Máy ảnh Ricoh GR - Đi thật xa để lại chọn cách trở về

Hồi mới tập tành chơi máy ảnh, tôi cũng giống như vô số anh em khác ở thời điểm đó, ai nấy đều háo hức sắm cho mình một chiếc DSLR to bự và chuyên nghiệp. Nhưng có một sự thật là, mỗi lần lững thững bước ra phố phường Sài Gòn nhộn nhịp với cái máy ảnh lủng lẳng trước ngực, tôi lại cảm thấy mình như biến thành một thứ gì đó vô cùng xa lạ, hoàn toàn không thuộc về không gian ấy. Ống kính thì cứ dài ngoẵng. Người đi đường thỉnh thoảng lại liếc nhìn với ánh mắt dò xét. Cô chú ngồi bán hàng bên vỉa hè chợt giật mình ngồi thẳng lưng, khuôn mặt bỗng chốc trở nên nghiêm nghị lạ thường. Và thế là khoảnh khắc ấy, cái khoảnh khắc sống động, chân thực, không hề được dàn dựng mà tôi đang mải miết tìm kiếm, đã vội vã tan biến ngay trước khi ngón tay tôi kịp chạm vào nút bấm.

Tôi vốn dĩ không phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, chắn chắn rồi. Tôi chỉ đơn thuần là một kẻ thích nhiếp ảnh theo một cách rất riêng, lặng lẽ, kín đáo và hoàn toàn tư duyên. Tôi không hề ôm ấp tham vọng mở triển lãm hay bán tác phẩm, càng tự biết mình không có đủ kiến thức chuyên môn để kiếm tiền trong ngành nghệ thuật đầy cạnh tranh với mớ kiến thức nhỏ bé này. Thế nhưng, thứ mà tôi thực sự khao khát từ một chiếc máy ảnh lại vô cùng rõ ràng và cụ thể: tôi muốn nó hoàn toàn biến mất. Tôi muốn mình có thể thong dong dạo bước trên đường Lê Lợi lúc sáu giờ sáng tinh mơ, hay lặng lẽ ngồi nép mình trong một quán cà phê cũ kỹ nhuốm màu thời gian, hay cứ thế lang thang qua khu chợ Bà Chiểu xô bồ vào những buổi chiều tà. Và khi có bất cứ thứ gì đó vô tình đập vào mắt, tôi muốn bức ảnh đã được ghi lại ngay trước cả khi bộ não tôi kịp xử lý xong những luồng suy nghĩ.

Chiếc GR đầu tiên đã nhẹ nhàng dạy tôi bài học quý giá đó.

Người thầy chưa từng gặp và triết lý về sự tự do

Để có thể kể cho bạn nghe một cách trọn vẹn về GR IV, chiếc máy nhỏ bé mà tôi đang gắn bó lúc này, có lẽ tôi phải bắt đầu câu chuyện từ một nơi xa xôi hơn. Phải bắt đầu từ một ông già người Nhật Bản mà tôi chưa từng có vinh hạnh được gặp mặt, nhưng cách mà ông ngắm nhìn thế giới lại ảnh hưởng đến cách tôi nâng chiếc máy ảnh lên nhiều hơn bất kỳ bài hướng dẫn hay buổi hội thảo chuyên sâu nào. Daido Moriyama, người sinh năm 1938, lớn lên ở Osaka nhộn nhịp, rồi đặt chân lên Tokyo phồn hoa vào năm 1961. Suốt mấy chục năm trời ròng rã, ông cứ thế lang thang qua vô vàn con hẻm nhỏ hẹp của Shinjuku, tay lăm lăm một chiếc máy ảnh nhỏ xíu, bước đi thật chậm rãi, và chụp lại tất cả mọi thứ xung quanh một cách không thương tiếc. Những bức ảnh của ông luôn ám ảnh bởi sắc độ tối, độ tương phản cao ngất ngưởng, đôi khi nhòe nhoẹt sương khói, đôi khi lại lệch cả khung hình. Nhưng kỳ lạ thay, chúng thực sự sống. Chúng như đang thở. Chúng sở hữu một linh hồn, một thứ ma lực rạo rực mà những bức ảnh hoàn hảo về mặt kỹ thuật đo sáng không bao giờ có thể chạm tới được.

Và chiếc máy ảnh mà ông lựa chọn để đồng hành? Chính là Ricoh GR.

Người bạn đồng nghiệp thân thiết của ông, nhiếp ảnh gia Araki, đã từng thốt lên một câu mà cho đến tận bây giờ lâu lâu tôi vẫn cứ mãi suy ngẫm về nó:

"Các nhiếp ảnh gia lâu nay vốn dĩ vẫn luôn là nô lệ của những chiếc máy ảnh. Leica chụp rất tốt, ống kính độ nét cao, đó chính là những ông chủ quyền uy của người cầm máy. Nhưng Moriyama lại là người tiên phong bắt đầu biến máy ảnh thành một kẻ nô lệ ngoan ngoãn của chính mình."

Moriyama hiếm khi tự bỏ tiền túi ra mua máy ảnh. Ông thường nhận những chiếc máy được người khác dành tặng. Ông cứ thế mải miết dùng cho đến khi chúng hỏng hóc rệu rã hoặc khi bản thân cảm thấy chán nản, rồi lại nhẹ nhàng cho đi. Ông chẳng mảy may bận tâm đến những thông số kỹ thuật rườm rà. Thứ duy nhất ông quan tâm là liệu chiếc máy ảnh đó có thể hòa tan và biến mất hoàn toàn khỏi ý thức của ông ngay tại khoảnh khắc ông đang mải mê bấm máy hay không. Ông từng bộc bạch thế này:

"Tôi nghĩ từ sâu thẳm đáy lòng mình, tôi thực sự vui sướng vì có máy ảnh, tôi hạnh phúc vì mình được chụp ảnh. Không hề có bất kỳ một lý do hay khái niệm cao siêu nào ẩn giấu đằng sau điều đó cả."

Câu nói ấy mộc mạc và giản dị đến mức, trong lần đầu tiên lướt qua, tôi chỉ thấy nó hết sức bình thường. Phải đến khi đọc đi đọc lại lần thứ mười, tôi mới ngỡ ngàng nhận ra chiều sâu thăm thẳm của nó. Không cần lý do. Không vướng bận khái niệm. Tất cả chỉ đơn giản là bước chân ra ngoài kia, tay cầm hờ chiếc máy, và thực sự hiện diện cùng vạn vật.

Di sản quang học và tuyên ngôn của khoảnh khắc

Dòng máy GR huyền thoại chính thức ra đời vào năm 1996, rơi đúng vào cái thời kỳ rực rỡ mà các hãng máy ảnh Nhật Bản đang cùng nhau làm một điều vô cùng đặc biệt. Họ kiến tạo nên một phân khúc máy ảnh compact cao cấp, nói không với tính năng zoom, chỉ sử dụng ống kính có tiêu cự cố định, nhưng chất lượng thấu kính lại được đẩy lên ngang hàng với những chiếc SLR cồng kềnh, mà vẫn có thể nằm gọn gàng trong túi áo dạ. Lúc bấy giờ là sự lên ngôi của Contax T với ống kính Zeiss lừng danh, Konica Hexar AF, Minolta TC 1, Olympus Stylus Epic và cả Leica Minilux. Đó thực sự là một thời kỳ vàng son rực rỡ của những chiếc máy phim compact nhỏ nhắn mà mãi đến tận bây giờ, khi ngoái đầu nhìn lại, người ta mới cảm thấy vô cùng luyến tiếc.

Chiếc Ricoh GR1 năm ấy không phải là chiếc máy mang vẻ ngoài lộng lẫy nhất, cũng chẳng phải là cái tên đắt đỏ nhất trong nhóm tinh hoa đó. Thế nhưng, nó lại sở hữu một vài thứ vũ khí bí mật mà những đối thủ kia hoàn toàn vắng bóng. Thân máy làm từ hợp kim magie cứng cáp nhưng lại nhỏ gọn đến mức khó tin. Ống kính 28mm khẩu độ f/2.8 mà hãng Ricoh đầy tự tin tuyên bố rằng nó vượt trội hơn rất nhiều so với các ống kính SLR tương đương, và thực tế phũ phàng đã chứng minh lời khẳng định đó là hoàn toàn chính xác. Và điều quan trọng hơn tất thảy chính là: chế độ SNAP Focus, một tính năng cho phép khóa cứng khoảng cách lấy nét ở mức cố định hai mét. Nó loại bỏ hoàn toàn độ trễ phiền toái của hệ thống lấy nét tự động, cho phép người cầm máy phản xạ với những khoảnh khắc chớp nhoáng nhanh hơn bất kỳ một hệ thống tự động tối tân nào.

Khái niệm SNAP Focus thoạt nghe có vẻ chỉ giống như một trò ăn gian kỹ thuật nho nhỏ. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đó thực sự là một bản tuyên ngôn mạnh mẽ. Nó dõng dạc nói với chúng ta rằng, đôi khi điều quan trọng nhất trong nhiếp ảnh không phải là khả năng lấy nét sắc sảo đến từng cọng tóc, mà là việc bạn có mặt đúng lúc, đúng chỗ. Một bức ảnh có phần hơi mềm mại, hơi mờ ảo chỉ vì chủ thể vô tình đứng ở khoảng cách 1.8 mét thay vì 2 mét chuẩn xác, vẫn có giá trị hơn gấp ngàn lần một khung hình kỹ thuật hoàn hảo nhưng bạn lại vĩnh viễn không kịp ghi lại. Cái triết lý sâu sắc đó vẫn bền bỉ tồn tại trong mạch máu của mọi thế hệ GR cho đến tận ngày hôm nay, và trên phiên bản GR IV mới nhất, Ricoh thậm chí còn trang trọng đưa nó lên một vòng xoay vật lý riêng biệt để vinh danh sự tuyệt vời của nó.

Tôi bắt đầu bén duyên với hệ sinh thái GR sử dụng cảm biến APS C vào năm 2013, rơi đúng vào thời điểm Ricoh chấn động giới nhiếp ảnh khi ra mắt chiếc GR kỹ thuật số đầu tiên mang trong mình sức mạnh của cảm biến lớn. Quay ngược thời gian trước đó, các thế hệ GR Digital trải dài từ năm 2005 đến năm 2011 chỉ khiêm tốn sử dụng cảm biến nhỏ, tuy chất lượng rất tốt nếu xét theo tiêu chuẩn máy compact, nhưng suy cho cùng thì nó vẫn bị giới hạn trong khuôn khổ. Cú nhảy vọt ngoạn mục sang kích cỡ APS C vào năm 2013 được xem là một trong những quyết định táo bạo, điên rồ nhất trong toàn bộ lịch sử thiết kế máy ảnh. Ricoh đã cố gắng nhồi nhét một chiếc cảm biến khổng lồ, có kích thước gần bằng khổ phim 35mm, vào trong một thân máy vẫn mỏng nhẹ vừa vặn đút lọt túi quần. Chẳng có bất kỳ hãng nào dám làm điều đó trước đây. Cũng chẳng một ai dám tin rằng điều đó là khả thi nếu không phải đánh đổi bằng kích thước cồng kềnh.

Nhưng cuối cùng, những kỹ sư của họ đã làm được. Và ngay khoảnh khắc tôi mải mê ngắm nhìn file JPEG gốc từ chiếc GR đầu tiên đó hiển thị trên màn hình máy tính, tôi lập tức hiểu ra rằng mình đã thực sự tìm thấy thứ ánh sáng mà bấy lâu nay vẫn hằng khao khát.

Nhịp điệu của đường phố và sự gắn bó qua từng thế hệ

Chiếc GR I ấy đã ở lại đồng hành cùng tôi lâu hơn rất nhiều so với dự tính ban đầu. Pin của nó thực sự rất yếu, bộ nhớ trong vỏn vẹn chỉ 2GB dường như vô dụng trong thời đại số, hệ thống lấy nét tự động đôi lúc lại tỏ ra ngập ngừng, do dự theo cái cách khiến tôi phải nghiến răng khó chịu. Thế nhưng, mỗi lần cùng nó dạo bước ra đường phố, và tôi ra đường theo đúng nghĩa đen tinh gọn nhất: không có những chiếc túi đựng máy ảnh to sụ, không vướng bận dây đeo vướng víu, chỉ đơn độc một chiếc GR nằm ngoan ngoãn trong túi quần jeans bên trái hệt như một chiếc điện thoại di động, tôi lại được chiêm ngưỡng một Sài Gòn hoàn toàn khác biệt. Đó không phải là một Sài Gòn bóng bẩy qua lăng kính của những người khách du lịch vội vã, mà là một Sài Gòn phập phồng hơi thở của những con người đang thực sự sống trong đó, đang âm thầm đi qua nó, và đang trở thành một phần máu thịt của nó.

Khi tôi lặng lẽ rút máy ra, chẳng có ai bận tâm ngoái nhìn. Khi tôi từ từ đưa máy lên ngang tầm mắt, chẳng có ai e dè ngồi thẳng lưng chỉnh lại dáng điệu. Khi tôi bấm máy, chẳng một ai hay biết rằng tôi vừa mới bắt lấy linh hồn của họ. Đó chính là thứ sức mạnh tối thượng của sự vô hình, và cho đến tận bây giờ, không có bất kỳ một chiếc máy ảnh nào khác mà tôi từng cầm trên tay có thể trao cho tôi cái thứ cảm giác kỳ diệu đến vậy.

Phiên bản GR II ra mắt vào năm 2015 chỉ là một đợt nâng cấp khá nhẹ nhàng, bổ sung thêm kết nối mạng không dây, bộ vi xử lý hoạt động nhanh nhạy hơn đôi chút, đi kèm theo vài sự tinh chỉnh nhỏ lẻ. Tôi quyết định nâng cấp không phải vì nó thực sự quá cần thiết, mà bởi vì ngay tại thời điểm đó, tôi đã hoàn toàn thấu hiểu được nhịp điệu êm ái của dòng máy này. Ricoh chưa bao giờ là một hãng thích mải miết chạy đua theo những công nghệ hào nhoáng. Thay vì liên tục nhồi nhét tính năng, họ chọn cách đào sâu vào giá trị cốt lõi. Mỗi một thế hệ máy ra đời là một lần những nhà thiết kế ngồi lại với nhau và tự hỏi: điều gì là cốt lõi nhất, quan trọng nhất đối với một người đam mê chụp ảnh đường phố, và chúng ta phải làm thế nào để thực hiện điều đó một cách xuất sắc hơn? Câu trả lời của họ không bao giờ là sự hứa hẹn thêm thắt vô vàn tính năng. Câu trả lời của họ luôn kiên định là phải làm cho những điều cốt lõi trở nên đáng tin cậy hơn bao giờ hết.

Bước sang thế hệ GR III ra mắt năm 2018, đây chính là chiếc máy mà tôi sử dụng lâu dài nhất, và nếu xét theo một khía cạnh cảm xúc nào đó, thì đây là chiếc máy mà tôi trân quý nhất trong số bốn đời máy đã qua. Không hẳn vì nó là một chiếc máy móc hoàn hảo nhất. Mà bởi vì tôi cùng nó đã cùng nhau trải qua quá nhiều thăng trầm trong cuộc sống.

Nó đã kiên nhẫn đi cùng tôi qua những chuyến đi công tác dài ngày ở thủ đô Hà Nội, khi tôi một mình lang thang qua những con phố cổ ngập sương lúc năm giờ sáng ngay trước khi các cuộc họp căng thẳng bắt đầu. Nó đã nằm im lìm trong túi quần tôi tại những đại lộ tấp nập của Tokyo, tại London mù sương, hay giữa lòng Seoul ồn ào. Nó đã âm thầm chứng kiến vô vàn những buổi chiều Sài Gòn ướt sũng sau cơn mưa rào, khi thứ ánh sáng vàng rực rỡ len lỏi đổ xuống xuyên qua những tán cây cổ thụ dọc bờ tường đường Đinh Tiên Hoàng. Nó đã trao tặng cho tôi những khung hình đầy xúc động về người cha nhẫn nại ngồi chờ con tan học trước cổng trường tiểu học, về bóng dáng người bà bán rau mệt mỏi ngủ gật trên chiếc ghế nhựa giữa trưa hè oi ả, và cả hình ảnh một đứa trẻ hồn nhiên chạy nhảy trên vỉa hè, cố sức đuổi theo cái bóng của chính mình.

Những bức ảnh dung dị ấy hoàn toàn không xuất hiện trên các mạng xã hội hào nhoáng. Chúng chỉ lặng lẽ nằm yên vị trong góc khuất của ổ cứng máy tính cá nhân. Thỉnh thoảng, tôi lại mở chúng ra để ngắm nhìn, và bỗng nhận ra rằng chúng chính là những mảnh ký ức quý giá mà tôi sẽ nguyện gìn giữ mãi mãi về sau.

Ricoh GRIV và đèn pin Elzetta Alpha là 2 món đã nằm trong túi tôi một thời gian đủ dài.
Ricoh GRIV và đèn pin Elzetta Alpha là 2 món đã nằm trong túi tôi một thời gian đủ dài.
Tất nhiên, GR III cũng tồn tại những nhược điểm khiến tôi vô cùng bực bội theo đúng cái phong cách bướng bỉnh của riêng nó. Viên pin cạn kiệt nhanh chóng một cách cực kỳ tàn nhẫn, màn hình hiển thị khi đứng dưới cái nắng gay gắt của Sài Gòn trưa hè thì tối đen đến mức tôi gần như phải chụp ảnh trong tình trạng mù lòa. Hệ thống lấy nét trong những điều kiện ánh sáng phức tạp thỉnh thoảng lại tỏ ra do dự đúng vào cái lúc không nên do dự một chút nào. Sáu năm ròng rã gắn bó cùng những điểm khiếm khuyết khó chịu ấy. Vậy mà suốt sáu năm trời, tôi vẫn kiên quyết không muốn đổi sang một dòng máy nào khác. Chỉ bởi vì không có một thứ gì đủ sức thay thế được cái triết lý nhiếp ảnh tuyệt vời mà nó mang lại.

Những ngôn ngữ mới và phép màu quang học

Trong khoảng thời gian chờ đợi đằng đẵng đó, tôi cũng đã dành thời gian trải nghiệm thử qua chiếc GR IIIx, một biến thể sử dụng ống kính tiêu cự 40mm thay vì 28mm truyền thống. Nếu như tiêu cự 28mm được xem là ngôn ngữ của sự hiện diện, rộng mở, sẵn sàng ôm trọn bối cảnh xung quanh và tinh tế đặt con người vào đúng trong không gian sống của họ, thì 40mm lại mang dáng dấp của ngôn ngữ tập trung. Nó tạo ra ít sự biến dạng quang học hơn, góc nhìn mang lại cảm giác gần gũi hơn với thị giác tự nhiên của mắt người. Nhờ vậy, nó trở nên vô cùng thuận lợi cho thể loại chân dung đời thường tự nhiên, nhất là vào những lúc tôi muốn nén chặt không gian bao la của Sài Gòn lại, khéo léo bóc tách đi những thứ xô bồ xung quanh và chỉ tập trung giữ lại hình bóng con người. Hai chiếc máy ảnh tuy mang thân xác giống hệt nhau như hai giọt nước, nhưng lại đang trò chuyện bằng hai thứ ngôn ngữ hình ảnh hoàn toàn khác biệt.

Tôi cũng đã có cơ hội dùng thử phiên bản HDF, một chiếc GR IIIx được trang bị sẵn bộ lọc khuếch tán ánh sáng tích hợp ngay bên trong. Nó mang đến một hiệu ứng tỏa sáng mờ ảo cực kỳ tinh tế trên các vùng có nguồn sáng mạnh, chẳng hạn như ánh đèn rực rỡ về đêm, màn hơi nước mờ mịt bốc lên, hay những tia nắng lấp lánh lọt qua từng kẽ lá. Hãy nhớ rằng đây không phải là một bộ lọc phần mềm giả lập kỹ thuật số vô hồn, mà nó là một tấm kính quang học chân thực, được gắn trực tiếp vào ống kính thật. Tôi luôn dành sự trân trọng đặc biệt cho những thứ gì không thể dễ dàng sao chép bằng các công cụ chỉnh sửa ảnh thông thường. Phiên bản HDF này đã trao cho tôi một thứ cảm xúc vô cùng đặc biệt mà không một công thức chỉnh màu nào có thể tái tạo trọn vẹn, đó chính là sự mềm mại mang đậm chất cổ điển hoài niệm tồn tại ngay giữa trung tâm của một thế giới kỹ thuật số khô khan.

Chiếc GR IV và sự mài giũa những điểm mù

Khi Ricoh chính thức tung ra thông báo rằng thế hệ GR IV sẽ được trình làng vào năm 2025, tôi, cùng với hàng triệu người dùng trung thành của dòng máy GR trên khắp thế giới, bỗng rơi vào trạng thái tâm lý lấp lửng giữa sự hào hứng tột độ và những nỗi lo âu phấp phỏng. Khoảng thời gian sáu năm chờ đợi quả thực là quá dài. Sáu năm ấy đủ để những sự kỳ vọng liên tục tích lũy và vô tình biến thành những đòi hỏi không mấy thực tế. Và rồi, ngay khi bảng thông số kỹ thuật chính thức được công bố, toàn bộ cộng đồng người hâm mộ đã lập tức chia làm hai luồng ý kiến đối lập cực kỳ rõ rệt.

Một bên tỏ ra vô cùng thất vọng: tại sao thân máy vẫn không được bọc kín để chống chọi thời tiết, tại sao vẫn không chịu trang bị kính ngắm điện tử, tại sao khả năng quay video vẫn chỉ dừng lại ở mức Full HD yếu ớt thay vì chất lượng 4K sắc nét, và tại sao màn hình vẫn bị dính chặt vào thân máy mà không thể lật xoay linh hoạt. Họ cho rằng sau sáu năm ấp ủ, lẽ ra Ricoh phải làm được nhiều điều kỳ diệu hơn thế.

Thế nhưng, ở phía bên kia chiến tuyến, nơi mà tôi tự thấy mình thuộc về, chúng tôi lại nhìn thấy những điều hoàn toàn khác biệt.

Tôi vô cùng mãn nhãn khi nhìn thấy cảm biến đời mới với độ phân giải lên đến 26 megapixel, sử dụng chung nền tảng công nghệ mạnh mẽ của những dòng máy ảnh đình đám. Cảm biến này mang lại độ nhiễu thấp hơn hẳn khi đẩy mức nhạy sáng lên cao, đồng thời dải nhạy sáng cũng hoạt động hiệu quả hơn rất nhiều trong các điều kiện ánh sáng có độ tương phản gắt gao. Tôi hạnh phúc khi nhìn thấy hệ thống chống rung năm trục ưu việt với khả năng bù rung lên tới sáu bước, một sự tăng cường đáng kể so với mức bốn bước của thế hệ trước. Đây là một sự cải tiến thực sự mang lại ý nghĩa to lớn mỗi khi tôi cần chụp cầm tay vào ban đêm, len lỏi qua những con hẻm thiếu sáng hay trong những đêm thong dong ngồi nhâm nhi ly cà phê đậm vị của Sài Gòn.

Tôi cũng nhìn thấy bộ nhớ trong khổng lồ với dung lượng lên đến 53GB, một đòn bẩy xuất sắc giúp chấm dứt vĩnh viễn nỗi ám ảnh kinh hoàng về việc hết dung lượng thẻ nhớ giữa chừng mà tôi đã phải nhẫn nhịn sống chung trong suốt bao nhiêu năm ròng rã. Tôi nhìn thấy tốc độ khởi động chớp nhoáng chỉ mất vỏn vẹn không phẩy sáu giây, nhanh hơn đến một phần tư so với đời máy cũ. Tôi còn nhìn thấy những nút bấm vật lý ở mặt sau đã được tái thiết kế một cách vô cùng tinh tế, cảm giác bấm giờ đây chắc chắn hơn, mang lại độ phản hồi xúc giác vô cùng rõ ràng, loại bỏ hoàn toàn cái cảm giác lỏng lẻo, bồng bềnh của chiếc GR III vốn dĩ luôn khiến tôi cảm thấy không mấy hài lòng. Và hơn cả, tôi vô cùng xúc động khi nhìn thấy chế độ ưu tiên khoảng cách lấy nét đã được hiên ngang đưa lên một vòng xoay vật lý độc lập. Bằng hành động tinh tế này, Ricoh đang nỗ lực tôn vinh một triết lý nhiếp ảnh đã có tuổi đời ba mươi năm bằng cách trang trọng đặt nó ở một vị trí dễ dàng tiếp cận nhất trên toàn bộ thân máy.

Không gian của sự tự do tuyệt đối

Những sự thay đổi tinh tế này có thể sẽ không mang lại vẻ ngoài lôi cuốn hay hấp dẫn khi chỉ nằm trên bảng thông số kỹ thuật khô khan. Nhưng đối với một người đã gắn bó với GR đủ lâu như tôi, chúng lại tạo ra sự khác biệt khổng lồ giữa việc bạn thực sự khao khát được cầm máy lên và việc bạn cứ phải gồng mình nhắc nhở bản thân hãy cố gắng sử dụng nó. Có một chi tiết vô cùng nhỏ bé mà tôi thực sự muốn dành riêng một góc để chia sẻ, bởi vì đối với cá nhân tôi, nó phản ánh trọn vẹn tất cả những gì đang diễn ra trong lối tư duy của Ricoh: con số dung lượng bộ nhớ trong 53GB.

Thoạt nghe, nó có vẻ giống như một thông số kỹ thuật khô khan và tẻ nhạt. Nhưng hãy tĩnh tâm suy nghĩ về những thay đổi to lớn mà nó có thể mang lại trong môi trường thực tế. Trước đây, mỗi lần rảo bước ra đường, tôi luôn phải căng não nhớ mang theo thẻ nhớ dự phòng, lỡ xui xẻo để quên thẻ là coi như buổi chụp ảnh hôm đó kết thúc, đang chụp hăng say mà thẻ báo đầy thì sự bực dọc lại kéo đến. Với dung lượng 53GB rộng rãi ấy, giờ đây tôi có thể thảnh thơi xách vali đi công tác ròng rã cả tuần lễ mà không cần mảy may bận tâm đến thẻ nhớ. Nó có sức chứa dư dả cho hơn một ngàn tập tin ảnh nguyên gốc, được bảo vệ an toàn trong một không gian mà tôi không bao giờ phải lo lắng về việc đánh mất. Đó chính xác là một ngàn khoảnh khắc vàng ngọc không còn bị bỏ lỡ chỉ vì một lý do kỹ thuật nhỏ nhặt, vô duyên.

Và đó chính là cách thức mà đội ngũ kỹ sư Ricoh đang tư duy: không phải là cố gắng nhồi nhét thêm vô vàn tính năng mới mẻ chỉ để làm đẹp mặt bảng thông số, mà là kiên trì mài giũa, loại bỏ hoàn toàn những điểm ma sát nhỏ nhặt đang âm thầm ngăn cản bước chân bạn trên con đường theo đuổi nhiếp ảnh.

Câu chuyện tương tự cũng được áp dụng cho tốc độ khởi động của máy. Con số không phẩy sáu giây nghe qua có vẻ chẳng đáng để bận tâm. Nhưng xin bạn hãy thử nhắm mắt lại và tưởng tượng thế này: bạn đang thong dong đi bộ trên phố đi bộ Nguyễn Huệ, chiếc máy ảnh ngoan ngoãn nằm yên trong túi quần. Bất chợt, bạn bắt gặp hình ảnh một bà cụ đang ngồi lặng lẽ bán vé số dưới tán cây râm mát, từng vệt nắng chiều vàng rực rỡ xuyên qua kẽ lá, đổ những giọt nắng lung linh xuống tập vé số mỏng manh trên tay bà. Khoảnh khắc tuyệt đẹp đó chỉ tồn tại ngắn ngủi trong vỏn vẹn vài giây đồng hồ. Khoảng thời gian tính từ lúc đầu ngón tay bạn chạm vào thân máy cho đến lúc chiếc máy hoàn toàn sẵn sàng làm việc, đó chính là thứ giá trị cốt lõi mà GR IV đã miệt mài tối ưu hóa không ngừng nghỉ qua biết bao nhiêu thế hệ. Họ làm điều đó không phải để khoe khoang thành tích phô trương. Mà họ làm vậy để bạn sẽ không bao giờ phải hối tiếc vì lỡ mất một khoảnh khắc kỳ diệu chỉ vì chiếc máy ảnh chưa kịp bừng tỉnh.

Sự vô danh làm nên thứ vũ khí sắc bén

Người ta vẫn thường hay đặt câu hỏi cho tôi rằng: tại sao lại không chuyển sang sử dụng những dòng máy bắt mắt hơn như Fujifilm hoặc những chiếc máy ảnh nhỏ gọn cao cấp đến từ Sony? Quả thực, nếu chỉ nhìn vào giấy tờ, những chiếc máy ảnh đình đám đó đều tỏ ra nhỉnh hơn ở khá nhiều phương diện. Chúng có khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, được trang bị kính ngắm quang học tiện lợi, màn hình có thể lật xoay nhiều góc độ, hệ thống bám nét tự động vượt trội hơn hẳn, và hình dáng cũng gọn gàng không kém. Thế nhưng, có một sự thật phũ phàng là chúng không thể nào chui lọt vào túi quần của bạn. Ý tôi là không phải túi quần của những người bình thường. Chúng có thể nằm gọn trong những chiếc túi áo khoác rộng rinh, lọt thỏm trong những chiếc ba lô cá nhân, hay vừa vặn trong những chiếc áo măng tô dày cộm. Còn đối với GR IV, chiếc máy ảnh sở hữu thân hình mỏng manh nhất trong lịch sử phát triển của dòng GR, nó thực sự có thể trượt êm ái vào chiếc túi quần jeans bó sát mà không hề làm phồng cộm hay kéo lệch nếp vải.

Xin đừng vội nghĩ rằng đây chỉ là một chi tiết vụn vặt. Đây thực sự là tất cả những gì quan trọng nhất.

Bởi vì khi chiếc máy ảnh đã yên vị trong túi quần, bạn sẽ luôn mang nó theo bên mình mọi lúc mọi nơi. Khi bạn mang nó theo mọi lúc, bạn sẽ vĩnh viễn không bao giờ phải nuối tiếc vì bỏ lỡ bất cứ điều gì. Khi không còn bị bỏ lỡ, bạn sẽ có cơ hội thu thập được những thước ảnh vô giá về cuộc đời thực tại của chính mình, chứ không chỉ đơn thuần là những chuyến đi du ngoạn cố tình mang vác theo máy ảnh. Đó sẽ là những khoảnh khắc ngẫu nhiên, chân thực đến nao lòng mà không một kế hoạch tinh vi nào có thể sắp đặt trước được.

Và còn một điều khác nữa, tinh tế và sâu sắc hơn rất nhiều. Những chiếc máy ảnh hoài cổ thường mang trong mình một vẻ đẹp kiêu sa theo lối thiết kế cổ điển, nó luôn khao khát được đám đông chiêm ngưỡng, luôn muốn cất tiếng nói phô trương về gu thẩm mỹ tinh tế của người đang cầm nó trên tay. Thế nhưng, GR IV lại đi theo một hướng hoàn toàn trái ngược. Nó mang trên mình một màu đen tuyền huyền bí, những đường nét vuông vức cứng cáp, hoàn toàn không có lấy một chi tiết thừa thãi nào. Hãng Ricoh đã cố ý thiết kế GR như một vật thể vô danh mờ nhạt, một thứ mà chẳng ai thèm bận tâm nhìn đến lần thứ hai. Và đối với một người đam mê chụp ảnh đường phố, sự vô danh thầm lặng đó lại chính là thứ vũ khí lợi hại nhất.

Tất nhiên, tôi chưa bao giờ phủ nhận những điểm thiếu sót vẫn còn tồn đọng trên chiếc GR IV. Việc vắng bóng khả năng chống chịu thời tiết là một điều khiến tôi thực sự cảm thấy nuối tiếc, đặc biệt là khi sống ở một nơi như Sài Gòn với những cơn mưa rào chiều đến bất chợt. Đây là một sự thật mà tôi buộc phải chấp nhận sống chung và luôn phải cẩn trọng giữ gìn. Khả năng bám nét tự động khi chủ thể di chuyển quá nhanh vẫn chưa thực sự đạt đến mức độ đáng tin cậy, nhưng từ lâu tôi đã thấu hiểu một sự thật rằng, GR vốn dĩ chưa bao giờ là một chiếc máy dành riêng cho những pha hành động tốc độ cao, nó sinh ra là để dành cho những khoảnh khắc tĩnh lặng ngưng đọng. Màn hình cố định không thể lật xoay chắc chắn là một sự hạn chế không nhỏ mỗi khi tôi muốn sáng tác ở những góc chụp thấp, nhưng nếu các kỹ sư cố gắng lắp thêm phần bản lề cồng kềnh vào, thân máy sẽ lập tức trở nên dày cộm, và khi đó GR sẽ vĩnh viễn không còn khả năng lọt thỏm vào chiếc túi quần thân quen nữa. Rõ ràng, đây là những sự đánh đổi đã được tính toán kỹ lưỡng, có chủ đích rõ ràng, chứ hoàn toàn không phải xuất phát từ sự lười biếng hay hời hợt của những người thiết kế.

Họ thực sự biết rõ những gì mình đang làm. Và họ đã biết rất rõ điều đó trong suốt ba mươi năm qua.

Không lo lắng gì nhiều và sự trở về

Có một câu nói mà tôi vẫn thường xuyên nghĩ đến, đó là lời chia sẻ của một nhiếp ảnh gia người Ý tài ba khi ông bộc bạch về cách thức ông sử dụng chiếc GR của mình. Ông bảo rằng: chỉ cần cầm chiếc máy lọt thỏm trong lòng bàn tay, lồng sợi dây đeo mỏng manh vào cổ tay và cứ thế thong dong bước ra đường phố chụp ảnh mà không cần phải lo lắng gì nhiều, đó chính là tinh hoa triết lý của GR. Không lo lắng gì nhiều.

Câu nói ấy giản dị, mộc mạc đến mức thoạt nghe có vẻ hơi buồn cười. Thế nhưng, đối với những ai đã từng phải vất vả mang vác những chiếc máy ảnh to lớn, nặng trĩu, đã từng phải toát mồ hôi hột vì nỗi lo thiếu dung lượng thẻ nhớ, đã từng phải do dự ngập ngừng vì vạch pin đang báo động đỏ, hay đã từng ngậm ngùi cất máy ở nhà chỉ vì bầu trời đen kịt có vẻ như sắp đổ mưa, thì cái trạng thái "không lo lắng gì nhiều" ấy thực sự là một thứ cảnh giới tự do tuyệt đối.

Và chiếc GR IV, hơn bất kỳ một thế hệ tiền nhiệm nào trước đây, đã tiến đến rất gần với cái trạng thái tự do hoàn mỹ đó. Viên pin giờ đây đã được nâng cấp dung lượng lớn hơn đến 40%, lần đầu tiên trong đời tôi có thể tự tin bước ra đường lang thang suốt cả một ngày dài với chiếc GR mà không cần phải canh cánh nỗi lo cạn kiệt năng lượng. Dung lượng 53GB bộ nhớ trong rộng thênh thang, giúp tôi hoàn toàn vứt bỏ đi nỗi lo về thẻ nhớ. Hệ thống chống rung năm trục hoạt động êm ái và hiệu quả hơn rất nhiều, xua tan đi nỗi ám ảnh về những bức ảnh bị nhòe mờ khi phải chụp trong điều kiện ánh sáng yếu ớt. Hệ thống lấy nét tự động cũng đã được cải thiện một cách vô cùng đáng kể, không còn cảnh tượng bỏ lỡ những khoảnh khắc vàng ngọc chỉ vì chiếc máy bỗng nhiên tỏ ra do dự.

Mọi nỗi lo âu nhỏ nhặt đều đã tan biến. Và một khi những nỗi lo âu ấy không còn nữa, thứ duy nhất đọng lại chính là tình yêu nhiếp ảnh thuần túy, chân thật nhất.

Tôi đã trải qua và gắn bó sâu đậm với bốn đời máy GR khác nhau. Chắc chắn sẽ có không ít người tò mò đặt câu hỏi: liệu sự đánh đổi đó có thực sự xứng đáng hay không? Tại sao lại không chọn sử dụng một thứ gì đó đầy đủ tính năng hơn, mạnh mẽ và toàn diện hơn?

Câu trả lời chân thành nhất của tôi dành cho họ là: tôi đã từng thử rồi. Tôi đã từng loay hoay với những chiếc DSLR to bự, từng trải nghiệm qua những chiếc máy không gương lật cảm biến fullframe tối tân, và thậm chí là vác theo cả những hệ thống máy móc đắt đỏ với đủ mọi thể loại kích cỡ. Và quả thực, những chiếc máy ảnh cồng kềnh đó luôn mang đến cho tôi những bức ảnh lộng lẫy hơn, sắc nét hơn trong những điều kiện ánh sáng có thể kiểm soát được hoàn toàn, chẳng hạn như trong môi trường chuyên nghiệp, những bộ ảnh chân dung được dàn dựng công phu, hay trong những sự kiện đã được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước. Thế nhưng, có một sự thật đơn giản đến nhói lòng, đó là chưa bao giờ tôi có đủ can đảm và sự thoải mái để mang chúng đi cùng trời cuối đất với mình.

GR IV, cũng giống như biết bao thế hệ GR đáng tự hào trước nó, chưa bao giờ là một chiếc máy ảnh mang vẻ đẹp hào nhoáng nhất. Nó cũng không phải là chiếc máy ảnh sở hữu sức mạnh phần cứng vô địch nhất. Càng không phải là một chiếc máy ảnh thông minh, đa dụng nhất. Nó chỉ đơn giản là một chiếc máy ảnh có khả năng tự động biến mất đúng vào cái lúc bạn cần nó biến mất nhất, và luôn lặng lẽ có mặt đúng vào cái khoảnh khắc bạn cần nó hiện diện nhất.

Đó chính là kết tinh từ thứ triết học sâu sắc đã được vun đắp suốt 30 năm qua của hãng Ricoh. Và đó cũng chính là lý do vì sao người ta không chỉ đơn thuần bỏ tiền ra mua GR, mà cuối cùng, họ luôn chọn cách trở về với GR.