vô hình ấy bắt đầu mỏng dần, bào mòn dần. Và đó là lúc ta bắt đầu cảm nhận mọi thứ diễn ra xung quanh mình ở một tần số hoàn toàn khác. Không phải là một tần số ồn ào hơn. Mà là một tần số chân thật hơn. Đột nhiên, một bộ phim cảm động về tình cha con chiếu trên tivi có thể khiến một gã đàn ông ngồi khóc tu tu một mình trong phòng tối mà không sao giải thích nổi tại sao. Đột nhiên, một đoạn nhạc tình cờ vang lên từ hai mươi năm trước có thể tạo thành một lốc xoáy, kéo cả một khúc thời gian ùa về cắn rứt tâm can. Hay chỉ là tình cờ lật giở lại một bức ảnh cũ, nhìn vào gương mặt của chính mình trong đó, và ngỡ ngàng nhận ra có một thứ ánh sáng nào đó trong đáy mắt đã mãi mãi không còn ở đó nữa.

Người đời thường gọi cái trạng thái đó là sự nhạy cảm thái quá. Còn tôi, tôi muốn gọi nó là một sự tỉnh thức muộn màng. Đó là cái trạng thái mà sau tất cả những giông bão, cuối cùng tâm hồn ta đã đủ sự tĩnh lặng và độ lùi cần thiết để có thể nghe thấy rõ mồn một những thứ vốn dĩ vẫn luôn tồn tại ở đó, nhưng trước đây đã vô tình bị che khuất bởi muôn vàn tiếng ồn ào, náo nhiệt của những năm tháng thanh xuân.

Tôi không có một kết luận nào gọn ghẽ, tròn trịa cho tất cả những cảm xúc ngổn ngang này. Thực ra, tôi không nghĩ rằng chúng cần một kết luận.

Ghi chép lại sự tồn tại

Trong cuộc đời này, có những thứ sinh ra không phải để ta giải quyết cho xong, mà là để ta học cách sống cùng với nó. Cái cảm giác hụt hẫng khi thấy thời gian trôi qua kẽ tay quá nhanh, có lẽ ta không cần (và cũng không thể) tìm cách làm cho nó chậm lại. Thay vào đó, điều ta cần làm là bắt đầu ý thức về việc ghi chép lại nó, neo giữ nó lại, bằng những hành động tưởng chừng như nhỏ bé nhất.

Đó có thể là việc quyết định rẽ sang một con đường khác mới mẻ hơn để đi về nhà sau giờ làm. Đó có thể là việc tự thưởng cho mình một buổi ngồi tận hưởng ly cà phê một cách trọn vẹn mà tuyệt đối không mở màn hình điện thoại. Đó có thể là một buổi tối bất chợt, ta chủ động nhắn tin cho một người bạn cũ không phải vì có công chuyện gì cần nhờ vả, mà đơn giản chỉ vì tự nhiên thấy nhớ họ và muốn hỏi thăm. Ta làm những điều đó không phải để cố níu kéo hay vớt vát lại tuổi trẻ đã qua, mà là để ép bộ não của mình phải bừng tỉnh, phải chú ý đến hiện tại. Phải chịu khó ghi chép. Phải biết giữ lại những khoảnh khắc.

Và có lẽ, chỉ là có lẽ thôi, nếu ta luôn tự nhắc nhở bản thân rằng trên đời này làm gì có sự chắc chắn nào dành cho hai chữ "lần sau", ta sẽ có một tâm thế hoàn toàn khác khi bước vào những buổi gặp gỡ. Ta sẽ ngồi lại với bạn bè mình bằng một thái độ khác. Trọn vẹn hơn. Ít phân tâm bởi những tin nhắn vô thưởng vô phạt trên màn hình hơn. Bớt giữ kẽ và che giấu cảm xúc hơn. Ta sẽ dũng cảm nói ra những lời còn đang dang dở, những tâm tư chưa kịp tỏ bày ngay trước khi đứng lên ra về, thay vì cứ mãi chần chừ để dành chúng cho một cái "lần sau" mơ hồ không biết bao giờ mới tới.

Đứa trẻ đang khẽ khàng gõ cửa bên trong tâm hồn tôi lúc này, nó không cần bất cứ ai phải đến và giải thích lý do tại sao nó lại ngồi ở đó. Nó không đòi hỏi sự dỗ dành. Tất cả những gì nó cần, chỉ đơn giản là được ai đó nhận ra sự hiện diện của mình. Được ai đó chịu khó ngồi lại cùng. Được nghe ai đó thì thầm vỗ về: Tao biết mày vẫn luôn ở đây, không sao đâu, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi mà.

Ở những năm tháng tuổi hai mươi, chúng ta luôn mải miết lao đi và sống hướng về phía trước. Nhưng khi chạm ngưỡng ba mươi tám, ta bắt đầu học được cách xoay người lại và nhìn sâu vào thế giới bên trong. Đó không phải là một bước lùi trốn chạy sự đời. Đó là một hành trình đi vào chiều sâu của tâm thức.

Và có lẽ, đúng là như vậy, ba tiếng rưỡi đồng hồ ngồi cà phê với một ly nước đã nguội ngắt tan hết đá, không làm gì và cũng không có sự kiện gì đặc biệt để kể lại... ấy vậy mà lại là ba tiếng đồng hồ quý giá đầu tiên trong suốt một quãng thời gian rất dài, mà tôi mới thực sự có thể ngồi yên đủ lâu để lắng nghe thấy tiếng lòng của chính mình.

Đó không phải là ít. Đó là rất nhiều.